Công cụ quản lý
Tìm kiếm danh mục thành phần mỹ phẩm Trung Quốc
Cơ sở dữ liệu thành phần chính thức của Ủy ban: tên INCI, số CAS/EC, công dụng và trạng thái của chất trong các phụ lục của Quy định 1223/2009.
Tìm kiếm chỉ hỗ trợ tiếng Trung và tiếng Anh — vui lòng dùng từ khóa tiếng Anh hoặc tên INCI.
3 entries
| ID | Tên hóa học / mô tả | Tên INCI | Số CAS | Chức năng · Phụ lục · Giới hạn |
|---|---|---|---|---|
| 60067 | Tapioca Starch is the starch obtained from tapioca. It consists primarily of amylose and amylopectin | TAPIOCA STARCH | 9005-25-8 | 功能 VISCOSITY CONTROLLING |
| 82645 | Tapioca Starch Crosspolymer is Tapioca Starch crosslinked with epichlorohydrin (CAS 106-89-8) | TAPIOCA STARCH CROSSPOLYMER | 106-89-8 | 功能 ABSORBENT, BINDING |
| 90094 | Tapioca Starch Polymethylsilsesquioxane is the product obtained by the reaction of Tapioca Starch with sodium methyl siliconate.former name:Siloxanes and Silicones, Me hydrogen, reaction products with starch | TAPIOCA STARCH POLYMETHYLSILSESQUIOXANE | 68989-12-8 | 功能 ABSORBENT, SKIN CONDITIONING, VISCOSITY CONTROLLING |
Nguồn: Ủy ban Châu Âu. Trích dẫn từ danh sách chính thức không thêm hay sửa đổi. Việc liệt kê không phải là phê duyệt; giới hạn và điều kiện tuân theo văn bản chính thức mới nhất.
Cần xác nhận liệu một thành phần có thể sử dụng ở thị trường mục tiêu của bạn không? Hãy gửi cho chúng tôi định hướng công thức.