Eucerin advanced hydration spf 50 sunscreen spray
Eucerin eucerin advanced hydration spf 50 sunscreen spray lists 23 ingredients on its label, 23 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Avobenzone
- Homosalate
- Octisalate
- Octocrylene
- Nước
- Dimethyl Ether
- C12-15 Alkyl Benzoate
- Neopentyl Glycol Diheptanoate
- Styrene/Acrylates Copolymer
- Butylene Glycol
- Sodium Hyaluronate
- Glycyrrhiza Inflata Root Extract
- Glycyrrhetinic Acid
- Aloe Barbadensis Leaf Juice
- Tocopherol
- Hydroxyacetophenone
- Diethylhexyl Syringylidenemalonate
- Vp/Eicosene Copolymer
- 1,2-Hexanediol
- Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
- Potassium Hydroxide
- Disodium EDTA
- Sodium Ascorbyl Phosphate
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa chất gây dị ứng EU-26
Góc nhìn công thức Anionic spray matrix with Avobenzone/Octocrylene for broad-spectrum UV protection. Neopentyl glycol diheptanoate and styrene copolymer ensure film-forming texture. Hydrated with sodium hyaluronate and glycyrrhiza extract. Ideal for outdoor use. Factory view: Emulsifier stability is critical for spray consistency.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- 紫外线吸收剂
- Avobenzone
- FRAGRANCE
- Homosalate
- 溶剂
- Octisalate
- CHẤT ỔN ĐỊNH ÁNH SÁNG
- Octocrylene
- ANTIPLAQUE
- Nước
- PROPELLANT
- Dimethyl Ether
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- C12-15 Alkyl Benzoate
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Neopentyl Glycol Diheptanoate
Thành phần khác
Styrene/Acrylates CopolymerButylene GlycolSodium HyaluronateGlycyrrhiza Inflata Root ExtractGlycyrrhetinic AcidAloe Barbadensis Leaf JuiceTocopherolHydroxyacetophenoneDiethylhexyl SyringylidenemalonateVp/Eicosene Copolymer1,2-HexanediolAcrylates/C10-30 Alkyl Acrylate CrosspolymerPotassium HydroxideDisodium EDTASodium Ascorbyl Phosphate
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Avobenzone | 紫外线吸收剂 | 0 · – | Xanh |
| Homosalate | FRAGRANCE, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/3 | 0 · – | Vàng |
| Octisalate | 溶剂, 皮肤调理 - 润肤 | 0 · – | Xanh |
| Octocrylene | LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/10 | 1 · – | Vàng |
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Dimethyl Ether | PROPELLANT, SOLVENT, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| C12-15 Alkyl Benzoate | KHÁNG KHUẨN, DƯỠNG DA - DƯỠNG ẨM, DƯỠNG DA | 0 · – | Xanh |
| Neopentyl Glycol Diheptanoate | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Styrene/Acrylates Copolymer | TẠO MÀNG, KHUẨN | 0 · – | Xanh |
| Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt | 0 · 1 | Xanh |
| Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · 0 | Xanh |
| Glycyrrhiza Inflata Root Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Glycyrrhetinic Acid | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Aloe Barbadensis Leaf Juice | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Hydroxyacetophenone | ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Diethylhexyl Syringylidenemalonate | BẢO VỆ DA | — | Xanh |
| Vp/Eicosene Copolymer | KẾT DÍNH, TẠO PHIM, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHUYẾN | 0 · – | Xanh |
| 1,2-Hexanediol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | ỔN ĐỊNH NHŨ TÓA, TẠO MÀNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Potassium Hydroxide | BUFFERING · 限制 III/15a, 15d | 5 · – | Vàng |
| Disodium EDTA | TẠO PHỨC HỢP, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Sodium Ascorbyl Phosphate | ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Avobenzone
- Chất lọc UV hữu cơ cho UVB và một phần UVA-I; tính ổn định quang kém, được sử dụng phối hợp với các chất lọc khác.C · Nguồn chính thức
- Homosalate
- Chất chống nắng UVB, thường kết hợp với các chất khác; ổn định nhưng có khả năng di chuyển; đảm bảo tuân thủ quy định.C · Nguồn chính thức
- Octisalate
- Octyloleate, dung môi ester và chất làm mềm; dùng trong kem chống nắng hoặc dầu pha loãng, kết cấu nhẹE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Octocrylene
- Chất hấp thụ UV-B và chất ổn định quang; có giới hạn nồng độ, cần xem xét độc tính đối với san hô và khả năng gây dị ứng cho một số nhóm cụ thể.C · Nguồn chính thức
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Dimethyl Ether
- Dimethyl Ether, propellant and solvent; volatile, used in sprays, note storage safety and regulationsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- C12-15 Alkyl Benzoate
- C12-15 alkyl benzoate; chất làm mềm, chất nhũ hóa và chống tĩnh điện; hỗ trợ độ ổn định và độ mịn, tính gây bít tắc lỗ chân lông mức vừa phải, thấp.B · Xác minh bên thứ ba
- Neopentyl Glycol Diheptanoate
- Este làm mềm nhẹ, không nhờn, cải thiện khả năng trải đều của sản phẩm.B · Xác minh bên thứ ba
- Styrene/Acrylates Copolymer
- Chất tạo màng và chất làm đục cho phấn trang điểm; một số lô hàng chứa các monomer gây nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Butylene Glycol
- Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
- Sodium Hyaluronate
- Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
- Glycyrrhiza Inflata Root Extract
- Glycyrrhiza inflata extract; soothes and anti-irritates. Use at 0.1-1%; monitor glycyrrhizin levels.B · Xác minh bên thứ ba
- Glycyrrhetinic Acid
- Glycyrrhizic acid; anti-inflammatory; poor water solubility, needs solubilization.B · Xác minh bên thứ ba
- Aloe Barbadensis Leaf Juice
- Chất giữ ẩm và làm dịu tự nhiên với hoạt tính nước cao; cần hệ bảo quản, thường được dung nạp tốtB · Xác minh bên thứ ba
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Hydroxyacetophenone
- Hydroxyacetophenone làm chất chống oxy hóa; thường tăng cường Vitamin C, hoạt động ở pH axit.B · Xác minh bên thứ ba
- Diethylhexyl Syringylidenemalonate
- New UV filter (UVA/UVB); EU limits 2.8%/1.4%, potential sensitizer, stability requiredE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Vp/Eicosene Copolymer
- Water-soluble film former and thickener; no known irritancy or comedogenic issues.B · Xác minh bên thứ ba
- 1,2-Hexanediol
- Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
- Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
- Chất chéo cho làm đặc/màng; cần trung hòa đến pH 7-8 để cấp ẩm, kiểm tra cường độ ion.B · Xác minh bên thứ ba
- Potassium Hydroxide
- Chất điều chỉnh pH kiềm mạnh, sử dụng lượng vết (<0,1%); ăn mòn, phải được trung hòa.B · Xác minh bên thứ ba
- Disodium EDTA
- Chất tạo phức hợp ở nồng độ 0.05–0.5%; giữ các ion kim loại để ổn định, tăng hiệu quả chất bảo quảnC · Nguồn chính thức
- Sodium Ascorbyl Phosphate
- Dẫn xuất Vitamin C chống oxy hóa ở nồng độ 0,5–2%; nhạy cảm ánh sáng, cần bao bì không thấu quangB · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →