arcona Eye Dew Plus
arcona Arcona Eye Dew Plus lists 17 ingredients on its label, 17 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Cholesteryl Oleyl Carbonate
- Cholesteryl Nonanoate
- Cholesteryl Stearate
- Tetrahexyldecyl Ascorbate
- Palmitoyl Hexapeptide-12
- Ceramide NG
- Retinol
- Oryza Sativa Bran Oil
- Zea Mays Silk Extract
- Phenyl T-Butylnitrone
- C12-15 Alkyl Benzoate
- Salvia Sclarea Oil
- Lavandula Angustifolia Oil
- Cinnamomum Camphora Bark Oil
- Tribehenin
- PEG-10 Rapeseed Sterol
- Polysorbate 20
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa nguồn gốc động vậtChứa tinh dầuChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa PEG
Góc nhìn công thức High-potency eye oil combining retinol, peptides, and oil-soluble VC derivatives. Uses cholesterol esters for penetration. Suitable for anti-aging eye care. Factory note: Retinol instability demands light-protective packaging; high-melting cholesterol esters make mixing uniformity a production challenge.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- CHĂM SÓC DA
- Cholesteryl Oleyl CarbonatePalmitoyl Hexapeptide-12Zea Mays Silk Extract
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Cholesteryl NonanoateOryza Sativa Bran Oil
- ANTIOXIDANT
- Tetrahexyldecyl Ascorbate
- CHĂM SÓC DA - KHÁC
- Ceramide NG
- SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS · 限制 III
- Retinol
Thành phần khác
Cholesteryl StearatePhenyl T-ButylnitroneC12-15 Alkyl BenzoateSalvia Sclarea OilLavandula Angustifolia OilCinnamomum Camphora Bark OilTribeheninPEG-10 Rapeseed SterolPolysorbate 20
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Cholesteryl Oleyl Carbonate | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Cholesteryl Nonanoate | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Cholesteryl Stearate | Chưa phân tích | — | — |
| Tetrahexyldecyl Ascorbate | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Palmitoyl Hexapeptide-12 | CHĂM SÓC DA | — | Xanh |
| Ceramide NG | CHĂM SÓC DA - KHÁC | 0 · – | Xanh |
| Retinol | SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS · 限制 III/376 | 3 · – | Vàng |
| Oryza Sativa Bran Oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Zea Mays Silk Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Phenyl T-Butylnitrone | ANTIOXIDANT | 0 · – | Vàng |
| C12-15 Alkyl Benzoate | KHÁNG KHUẨN, DƯỠNG DA - DƯỠNG ẨM, DƯỠNG DA | 0 · – | Xanh |
| Salvia Sclarea Oil | Tạo hương, kích thích | 1 · – | Xanh |
| Lavandula Angustifolia Oil | FRAGRANCE, TONIC · 限制 III/360 | 0 · – | Xanh |
| Cinnamomum Camphora Bark Oil | HƯƠNG, CHĂM SÓC DA, TONIC | 2 · – | Xanh |
| Tribehenin | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| PEG-10 Rapeseed Sterol | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt - Làm sạch | 0 · – | Xanh |
| Polysorbate 20 | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · 0 | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Cholesteryl Oleyl Carbonate
- Lipid-like structure to modulate skin barrier; low concentration, light feel, aids barrier repairC · Nguồn chính thức
- Cholesteryl Nonanoate
- Cholesteryl nonanoate, light oil ester; fast-absorbing, non-greasy, enhances permeability for light moisturizers.B · Xác minh bên thứ ba
- Cholesteryl Stearate
- Chưa phân tích
- Tetrahexyldecyl Ascorbate
- Dẫn chất Vitamin C ưa lipid, chống oxy hóa và làm sáng da; ổn định hơn VC, tan trong dầu, phải kết hợp với pha dầuB · Xác minh bên thứ ba
- Palmitoyl Hexapeptide-12
- Peptide for elasticity; use per vendor specs. No public irritancy or comedogenic data.B · Xác minh bên thứ ba
- Ceramide NG
- Skin lipid repair ingredient to restore barrier; non-irritating, suitable for sensitive and compromised skinB · Xác minh bên thứ ba
- Retinol
- Hoạt tính cao và không ổn định, cần bao bọc chống oxy hóa mạnh; 0,1-1,0%, chống chỉ định khi mang thaiB · Xác minh bên thứ ba
- Oryza Sativa Bran Oil
- Dầu cám gạo giàu oryzanol và acid linoleic để điều hòa da; điểm đánh giá gây mụn vừa phải, cần chú ý độ ổn định oxy hóa.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Zea Mays Silk Extract
- Corn silk extract; contains polysaccharides and amino acids for conditioningE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Phenyl T-Butylnitrone
- Scavenges lipid peroxidation radicals (PBN analog), usually for stability testing not finished products; if listed, confirm complianceC · Nguồn chính thức
- C12-15 Alkyl Benzoate
- C12-15 alkyl benzoate; chất làm mềm, chất nhũ hóa và chống tĩnh điện; hỗ trợ độ ổn định và độ mịn, tính gây bít tắc lỗ chân lông mức vừa phải, thấp.B · Xác minh bên thứ ba
- Salvia Sclarea Oil
- Clary sage oil, aromatic and tonic; contains ketones, limit usage to avoid irritationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Lavandula Angustifolia Oil
- Tinh dầu hương liệu, 0,1–1%; chứa chất gây dị ứng, bắt buộc thử dán.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cinnamomum Camphora Bark Oil
- Camphor bark oil containing camphor and linalool; strong scent, potential allergen, strict concentration control neededE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tribehenin
- Chất làm mềm dạng sáp tạo cảm giác trơn mượt; dễ bị oxy hóa, cần hệ chống oxy hóa; phù hợp cho da khô.B · Xác minh bên thứ ba
- PEG-10 Rapeseed Sterol
- Rapeseed sterol PEG-10 ether as mild emulsifier/cleanser for foaming formulas; screen rapeseed-allergy history.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Polysorbate 20
- Chất nhũ hóa không ion và chất tạo hoạt bề mặt làm sạch; chứa PEG, kiểm soát tải lượng vi sinh vật.B · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-18. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →