Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuKhác

Degree maximum recovery

Degree degree maximum recovery lists 18 ingredients on its label, 17 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Nước
  2. Sodium C12-13 Pareth Sulfate
  3. Cocamidopropyl Betaine
  4. Hương liệu
  5. Sodium Chloride
  6. Sodium Benzoate
  7. Citric Acid
  8. Tetrasodium EDTA
  9. Lavandula Angustifolia Flower Extract
  10. Magnesium Sulfate
  11. Potassium Chloride
  12. Calcium Chloride
  13. Coumarin
  14. Hexyl Cinnamal
  15. Limonene
  16. Linalool
  17. Blue 10
  18. Red 33

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa sulfateChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa tinh dầu

Góc nhìn công thức Water-based formula using SLES and betaine surfactants with sodium chloride for viscosity. Cooling agents like menthol derivatives and salts provide sensation. Sodium benzoate preserves. Simple structure focuses on cleansing and instant freshness, ideal for post-workout use. Factory note: monitor sensitizers like coumarin in fragrance.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

ANTIPLAQUE
Nước
CLEANSING
Sodium C12-13 Pareth Sulfate
ANTISTATIC
Cocamidopropyl Betaine
矫味剂
Hương liệu
BULKING
Sodium Chloride
ANTICORROSIVE
Sodium Benzoate
BUFFERING
Citric Acid
CHELATING
Tetrasodium EDTA

Thành phần khác

Lavandula Angustifolia Flower ExtractMagnesium SulfatePotassium ChlorideCalcium ChlorideCoumarinHexyl CinnamalLimoneneLinaloolBlue 10Red 33

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
NướcChống cao răng, Điều hòa da, Dung môi0 · –Xanh
Sodium C12-13 Pareth SulfateLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt - Làm sạch2 · –Xanh
Cocamidopropyl BetaineCHỐNG TĨNH ĐIỆN, LÀM SẠCH, CHẤT BỀ MẶT - TĂNG BỌT, CHĂM SÓC TÓC, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT, CHĂM SÓC DA - KHÁC0 · –Xanh
Hương liệu矫味剂,增香剂– · 0Vàng
Sodium ChlorideTĂNG ĐỘ ĐẶC, TẠO HƯƠNG, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Xanh
Sodium BenzoateANTICORROSIVE, FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/10 · –Vàng
Citric AcidĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI2 · –Xanh
Tetrasodium EDTACHELATING3 · –Xanh
Lavandula Angustifolia Flower ExtractCLEANSING, DEODORANT, FRAGRANCE, REFRESHING, TONICXanh
Magnesium SulfateBULKING0 · –Xanh
Potassium ChlorideĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT2 · –Xanh
Calcium ChlorideChất se, kiểm soát độ nhớt2 · –Xanh
CoumarinPERFUMING · 限制 III/771 · –Vàng
Hexyl CinnamalPERFUMING · 限制 III/871 · –Vàng
LimoneneDEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/1683 · –Vàng
LinaloolDEODORANT, PERFUMING · 限制 III/843 · –Vàng
Blue 10Chưa phân tích
Red 33着色剂1 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Nước
Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Sodium C12-13 Pareth Sulfate
Ethoxylated anionic surfactant; milder; check EO compliance and dioxane residue.B · Xác minh bên thứ ba
Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl betaine; chất đồng hoạt động bề mặt lưỡng cực, giảm kích ứng và tăng bọt, thường dùng trong sản phẩm làm sạch dịu nhẹ.B · Xác minh bên thứ ba
Hương liệu
Hương liệu; nồng độ phải kiểm soát rủi ro dị ứng, ghi nhãn các thành phần cụ thểC · Nguồn chính thức
Sodium Chloride
Muối kiểm soát độ nhớt của gel; dùng làm chất kết tủa trong xà phòngE · Suy luận của AI · cần xác minh
Sodium Benzoate
Chất tăng hiệu quả bảo quản, hoạt tính dưới pH 4.5; có thể kết hợp với sorbateC · Nguồn chính thức
Citric Acid
Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
Tetrasodium EDTA
Chất giữ kim loại để tăng hiệu quả của chất chống oxy hóa và chất bảo quản; liều dùng rất thấp, thường 0,05-0,1%, không có chức năng chăm sóc da trực tiếp.B · Xác minh bên thứ ba
Lavandula Angustifolia Flower Extract
Chiết xuất hoa oải hương để tạo hương và cân bằng; chứa linalool, chất gây dị ứng tiềm ẩn.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Magnesium Sulfate
Chất độn ở nồng độ 0,1–1%; tan rất tốt trong nước, tránh nồng độ cao cục bộ.B · Xác minh bên thứ ba
Potassium Chloride
Chất sửa đổi độ nhớt cho gel và dầu gội; nồng độ cao có thể gây châm chích cục bộ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Calcium Chloride
Chất liên kết và điều chỉnh độ nhớt cho gel; tính chất se da ở nồng độ cao, kiểm tra khả năng dung nạp daC · Nguồn chính thức
Coumarin
Hương liệu kinh điển và chất nhạy cảm ánh sáng, giới hạn EU III/77; nguy cơ dị ứng cao, bị hạn chế trong các sản phẩm cho da mặtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Hexyl Cinnamal
Thành phần hương liệu phổ biến (giọt hoa nhài/vanilla); được liệt kê là chất gây dị ứng EU, bắt buộc ghi nhãn ở >10ppm (leave-on).E · Suy luận của AI · cần xác minh
Limonene
Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
Linalool
Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
Blue 10
Chưa phân tích
Red 33
FD&C Red 33, chất tạo màu tổng hợp; kiểm tra tạp chất kim loại; theo dõi người dùng nhạy cảm.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →