lists 32 ingredients on its label, 32 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Water/Aqua/Eau
- Diethylhexyl Succinate
- Propanediol
- Drometrizole Trisiloxane
- Ethylhexyl Triazone
- Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
- Terephthalylidene Dicamphor Sulfonic Acid
- 1,2-Hexanediol
- Behenyl Alcohol
- Methyl Trimethicone
- Tromethamine
- Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate
- Butylene Glycol
- Polyacrylate Crosspolymer-6
- C20-24 Alkyl Dimethicone
- Arachidyl Alcohol
- Caprylyl Glycol
- Sodium Methyl Stearoyl Taurate
- Ethylhexylglycerin
- Arachidyl Glucoside
- Fragrance/Parfum
- Allantoin
- Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Sodium Metaphosphate
- Bisabolol
- Rubus Fruticosus Fruit Extract
- Fragaria Vesca Leaf Extract
- Tocopherol
- Sodium Hyaluronate
- Sodium Hyaluronate Crosspolymer
- Hyaluronic Acid
- Sodium Acetylated Hyaluronate
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa siliconeChứa nguồn gốc động vậtChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Góc nhìn công thức SPF emulsion with UVB filters and methyl trimethicone for slip. Stabilized by fatty alcohols with botanical extracts. Preserved with 1,2-hexanediol and carbomer. Suited for daily outdoor protection. Factory note: Test UVB filter and silicone thickener compatibility rigorously to ensure uniform film application and heat stability.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- 溶剂
- Water/Aqua/Eau
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Diethylhexyl Succinate
- SOLVENT
- Propanediol
- CHẤT ỔN ĐỊNH ÁNH SÁNG
- Drometrizole TrisiloxaneEthylhexyl TriazoneDiethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl BenzoateTerephthalylidene Dicamphor Sulfonic Acid
- CHĂM SÓC DA
- 1,2-Hexanediol
Thành phần khác
Behenyl AlcoholMethyl TrimethiconeTromethamineSodium Polyacryloyldimethyl TaurateButylene GlycolPolyacrylate Crosspolymer-6C20-24 Alkyl DimethiconeArachidyl AlcoholCaprylyl GlycolSodium Methyl Stearoyl TaurateEthylhexylglycerinArachidyl GlucosideFragrance/ParfumAllantoinHydrolyzed Hyaluronic AcidSodium MetaphosphateBisabololRubus Fruticosus Fruit ExtractFragaria Vesca Leaf ExtractTocopherolSodium HyaluronateSodium Hyaluronate CrosspolymerHyaluronic AcidSodium Acetylated Hyaluronate
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Water/Aqua/Eau | 溶剂 | 0 · – | Xanh |
| Diethylhexyl Succinate | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, FILM FORMING, PLASTICISER, SKIN CONDITIONING, SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Propanediol | DUNG MÔI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỎT | 0 · – | Xanh |
| Drometrizole Trisiloxane | LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/16 | 1 · – | Vàng |
| Ethylhexyl Triazone | LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/15 | 0 · – | Vàng |
| Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate | LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/28 | 0 · – | Vàng |
| Terephthalylidene Dicamphor Sulfonic Acid | LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/7 | 3 · – | Vàng |
| 1,2-Hexanediol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Behenyl Alcohol | BINDING, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, EMULSION STABILISING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Methyl Trimethicone | Điều dưỡng tóc, dung môi, điều dưỡng da - khác | 0 · – | Xanh |
| Tromethamine | BUFFERING, FRAGRANCE · 限制 III/61 | 0 · – | Xanh |
| Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate | EMULSION STABILISING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt | 0 · 1 | Xanh |
| Polyacrylate Crosspolymer-6 | EMULSION STABILISING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| C20-24 Alkyl Dimethicone | DƯỠNG ẨM DA, KIỂM SOÁT ĐỘ DÀI | 0 · – | Xanh |
| Arachidyl Alcohol | CHĂM SÓC DA - CHẤM MỊN, ỔN ĐỊNH NHŨ DUNG, ĐIỀU CHỈNH NHẬT ĐỘ | 0 · – | Xanh |
| Caprylyl Glycol | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Sodium Methyl Stearoyl Taurate | TẨY SẠCH, TẠO BỌNG, CHẤT BỀ MẶT - TẨY SẠCH | 0 · – | Xanh |
| Ethylhexylglycerin | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA | 3 · – | Xanh |
| Arachidyl Glucoside | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · – | Xanh |
| Fragrance/Parfum | 香精 | 1 · – | Vàng |
| Allantoin | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU | 0 · 0 | Xanh |
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | DƯỠNG TÓC, DƯỠNG ẨM, DƯỠNG DA | 0 · – | Xanh |
| Sodium Metaphosphate | BUFFERING, CHELATING, ORAL CARE | 1 · – | Xanh |
| Bisabolol | Hương liệu, điều hòa da, làm dịu | 0 · – | Xanh |
| Rubus Fruticosus Fruit Extract | ASTRINGENT, FRAGRANCE, TONIC | 1 · – | Xanh |
| Fragaria Vesca Leaf Extract | ASTRINGENT, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · 0 | Xanh |
| Sodium Hyaluronate Crosspolymer | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Hyaluronic Acid | KHÁNG TĨNH ĐIỆN, DƯỠNG ẨM, ẨM DA, ĐIỀU CHỈNH DA | 0 · – | Xanh |
| Sodium Acetylated Hyaluronate | HUMECTANT | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Water/Aqua/Eau
- Dung môi và chất mang dạng nước chính; không có bất tương thích cụ thể nào, chú trọng vào độ ổn định vi sinh.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Diethylhexyl Succinate
- Succinyl diisobutyrate, lightweight emollient and solvent; good spread, non-comedogenicB · Xác minh bên thứ ba
- Propanediol
- Dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, hỗ trợ hòa tan, thay thế propylene glycolB · Xác minh bên thứ ba
- Drometrizole Trisiloxane
- UVB sunscreens agent; limited by EU, must be used within strict limits.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ethylhexyl Triazone
- Chất hấp thụ UVB có độ ổn định quang tốt; được phối hợp với các bộ lọc khác, nồng độ thông dụng 3-5%, kiểm tra tính tương thích với các thành phần khác.C · Nguồn chính thức
- Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
- Chất hấp thụ UVB mới ở 0,2-1,5%; dải hẹp, cần phối hợp, độ ổn định quang học cao, kiểm tra giới hạn khu vực, kích ứng thấp.C · Nguồn chính thức
- Terephthalylidene Dicamphor Sulfonic Acid
- UV absorber and light stabilizer; EU regulated, check max levels and formulation stabilityC · Nguồn chính thức
- 1,2-Hexanediol
- Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
- Behenyl Alcohol
- Chất nhũ hóa/chất tạo đặc dạng rượu béo ở nồng độ 1-3%; rủi ro gây mụn thấp, kiểm tra khả năng hòa tan trong hệ acid/base mạnh, thêm chất chống oxy hóa.B · Xác minh bên thứ ba
- Methyl Trimethicone
- Methyl trimethicone, silicone bay hơi nhẹ; không gây tắc lỗ chân lông, tương thích tốt với bột.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tromethamine
- Chất điều chỉnh pH, tính kiềm; cần liều lượng chính xácB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate
- Sodium polyacryloyldimethyl taurate for emulsion stabilization and thickening; ionic polymer, check ion compatibility.B · Xác minh bên thứ ba
- Butylene Glycol
- Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
- Polyacrylate Crosspolymer-6
- Chất tạo đặc tan nước; cần chất trung hòa, hoạt động tốt nhất ở pH 5–7B · Xác minh bên thứ ba
- C20-24 Alkyl Dimethicone
- High-molecular silicone, high slip/low comedogenic; non-volatile, assess biopersistence in chronic useB · Xác minh bên thứ ba
- Arachidyl Alcohol
- Chất ổn định và làm đặc nhũ tương dạng sáp, thường kết hợp với cetearyl alcohol; cảm giác nặng, phù hợp cho kemE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Caprylyl Glycol
- Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
- Sodium Methyl Stearoyl Taurate
- Mild anionic surfactant, easy to rinse, low irritation; often blended for foam stability in gentle cleansersB · Xác minh bên thứ ba
- Ethylhexylglycerin
- Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
- Arachidyl Glucoside
- Mild non-ionic emulsifier and emollient, PEG-free; co-soluble with stearoyl lactylatesB · Xác minh bên thứ ba
- Fragrance/Parfum
- Hỗn hợp hương liệu để tạo mùi; thành phần phức tạp có thể chứa chất gây dị ứng, sử dụng cẩn thận với sản phẩm cho da nhạy cảm hoặc trẻ em.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Allantoin
- Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
- Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Chất dưỡng ẩm phân tử lượng thấp có khả năng thẩm thấu vượt trội so với phân tử lượng cao; nồng độ thông dụng 0,1–0,5%, hút ẩm mạnh, bảo quản nơi khô để tránh vón cục.B · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Metaphosphate
- Sodium metaphosphate; buffer and chelating agent; good water solubility, strongly alkaline, precise dosing requiredB · Xác minh bên thứ ba
- Bisabolol
- Tác nhân làm dịu và chống viêm, 0,01–0,1%; kích ứng thấp, phù hợp cho da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Rubus Fruticosus Fruit Extract
- Astringent and antioxidant extract; contains acids, may cause mild irritationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Fragaria Vesca Leaf Extract
- Wild strawberry leaf extract; astringent and conditioning, rich in polyphenols for oil control or toners.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Sodium Hyaluronate
- Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
- Sodium Hyaluronate Crosspolymer
- HA phân tử lượng cao liên kết chéo; tạo hydrogel bề mặt cho độ ẩm lâu dài, khả năng thẩm thấu tối thiểu, tạo màng vật lý.B · Xác minh bên thứ ba
- Hyaluronic Acid
- Chất dưỡng ẩm gắn nước cao ở 0,1-1%; phân tử lượng cao cho màng bề mặt, phân tử lượng thấp cho tiềm năng da, kiểm tra tương thích cation.B · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Acetylated Hyaluronate
- HA acetylated; được biến tính để tăng tính kỵ nước, cải thiện khả năng thẩm thấu và cảm giác không dính so với HA tiêu chuẩn.B · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →