cerave Healing Ointment
cerave CeraVe Healing Ointment lists 19 ingredients on its label, 18 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa hương liệuChứa siliconeChứa nguồn gốc động vật
Góc nhìn công thức High ratio of petrolatum and paraffin for strong occlusion, supplemented with ceramides, cholesterol, and phytosphingosine. Ideal for extremely dry or compromised barriers. Factory note: no traditional preservatives; relies on mineral oil inertness. Low breathability requires clear application guidance for local repair only.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- ANTISTATIC
- PetrolatumHyaluronic Acid
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Mineral Oil
- CHĂM SÓC DA
- Paraffin
- BINDING
- Ozokerite
- ANTIFOAMING
- Dimethicone
- BUFFERING
- Sodium Hydroxide
- MOISTURISING
- Ceramide 1
Thành phần khác
Ceramide 3Ceramide 6-11Tocopheryl AcetatePhytosphingosineCholesterolSodium Lauroyl LactylateCarbomerPanthenolNướcL-ProlineXanthan Gum
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Petrolatum | ANTISTATIC, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT · 限制 II/904 (except if the full refining history is known and it can be shown that the substance from which it is produced is not a carcinogen) | 0 · 5 | Vàng |
| Mineral Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, HAIR CONDITIONING, FRAGRANCE, SKIN PROTECTING, SOLVENT, PERFUMING, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE · 限制 II/778. Distillates (petroleum), hydrotreated heavy paraffinic, if they contain > 3 % w/w DMSO extract. | 0 · – | Xanh |
| Paraffin | SKIN CONDITIONING, VISCOSITY CONTROLLING, PERFUMING | 0 · – | Xanh |
| Ozokerite | LIÊN KẾT, ỔN ĐỊNH NHŨ TƯƠNG, TẠO ĐẶC, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Dimethicone | KHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · 1 | Xanh |
| Hyaluronic Acid | KHÁNG TĨNH ĐIỆN, DƯỠNG ẨM, ẨM DA, ĐIỀU CHỈNH DA | 0 · – | Xanh |
| Sodium Hydroxide | BUFFERING, DENATURANT · 限制 III/15a | 5 · – | Xanh |
| Ceramide 1 | Dưỡng ẩm, điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Ceramide 3 | Dưỡng tóc, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Ceramide 6-11 | Chưa phân tích | — | — |
| Tocopheryl Acetate | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Phytosphingosine | Dưỡng tóc, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Cholesterol | CHĂM SÓC DA - DỊU NHẸ, NHIÊN LIỆU - NHŨ HÓA, CHĂM SÓC DA, ỔN ĐỊNH ÁNH SÁNG NHẸ, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHƯY | 0 · 0 | Xanh |
| Sodium Lauroyl Lactylate | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | 0 · – | Xanh |
| Carbomer | EMULSION STABILISING, GEL FORMING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Panthenol | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| L-Proline | 保湿剂, 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Xanthan Gum | KẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Petrolatum
- Dầu khoáng có tính che phủ và chống tĩnh điện; yêu cầu lịch sử tinh chế đầy đủ để đảm bảo không có chất gây ung thư tiềm ẩn.C · Nguồn chính thức
- Mineral Oil
- Chất nhầy che phủ ngăn mất nước; phải dùng độ tinh khiết y tế cao để tránh tạp chất.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Paraffin
- Sáp paraffin để kiểm soát độ bịt kín/độ nhớt; trơ/an toàn, có thể ảnh hưởng đến khả năng thoáng khíB · Xác minh bên thứ ba
- Ozokerite
- Mineral ozokerite to adjust viscosity and stabilize; derived from mineral oil, highly comedogenic, avoid facial use.B · Xác minh bên thứ ba
- Dimethicone
- Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Hyaluronic Acid
- Chất dưỡng ẩm gắn nước cao ở 0,1-1%; phân tử lượng cao cho màng bề mặt, phân tử lượng thấp cho tiềm năng da, kiểm tra tương thích cation.B · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Hydroxide
- Chất trung hòa bazơ mạnh để chỉnh pH; xử lý cẩn thậnB · Xác minh bên thứ ba
- Ceramide 1
- Natural skin lipid at 0.1–1%; strengthens barrier, locks in moisture, best with ceramide 2/3 and cholesterolC · Nguồn chính thức
- Ceramide 3
- Ceramide 3 để phục hồi hàng rào bảo vệ da và dưỡng ẩm; dùng với nồng độ 0,01–1%, thường pha trộnB · Xác minh bên thứ ba
- Ceramide 6-11
- Chưa phân tích
- Tocopheryl Acetate
- Chất chống oxy hóa dẫn xuất vitamin E ở nồng độ 0,1–1%; ổn định hơn tocopherol, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Phytosphingosine
- Phytosphingosine, thành phần phục hồi hàng rào da, 0,1–1%; tan trong nước, phù hợp với da khô.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cholesterol
- Cholesterol; lipid sửa chữa hàng rào giả mạo stratum corneum; thường được pha trộn với ceramide, nguồn thực vật hoặc lên men.B · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Lauroyl Lactylate
- Chất nhũ hóa nhẹ ở nồng độ 1–5%; phù hợp cho da nhạy cảm, lưu ý tính tương thích với chất hoạt động bề mặt cationB · Xác minh bên thứ ba
- Carbomer
- Chất làm đặc tạo gel cần trung hòa; lưu ý tương thích ionC · Nguồn chính thức
- Panthenol
- Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- L-Proline
- L-Proline amino acid; gentle humectant at 0.1–1%, suitable for sensitive skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Xanthan Gum
- Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-18. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →