pixi Glow Mist
pixi Pixi Glow Mist lists 35 ingredients on its label, 35 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Nước
- Olea Europaea Fruit Oil
- Dipropylene Glycol
- Butylene Glycol
- Propolis Extract
- Niacinamide
- Argania Spinosa Kernel Oil
- Aloe Barbadensis Leaf Extract
- Betaine
- Sodium Hyaluronate
- Peg/Ppg-17/6 Copolymer
- Panthenol
- Carthamus Tinctorius Seed Oil
- Persea Gratissima Oil
- Oenothera Biennis Oil
- Rosa Canina Fruit Oil
- Simmondsia Chinensis Seed Oil
- Macadamia Integrifolia Seed Oil
- 1,2-Hexanediol
- Caprylyl Glycol
- Illicium Verum Fruit Extract
- Adenosine
- Rose Flower Oil
- Tagetes Minuta Flower Oil
- Mentha Arvensis Leaf Oil
- Elettaria Cardamomum Seed Oil
- Thymus Vulgaris Oil
- Eugenia Caryophyllus Leaf Oil
- Melaleuca Alternifolia Leaf Oil
- Vetiveria Zizanoides Root Oil
- Cymbopogon Schoenanthus Oil
- Pelargonium Graveolens Flower Oil
- Lavandula Angustifolia Oil
- Citrus Limon Peel Oil
- Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa tinh dầuChứa hương liệuChứa nguồn gốc động vậtChứa PEGChứa dầu khoángChứa chất gây dị ứng EU-26
Góc nhìn công thức Aqueous base enriched with plant oils like jojoba and rosehip. Contains niacinamide, panthenol, and hyaluronic acid for hydration. Propolis supports care, with essential oils for scent. Suited for dry to normal skin misting. Factory perspective: High essential oil diversity requires vigilance for photosensitivity; plant oils are prone to oxidation, demanding stable storage.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- FRAGRANCE
- Olea Europaea Fruit OilDipropylene Glycol
- HUMECTANT
- Butylene Glycol
- CHĂM SÓC DA
- Propolis Extract
- SMOOTHING
- Niacinamide
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Argania Spinosa Kernel OilAloe Barbadensis Leaf Extract
Thành phần khác
BetaineSodium HyaluronatePeg/Ppg-17/6 CopolymerPanthenolCarthamus Tinctorius Seed OilPersea Gratissima OilOenothera Biennis OilRosa Canina Fruit OilSimmondsia Chinensis Seed OilMacadamia Integrifolia Seed Oil1,2-HexanediolCaprylyl GlycolIllicium Verum Fruit ExtractAdenosineRose Flower OilTagetes Minuta Flower OilMentha Arvensis Leaf OilElettaria Cardamomum Seed OilThymus Vulgaris OilEugenia Caryophyllus Leaf OilMelaleuca Alternifolia Leaf OilVetiveria Zizanoides Root OilCymbopogon Schoenanthus OilPelargonium Graveolens Flower OilLavandula Angustifolia OilCitrus Limon Peel OilCitrus Aurantium Dulcis Peel Oil
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Olea Europaea Fruit Oil | HƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC DA, TẠO HƯƠNG | — | Xanh |
| Dipropylene Glycol | FRAGRANCE, SOLVENT, VISCOSITY CONTROLLING, PERFUMING | 0 · – | Xanh |
| Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt | 0 · 1 | Xanh |
| Propolis Extract | CHĂM SÓC DA | 1 · – | Xanh |
| Niacinamide | SMOOTHING | 0 · – | Xanh |
| Argania Spinosa Kernel Oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Aloe Barbadensis Leaf Extract | DƯỠNG DA - LÀM MỀM, DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, DƯỠNG DA | 0 · – | Xanh |
| Betaine | NUÔI DƯỠNG TÓC, CHẤT GIỮ ẨM, NUÔI DƯỠNG DA - CHẤT GIỮ ẨM | 0 · – | Xanh |
| Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · 0 | Xanh |
| Peg/Ppg-17/6 Copolymer | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Panthenol | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Carthamus Tinctorius Seed Oil | Hương liệu, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Persea Gratissima Oil | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Oenothera Biennis Oil | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Rosa Canina Fruit Oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Simmondsia Chinensis Seed Oil | CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Macadamia Integrifolia Seed Oil | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| 1,2-Hexanediol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Caprylyl Glycol | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Illicium Verum Fruit Extract | SKIN CONDITIONING, PERFUMING | — | Xanh |
| Adenosine | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Rose Flower Oil | FRAGRANCE | 1 · – | Xanh |
| Tagetes Minuta Flower Oil | HƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC DA, TẠO HƯƠNG | 2 · – | Xanh |
| Mentha Arvensis Leaf Oil | FRAGRANCE | — | Xanh |
| Elettaria Cardamomum Seed Oil | HƯƠNG LIỆU, TINH CHẤT DƯỠNG, MÙI HƯƠNG | 1 · – | Xanh |
| Thymus Vulgaris Oil | Hương liệu, Tạo hương | — | Xanh |
| Eugenia Caryophyllus Leaf Oil | FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING, TONIC, PERFUMING · 限制 III/356 | 3 · – | Vàng |
| Melaleuca Alternifolia Leaf Oil | Chống oxy hóa, hương liệu, bảo vệ da, tạo hương, điều chỉnh da - Khác | 2 · – | Xanh |
| Vetiveria Zizanoides Root Oil | HƯƠNG LIỆU, TINH CHẤT DƯỠNG, MÙI HƯƠNG | 1 · – | Xanh |
| Cymbopogon Schoenanthus Oil | FRAGRANCE, TONIC · 限制 III/354 | 1 · – | Vàng |
| Pelargonium Graveolens Flower Oil | FRAGRANCE · 限制 III/364 | 2 · – | Xanh |
| Lavandula Angustifolia Oil | FRAGRANCE, TONIC · 限制 III/360 | 0 · – | Xanh |
| Citrus Limon Peel Oil | FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING, PERFUMING · 限制 III/353 | 1 · – | Vàng |
| Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil | FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/351 | 2 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Olea Europaea Fruit Oil
- Dầu olive, giàu squalene và axit oleic; mức độ gây tắc nghẽn lỗ chân lông trung bình, thận trọng với da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Dipropylene Glycol
- Dung môi cho tinh dầu; khả năng giữ ẩm tốt hơn PEGB · Xác minh bên thứ ba
- Butylene Glycol
- Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
- Propolis Extract
- Chiết xuất propolis để chăm sóc kháng khuẩn; thành phần phức tạp, nguy cơ dị ứng tiềm ẩn.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Niacinamide
- Niacinamide ở nồng độ 2–5%; cải thiện kết cấu, kiểm soát dầu, làm sáng; nồng độ cao có thể gây kích ứngC · Nguồn chính thức
- Argania Spinosa Kernel Oil
- Dầu jojoba giàu chất béo không bão hòa; thẩm thấu tốt, không gây bít tắc lỗ chân lông, dễ bị oxy hóa cần chất chống oxy hóaB · Xác minh bên thứ ba
- Aloe Barbadensis Leaf Extract
- Chiết xuất lá nha đam để làm dịu và giữ ẩm; giám sát mức độ polysaccharide và endotoxinsB · Xác minh bên thứ ba
- Betaine
- Betaine dùng để dưỡng ẩm nhẹ/chất hoạt động bề mặt; nồng độ thấp 1-2% phổ biến, nồng độ cao có thể gây kích ứng.B · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Hyaluronate
- Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
- Peg/Ppg-17/6 Copolymer
- Non-ionic copolymer used as a solvent and emulsifier aid; PEG component may increase penetrationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Panthenol
- Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
- Carthamus Tinctorius Seed Oil
- Dầu hạt tự nhiên giàu axit linoleic; dưỡng ẩm, dễ bị oxy hóa, cần chất chống oxy hóaE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Persea Gratissima Oil
- Dầu bơ giàu axit béo và vitamin E; chất giữ ẩm bịt lỗ chân lông, sử dụng cẩn thận trên da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Oenothera Biennis Oil
- Dầu tự nhiên giàu GLA; hỗ trợ hàng rào bảo vệ, dễ bị oxy hóa, cần chất chống oxy hóaE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Rosa Canina Fruit Oil
- Dầu hạt lựu, giàu axit oleic/linoleic giúp dưỡng ẩm/phục hồi; dễ bị oxy hóa, cần bảo vệB · Xác minh bên thứ ba
- Simmondsia Chinensis Seed Oil
- Thường gặp trong tóc khô/hư tổn; thẩm thấu tốt hơn dầu khoáng, nguy cơ gây mụn thấp, độ ổn định oxy hóa kém.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Macadamia Integrifolia Seed Oil
- Chất làm mềm nhẹ giàu axit oleic; phù hợp cho da khô/da nhạy cảm, kết hợp tốt với chất bịt kín.B · Xác minh bên thứ ba
- 1,2-Hexanediol
- Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
- Caprylyl Glycol
- Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
- Illicium Verum Fruit Extract
- Star anise extract with anethole; fragrant and conditioning, allergen present, high levels risk sensitivity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Adenosine
- Chất nuôi dưỡng da ở nồng độ 0,1-1%; dùng cho chống lão hóa và phục hồiB · Xác minh bên thứ ba
- Rose Flower Oil
- Natural essential oil for floral scent; use at trace levels to avoid irritation.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tagetes Minuta Flower Oil
- Tagetes minuta oil with carotenoids and fragrance notes, used for color/fragrance; essential oil, label required.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Mentha Arvensis Leaf Oil
- Botanical essential oil for fragrance; contains allergenic constituents, sensitive to reactive skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Elettaria Cardamomum Seed Oil
- Cardamom seed oil for cooling citrus scent and soothing; watch for phototoxicity and allergen risksE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Thymus Vulgaris Oil
- Thyme essential oil containing thymol; higher sensitization risk, use at trace levels onlyE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Eugenia Caryophyllus Leaf Oil
- Clove leaf oil for fragrance and conditioning; irritant risk at high levels, restricted by EU.C · Nguồn chính thức
- Melaleuca Alternifolia Leaf Oil
- Dầu tràm trà, kháng khuẩn và điều tiết bã nhờn; dễ gây kích ứng mạnh ở nồng độ đậm đặc, cần pha loãng; tránh dùng trên da bị tổn thương.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Vetiveria Zizanoides Root Oil
- Vetiver root oil for fragrance and toning; natural essential oil may contain allergens, caution for sensitive skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cymbopogon Schoenanthus Oil
- Cymbopogon oil, natural lemon scent; contains furanocoumarins with photosensitivity, limit usage and enhance SPF for daytime products.C · Nguồn chính thức
- Pelargonium Graveolens Flower Oil
- Tinh dầu thơm; chứa chất gây dị ứng (citronellol, limonene), cần ghi nhãn.C · Nguồn chính thức
- Lavandula Angustifolia Oil
- Tinh dầu hương liệu, 0,1–1%; chứa chất gây dị ứng, bắt buộc thử dán.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citrus Limon Peel Oil
- Dầu gọt vỏ chanh dùng cho hương liệu/chăm sóc da; chứa dị ứng nguyên, chú ý tính quang độc và tuân thủ quy địnhC · Nguồn chính thức
- Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil
- Tinh dầu vỏ cam ngọt, hương cam; nhạy cảm với ánh sáng, cẩn thận khi dùng ban ngày; gây kích ứng ở nồng độ cao.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-18. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →