lists 29 ingredients on its label, 29 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Aqua
- Butylene Glycol
- Glycerin
- Niacinamide
- Tranexamic Acid
- 1,2-Hexanediol
- Alpha-Arbutin
- Coco-Caprylate/Caprate
- Diethoxyethyl Succinate
- Hydroxyethyl Urea
- Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
- Propanediol
- Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
- Tromethamine
- Caprylic/Capric Triglyceride
- Ethylhexylglycerin
- Lithospermum Erythrorhizon Root Extract
- Hydrolyzed Gardenia Florida Extract
- Hydrolyzed Malt Extract
- Hydrolyzed Viola Tricolor Extract
- Sodium Hyaluronate
- Hyaluronic Acid
- Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Linolenic Acid
- Plumeria Rubra Flower Extract
- Ceramide NP
- Hydrogenated Lecithin
- Sodium Dna
- Solanum Lycopersicum Fruit Extract
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa nguồn gốc động vật
Góc nhìn công thức Aqueous formula with Niacinamide, Tranexamic Acid, and various botanicals plus ceramides for balance and soothing. Ideal for combination skin. Factory observation: polymer thickening system is ion-sensitive, requiring precise neutralization control during production.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- SOLVENT
- Aqua
- HUMECTANT
- Butylene Glycol
- DENATURANT
- Glycerin
- SMOOTHING
- Niacinamide
- ASTRINGENT
- Tranexamic Acid
- CHĂM SÓC DA
- 1,2-Hexanediol
- ANTIOXIDANT
- Alpha-Arbutin
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Coco-Caprylate/Caprate
Thành phần khác
Diethoxyethyl SuccinateHydroxyethyl UreaAmmonium Acryloyldimethyltaurate/VP CopolymerPropanediolAcrylates/C10-30 Alkyl Acrylate CrosspolymerTromethamineCaprylic/Capric TriglycerideEthylhexylglycerinLithospermum Erythrorhizon Root ExtractHydrolyzed Gardenia Florida ExtractHydrolyzed Malt ExtractHydrolyzed Viola Tricolor ExtractSodium HyaluronateHyaluronic AcidHydrolyzed Hyaluronic AcidLinolenic AcidPlumeria Rubra Flower ExtractCeramide NPHydrogenated LecithinSodium DnaSolanum Lycopersicum Fruit Extract
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt | 0 · 1 | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Niacinamide | SMOOTHING | 0 · – | Xanh |
| Tranexamic Acid | ASTRINGENT, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| 1,2-Hexanediol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Alpha-Arbutin | ANTIOXIDANT, BLEACHING, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS · 限制 III/377 | 0 · – | Vàng |
| Coco-Caprylate/Caprate | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Diethoxyethyl Succinate | SOLVENT | — | Xanh |
| Hydroxyethyl Urea | DƯỠNG TÓC, DƯỠNG ẨM, DƯỠNG DA | 0 · – | Xanh |
| Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Propanediol | DUNG MÔI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỎT | 0 · – | Xanh |
| Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | ỔN ĐỊNH NHŨ TÓA, TẠO MÀNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Tromethamine | BUFFERING, FRAGRANCE · 限制 III/61 | 0 · – | Xanh |
| Caprylic/Capric Triglyceride | Hương liệu, Dung môi, Tạo hương, Dưỡng da - Bọc | 0 · – | Xanh |
| Ethylhexylglycerin | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA | 3 · – | Xanh |
| Lithospermum Erythrorhizon Root Extract | CHĂM SÓC DA | 1 · – | Xanh |
| Hydrolyzed Gardenia Florida Extract | ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Hydrolyzed Malt Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Hydrolyzed Viola Tricolor Extract | BẢO VỆ DA | — | Xanh |
| Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · 0 | Xanh |
| Hyaluronic Acid | KHÁNG TĨNH ĐIỆN, DƯỠNG ẨM, ẨM DA, ĐIỀU CHỈNH DA | 0 · – | Xanh |
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | DƯỠNG TÓC, DƯỠNG ẨM, DƯỠNG DA | 0 · – | Xanh |
| Linolenic Acid | ANTISTATIC, CLEANSING, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, HAIR CONDITIONING, SKIN CONDITIONING, SURFACTANT - CLEANSING, PERFUMING | 1 · – | Xanh |
| Plumeria Rubra Flower Extract | CHĂM SÓC DA | — | Xanh |
| Ceramide NP | HAIR CONDITIONING, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS | 0 · – | Xanh |
| Hydrogenated Lecithin | SURFACTANT - EMULSIFYING, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Sodium Dna | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Solanum Lycopersicum Fruit Extract | ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Butylene Glycol
- Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Niacinamide
- Niacinamide ở nồng độ 2–5%; cải thiện kết cấu, kiểm soát dầu, làm sáng; nồng độ cao có thể gây kích ứngC · Nguồn chính thức
- Tranexamic Acid
- Tranexamic acid for skin brightening; generally mild at low external doses.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- 1,2-Hexanediol
- Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
- Alpha-Arbutin
- Whitening antioxidant, inhibits tyrosinase; use 1-2%, avoid strong acidsC · Nguồn chính thức
- Coco-Caprylate/Caprate
- Ester chuỗi trung bình nhẹ, lan tỏa nhanh, phù hợp với da dầu, không gây bít tắc lỗ chân lông.B · Xác minh bên thứ ba
- Diethoxyethyl Succinate
- Water-soluble co-solvent for lipophilic actives; check preservative compatibility.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hydroxyethyl Urea
- Chất giữ ẩm và điều hòa mạnh; thẩm thấu cao, dùng cho dưỡng ẩm da và chăm sóc tócB · Xác minh bên thứ ba
- Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
- Polymer cationic cung cấp khả năng nhũ hóa, làm đặc và điều hòa; thường kết hợp với hệ làm đặc anion, liều dùng thấp, tạo độ trơn mượt.B · Xác minh bên thứ ba
- Propanediol
- Dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, hỗ trợ hòa tan, thay thế propylene glycolB · Xác minh bên thứ ba
- Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
- Chất chéo cho làm đặc/màng; cần trung hòa đến pH 7-8 để cấp ẩm, kiểm tra cường độ ion.B · Xác minh bên thứ ba
- Tromethamine
- Chất điều chỉnh pH, tính kiềm; cần liều lượng chính xácB · Xác minh bên thứ ba
- Caprylic/Capric Triglyceride
- Bọc nhẹ và dung môi ở nồng độ 1–10%; cảm giác không nhờn, phù hợp cho da dầu và da hỗn hợpC · Nguồn chính thức
- Ethylhexylglycerin
- Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
- Lithospermum Erythrorhizon Root Extract
- Lithospermum erythrorhizon extract; naphthoquinones, 0.1–1%; antimicrobial, stains red, photo-sensitive, isolate lightE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hydrolyzed Gardenia Florida Extract
- Hydrolyzed Gardenia florida extract providing antioxidant activity; low molecular weightE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hydrolyzed Malt Extract
- Fermented extract providing moisture/conditioning; low allergen risk, contains amino acids.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hydrolyzed Viola Tricolor Extract
- Hydrolyzed plant peptides/polysaccharides for skin protection; no irritancy data, test stabilityE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Hyaluronate
- Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
- Hyaluronic Acid
- Chất dưỡng ẩm gắn nước cao ở 0,1-1%; phân tử lượng cao cho màng bề mặt, phân tử lượng thấp cho tiềm năng da, kiểm tra tương thích cation.B · Xác minh bên thứ ba
- Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Chất dưỡng ẩm phân tử lượng thấp có khả năng thẩm thấu vượt trội so với phân tử lượng cao; nồng độ thông dụng 0,1–0,5%, hút ẩm mạnh, bảo quản nơi khô để tránh vón cục.B · Xác minh bên thứ ba
- Linolenic Acid
- Omega-6 fatty acid for barrier repair; prone to oxidation, needs antioxidants and low light exposureB · Xác minh bên thứ ba
- Plumeria Rubra Flower Extract
- Soothing/conditioning plumeria extract; plant allergen watchE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ceramide NP
- Ceramide N3 để sửa chữa hàng rào bảo vệ da; ưa dầu, cần pha dầu hoặc nhũ tương, tránh sử dụng đơn lẻ với nồng độ cao.B · Xác minh bên thứ ba
- Hydrogenated Lecithin
- Chất nhũ hóa từ lecithin; ổn định, dùng trong nhũ tương dạng bộtB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Dna
- Water-soluble polymer for hydration and film feel; often claimed for repair supportE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Solanum Lycopersicum Fruit Extract
- Tomato extract; antioxidant and conditioner. Contains carotenoids; moderate photostability. Watch for color variance.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →