lists 16 ingredients on its label, 16 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEGChứa cồnChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa tinh dầuChứa hương liệu
Góc nhìn công thức Water-based formula with betaine salicylate for gentle exfoliation and pantothenol for soothing. Preserved with 1,2-hexanediol and ethyl hexanediol. Suitable for oily or thick-skinned types; factories should monitor PEG-acid compatibility.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- 皮肤调理剂-去角质,皮肤调理剂-控油
- White Willow Bark
- ANTIPLAQUE
- Nước
- HUMECTANT
- Butylene Glycol
- DENATURANT
- Glycerin
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- Betaine Salicylate
- CHĂM SÓC DA
- 1,2-Hexanediol
- ANTISTATIC
- Arginine
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- PEG-60 Hydrogenated Castor Oil
Thành phần khác
PanthenolAllantoinEthyl HexanediolLimoneneSodium HydroxideTea Tree Leaf OilSodium HyaluronateOrange Peel Oil
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| White Willow Bark | 皮肤调理剂-去角质,皮肤调理剂-控油 | 1 · – | Xanh |
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt | 0 · 1 | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Betaine Salicylate | ANTIMICROBIAL, KERATOLYTIC | 1 · – | Xanh |
| 1,2-Hexanediol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Arginine | CHỐNG TĨNH ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓC, HƯƠNG LIỆU, ĐIỀU CHỈNH DA | 0 · – | Xanh |
| PEG-60 Hydrogenated Castor Oil | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 1 · – | Xanh |
| Panthenol | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Allantoin | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU | 0 · 0 | Xanh |
| Ethyl Hexanediol | SOLVENT | 3 · – | Xanh |
| Limonene | DEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/168 | 3 · – | Vàng |
| Sodium Hydroxide | BUFFERING, DENATURANT · 限制 III/15a | 5 · – | Xanh |
| Tea Tree Leaf Oil | 皮肤调理剂 | 2 · – | Xanh |
| Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · 0 | Xanh |
| Orange Peel Oil | 香精 | 2 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- White Willow Bark
- White willow bark, natural salicylate for exfoliation/oil control; caution for sensitive/pregnant.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Butylene Glycol
- Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Betaine Salicylate
- Salicylate derivative for keratolytic and antimicrobial action; milder than salicylic acid.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- 1,2-Hexanediol
- Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
- Arginine
- Arginine để dưỡng ẩm/nuôi dưỡng; axit amin, tương thích sinh học cao, thường dùng trong hỗn hợp.B · Xác minh bên thứ ba
- PEG-60 Hydrogenated Castor Oil
- Chất nhũ hoá và tan không ion ở mức 1–5%; chứa PEG, kiểm tra tính tương thích với axit và kích ứng da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Panthenol
- Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
- Allantoin
- Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
- Ethyl Hexanediol
- Polyol solvent with humectant and mild preservative boost; low viscosity, compatible with many ingredients, gentle.B · Xác minh bên thứ ba
- Limonene
- Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
- Sodium Hydroxide
- Chất trung hòa bazơ mạnh để chỉnh pH; xử lý cẩn thậnB · Xác minh bên thứ ba
- Tea Tree Leaf Oil
- Tea tree essential oil, antibacterial; 0.5–2% dilution, sensitization, avoid in pregnancyE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Hyaluronate
- Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
- Orange Peel Oil
- Essential oil, fresh scent, 0.1-1%; high photosensitivity, boost SPF during day, caution for sensitive skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →