lists 24 ingredients on its label, 24 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Nước
- Daucus Carota Sativa Root Extract
- Glycerin
- Beta-Glucan
- Butylene Glycol
- 1,2-Hexanediol
- C12-14 Pareth-12
- Ethylhexylglycerin
- Sodium Citrate
- Undaria Pinnatifida Extract
- Sodium Hyaluronate
- Citric Acid
- Sodium Phytate
- Allantoin
- Hydroxyethylcellulose
- Maltodextrin
- Saccharide Hydrolysate
- Daucus Carota Sativa Seed Oil
- Olea Europaea Fruit Oil
- Pogostemon Cablin Oil
- Lavandula Hybrida Oil
- Salvia Officinalis Oil
- Artemisia Vulgaris Oil
- Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEGChứa tinh dầuChứa hương liệuChứa chất gây dị ứng EU-26
Góc nhìn công thức Water and polyol base with beta-glucan, hyaluronic sodium, and carrot plus essential oils. Preservation uses hydroxyacetophenone and 1,2-hexanediol. Suitable for dry or mature skin for evening repair. Factory observation: Essential oil and plant extract compatibility requires strict temperature control to prevent oxidation and discoloration.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- CHĂM SÓC DA
- Daucus Carota Sativa Root Extract1,2-Hexanediol
- DENATURANT
- Glycerin
- BULKING
- Beta-Glucan
- HUMECTANT
- Butylene Glycol
- EMULSIFIER
- C12-14 Pareth-12
- DEODORANT
- Ethylhexylglycerin
Thành phần khác
Sodium CitrateUndaria Pinnatifida ExtractSodium HyaluronateCitric AcidSodium PhytateAllantoinHydroxyethylcelluloseMaltodextrinSaccharide HydrolysateDaucus Carota Sativa Seed OilOlea Europaea Fruit OilPogostemon Cablin OilLavandula Hybrida OilSalvia Officinalis OilArtemisia Vulgaris OilCitrus Aurantium Dulcis Peel Oil
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Daucus Carota Sativa Root Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Beta-Glucan | BULKING, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS | 0 · – | Xanh |
| Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt | 0 · 1 | Xanh |
| 1,2-Hexanediol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| C12-14 Pareth-12 | EMULSIFIER, VISCOSITY-ENHANCING | 0 · – | Xanh |
| Ethylhexylglycerin | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA | 3 · – | Xanh |
| Sodium Citrate | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 0 · – | Xanh |
| Undaria Pinnatifida Extract | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · – | Xanh |
| Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · 0 | Xanh |
| Citric Acid | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 2 · – | Xanh |
| Sodium Phytate | TẠO COMPLEX, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG | 0 · – | Xanh |
| Allantoin | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU | 0 · 0 | Xanh |
| Hydroxyethylcellulose | BINDING, EMULSION STABILISING, FILM FORMING, LIGHT STABILIZER, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Maltodextrin | HẤP THỤ, LIÊN KẾT, ỔN ĐỊNH NHŨ TƯƠNG, TẠO MÀNG, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Saccharide Hydrolysate | HUMECTANT | 0 · – | Xanh |
| Daucus Carota Sativa Seed Oil | CHĂM SÓC DA - DƯỠNG NHUẬN, HƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Olea Europaea Fruit Oil | HƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC DA, TẠO HƯƠNG | — | Xanh |
| Pogostemon Cablin Oil | FRAGRANCE | 1 · – | Xanh |
| Lavandula Hybrida Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT · 限制 III/360 | 1 · – | Xanh |
| Salvia Officinalis Oil | Tạo hương, kích thích | 2 · – | Xanh |
| Artemisia Vulgaris Oil | SKIN CONDITIONING, PERFUMING | 3 · – | Xanh |
| Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil | FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/351 | 2 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Daucus Carota Sativa Root Extract
- Carrot root extract with carotenoids; skin conditioning, low photosensitivity, may stain.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Beta-Glucan
- Polysaccharide để làm dịu và cung cấp độ ẩm; trọng lượng phân tử cao hoạt động trên bề mặt, khả năng thẩm thấu vào bì sâu kém.B · Xác minh bên thứ ba
- Butylene Glycol
- Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
- 1,2-Hexanediol
- Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
- C12-14 Pareth-12
- Non-ionic emulsifier thickener at 1-3%; clear systems, polyether structureB · Xác minh bên thứ ba
- Ethylhexylglycerin
- Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
- Sodium Citrate
- Sodium citrate dùng để đệm và phức hợp hóa; điều chỉnh pH, cẩn thận với phản ứng axit mạnh.B · Xác minh bên thứ ba
- Undaria Pinnatifida Extract
- Kelp extract; algal polysaccharides. Hydrating and film-forming, verify compatibility in high-salt formulas.B · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Hyaluronate
- Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
- Citric Acid
- Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Phytate
- Chế phẩm phức kim loại ổn định ion kim loại để ngăn chặn suy thoái oxy hóa; cũng được sử dụng trong chăm sóc răng miệng, hồ sơ an toàn cao.B · Xác minh bên thứ ba
- Allantoin
- Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
- Hydroxyethylcellulose
- Ete cellulose tan trong nước dùng để làm đặc và ổn định huyền phù; nhạy cảm với ion, chất điện giải làm giảm độ nhớt, sử dụng ở pH 7-8.B · Xác minh bên thứ ba
- Maltodextrin
- Chất phụ gia đa năng phân tử lượng cao dùng để tạo độ đặc, liên kết và ổn định nhũ tương; trơ, không thấm, dưỡng ẩm.B · Xác minh bên thứ ba
- Saccharide Hydrolysate
- Saccharide hydrolysate, strong humectant with hygroscopic properties; suitable for various dosage forms.B · Xác minh bên thứ ba
- Daucus Carota Sativa Seed Oil
- Plant seed oil with antioxidants; may have natural fragrance, low photosensitizing potentialE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Olea Europaea Fruit Oil
- Dầu olive, giàu squalene và axit oleic; mức độ gây tắc nghẽn lỗ chân lông trung bình, thận trọng với da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Pogostemon Cablin Oil
- Dầu hoắc hương dùng làm hương liệu; chứa patchoulol, có thể gây kích ứng/dị ứng, sử dụng cẩn thận.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Lavandula Hybrida Oil
- Dầu tinh chất để làm mềm và tạo hương; chứa các chất gây dị ứng như linalool, cần dán nhãn EU 26C · Nguồn chính thức
- Salvia Officinalis Oil
- Sage oil traditionally for tonic use; as essential oil, mind concentration and labeling.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Artemisia Vulgaris Oil
- Wormwood oil, potent essential oil containing thujone; high allergen potential, must stay below threshold and be labeledE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil
- Tinh dầu vỏ cam ngọt, hương cam; nhạy cảm với ánh sáng, cẩn thận khi dùng ban ngày; gây kích ứng ở nồng độ cao.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →