Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuSữa rửa mặt

lists 34 ingredients on its label, 34 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Rosmarinus Officinalis Leaf Extract
  2. Aqua
  3. Pinus Densiflora Leaf Extract
  4. Zingiber Officinale Root Extract
  5. Sodium Methyl Cocoyl Taurate
  6. Sodium Cocoyl Isethionate
  7. Sodium Methyl Oleoyl Taurate
  8. Lauryl Betaine
  9. Propanediol
  10. Sodium Chloride
  11. Erythritol
  12. Eclipta Prostrata Extract
  13. Lauryl Glucoside
  14. Capryloyl Salicylic Acid
  15. Panthenol
  16. 1,2-Hexanediol
  17. Polyquaternium-10
  18. Origanum Vulgare Leaf Extract
  19. Ocimum Basilicum Extract
  20. Caprylyl Glycol
  21. *Abies Sibirica Oil
  22. Butylene Glycol
  23. *Rosmarinus Officinalis Leaf Oil
  24. Illicium Verum Fruit Extract
  25. *Cedrus Atlantica Bark Oil
  26. Arginine
  27. *Mentha Viridis Leaf Oil
  28. *Lavandula Hybrida Oil
  29. *Eucalyptus Globulus Leaf Oil
  30. Ethanol
  31. *Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil
  32. Biotin
  33. *Limonene
  34. *Linalool

Điểm nổi bật

Không chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa tinh dầuChứa hương liệuChứa cồn

Góc nhìn công thức Formulated with Rosmarinus and Zingiber extracts, paired with mild surfactants like Sodium Methyl Cocoyl Taurate. Features panthenol and bisabolol for soothing care, suitable for sensitive skin daily cleansing. Factory note: Strict microbial control is required for the plant-based matrix, balancing mildness and cleansing power.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
Rosmarinus Officinalis Leaf ExtractPinus Densiflora Leaf Extract
SOLVENT
Aqua
FRAGRANCE
Zingiber Officinale Root Extract
CHẤT BỀ MẶT - TẠM SẠCH
Sodium Methyl Cocoyl Taurate
CLEANSING
Sodium Cocoyl Isethionate
ANTISTATIC
Sodium Methyl Oleoyl TaurateLauryl Betaine

Thành phần khác

PropanediolSodium ChlorideErythritolEclipta Prostrata ExtractLauryl GlucosideCapryloyl Salicylic AcidPanthenol1,2-HexanediolPolyquaternium-10Origanum Vulgare Leaf ExtractOcimum Basilicum ExtractCaprylyl Glycol*Abies Sibirica OilButylene Glycol*Rosmarinus Officinalis Leaf OilIllicium Verum Fruit Extract*Cedrus Atlantica Bark OilArginine*Mentha Viridis Leaf Oil*Lavandula Hybrida Oil*Eucalyptus Globulus Leaf OilEthanol*Citrus Aurantium Dulcis Peel OilBiotin*Limonene*Linalool

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Rosmarinus Officinalis Leaf ExtractKHÁNG KHUẨN, TẠO HƯƠNG, DƯỠNG DA1 · –Xanh
AquaSOLVENT0 · –Xanh
Pinus Densiflora Leaf ExtractKHÁNG KHUẨN, CHỐNG OXY HÓA0 · –Xanh
Zingiber Officinale Root ExtractTinh dầu hương liệu, dưỡng da, nước hoa, tạo mùi thơm1 · –Xanh
Sodium Methyl Cocoyl TaurateCHẤT BỀ MẶT - TẠM SẠCH0 · –Xanh
Sodium Cocoyl IsethionateTẨY SẠCH, CHĂM SÓC TÓC, TẨY SẠCH BỀ MẶT1 · –Xanh
Sodium Methyl Oleoyl TaurateANTISTATIC, CLEANSING, FOAMING, SURFACTANT - CLEANSING0 · –Xanh
Lauryl BetaineChống tĩnh điện, làm sạch, dưỡng tóc, dưỡng da, chất hoạt động bề mặt - làm sạch1 · –Xanh
PropanediolDUNG MÔI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỎT0 · –Xanh
Sodium ChlorideTĂNG ĐỘ ĐẶC, TẠO HƯƠNG, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Xanh
ErythritolChất giữ ẩm, dưỡng ẩm, chăm sóc da0 · –Xanh
Eclipta Prostrata ExtractCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Lauryl GlucosideTẨY TRỪ, CHẤT BỀ MẶT - TẨY TRỪ0 · –Xanh
Capryloyl Salicylic AcidCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
PanthenolCHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA0 · 0Xanh
1,2-HexanediolCHĂM SÓC DA, DUNG MÔI0 · –Xanh
Polyquaternium-10CHỐNG TĨNCH, TẠO MÀNG0 · –Xanh
Origanum Vulgare Leaf ExtractCHĂM SÓC DA2 · –Xanh
Ocimum Basilicum ExtractANTIOXIDANT, HAIR CONDITIONING, SKIN CONDITIONING1 · –Xanh
Caprylyl GlycolKHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
*Abies Sibirica OilFRAGRANCE, TONIC, PERFUMING · 限制 III/1061 · –Xanh
Butylene GlycolDưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt0 · 1Xanh
*Rosmarinus Officinalis Leaf OilHương liệu, Dưỡng da1 · –Xanh
Illicium Verum Fruit ExtractSKIN CONDITIONING, PERFUMINGXanh
*Cedrus Atlantica Bark OilFRAGRANCE, SKIN CONDITIONING, PERFUMING · 限制 III/1220 · –Xanh
ArginineCHỐNG TĨNH ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓC, HƯƠNG LIỆU, ĐIỀU CHỈNH DA0 · –Xanh
*Mentha Viridis Leaf OilASTRINGENT, FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/3622 · –Vàng
*Lavandula Hybrida OilSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT · 限制 III/3601 · –Xanh
*Eucalyptus Globulus Leaf OilSKIN CONDITIONING, PERFUMING · 限制 III/3553 · –Xanh
Ethanol溶剂,渗透促进剂3 · –Red
*Citrus Aurantium Dulcis Peel OilFRAGRANCE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/3512 · –Xanh
BiotinHAIR CONDITIONING, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUSXanh
*LimoneneDEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/1683 · –Vàng
*LinaloolDEODORANT, PERFUMING · 限制 III/843 · –Vàng

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Rosmarinus Officinalis Leaf Extract
Chiết xuất thực vật chứa acid rosmarinic và các chất khác, có tính chống oxy hóa và kháng khuẩn; có thể chứa hương liệu gây dị ứng, nên thử nghiệm tại vùng da nhỏ (patch test) cho da nhạy cảm, nồng độ thông thường <1%.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Aqua
Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Pinus Densiflora Leaf Extract
Pine leaf extract with antioxidant polyphenols; claimed antimicrobial and antioxidant; plant-based, watch for individual allergies.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Zingiber Officinale Root Extract
Chiết xuất rễ dùng để tạo hương và làm đều màu; có thể gây kích ứng da tổn thương.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Sodium Methyl Cocoyl Taurate
Chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ dựa trên axit amin, tạo bọt mềm; khả năng làm sạch tăng khi có muối nhưng có thể gây khô da.B · Xác minh bên thứ ba
Sodium Cocoyl Isethionate
Tẩy rửa nhẹ với bọt dày và kích ứng thấp; có tính hút ẩm, cần bao bì chống thấm ẩmB · Xác minh bên thứ ba
Sodium Methyl Oleoyl Taurate
Mild taurine-based anionic surfactant for emulsification and foam; low irritation, suitable for sensitive cleansers.B · Xác minh bên thứ ba
Lauryl Betaine
Mild amphoteric surfactant; foaming and stabilizing. Eye irritation may exceed anionics, use low levels for sensitive skin.B · Xác minh bên thứ ba
Propanediol
Dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, hỗ trợ hòa tan, thay thế propylene glycolB · Xác minh bên thứ ba
Sodium Chloride
Muối kiểm soát độ nhớt của gel; dùng làm chất kết tủa trong xà phòngE · Suy luận của AI · cần xác minh
Erythritol
Polyol làm dịu ẩm với kết cấu nhẹ; khả năng hút ẩm cao, cần chú ý ở khí hậu khô.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Eclipta Prostrata Extract
Chiết xuất Eclipta prostrata dùng cho chống oxy hóa và nhuộm tóc; tan trong nước, ít kích ứng và nguy cơ gây bít tắc lỗ chân lông ở mức thông thường.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Lauryl Glucoside
Chất hoạt động bề mặt phi ion nhẹ để làm sạch; 1-5%, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
Capryloyl Salicylic Acid
Oil-soluble salicylic acid derivative for gentle pore unclogging; milder than BHA, suitable for daily acne care.B · Xác minh bên thứ ba
Panthenol
Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
1,2-Hexanediol
Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
Polyquaternium-10
Polymer cationic cho vải hoặc tóc mịn; thường ít kích ứng nhưng có thể xung đột với các hoạt chất cationic khácB · Xác minh bên thứ ba
Origanum Vulgare Leaf Extract
Oregano extract with antimicrobial properties; high doses may irritate.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Ocimum Basilicum Extract
Basil extract for antioxidant and conditioning; contains essential oil components, may sensitize at high levels or with allergens.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Caprylyl Glycol
Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
*Abies Sibirica Oil
Siberian fir oil, botanical essential oil; fragrance source, contains EU 26 allergens.C · Nguồn chính thức
Butylene Glycol
Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
*Rosmarinus Officinalis Leaf Oil
Dầu lá hương thảo để tạo hương và điều hòa; tinh dầu, nguy cơ dị ứng, hạn chế sử dụngE · Suy luận của AI · cần xác minh
Illicium Verum Fruit Extract
Star anise extract with anethole; fragrant and conditioning, allergen present, high levels risk sensitivity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
*Cedrus Atlantica Bark Oil
Essential oil providing woody fragrance and skin conditioning; contains allergens, limited by III/122C · Nguồn chính thức
Arginine
Arginine để dưỡng ẩm/nuôi dưỡng; axit amin, tương thích sinh học cao, thường dùng trong hỗn hợp.B · Xác minh bên thứ ba
*Mentha Viridis Leaf Oil
Spearmint oil for cooling/fragrance, restricted; label allergens, limit for sensitive skinC · Nguồn chính thức
*Lavandula Hybrida Oil
Dầu tinh chất để làm mềm và tạo hương; chứa các chất gây dị ứng như linalool, cần dán nhãn EU 26C · Nguồn chính thức
*Eucalyptus Globulus Leaf Oil
Dầu lá tràm, dầu thiết yếu mạnh; kích ứng cao, sử dụng giới hạn nghiêm ngặtB · Xác minh bên thứ ba
Ethanol
Dung môi bay hơi nhanh và chất tăng cường; cảm giác khô, nồng độ cao cần đánh giá kích ứng.E · Suy luận của AI · cần xác minh
*Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil
Tinh dầu vỏ cam ngọt, hương cam; nhạy cảm với ánh sáng, cẩn thận khi dùng ban ngày; gây kích ứng ở nồng độ cao.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Biotin
Vitamin B7 là hoạt chất được nêu bật; tác dụng bề mặt hạn chế, sử dụng ở nồng độ 1-20 ppm.B · Xác minh bên thứ ba
*Limonene
Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
*Linalool
Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →