Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuKhác

kypris Moonlight Catalyst

kypris Kypris Moonlight Catalyst lists 24 ingredients on its label, 23 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Water/Aqua
  2. Glycerin
  3. Lactobacillus/Pumpkin Fruit Ferment Filtrate
  4. Xylitylglucoside
  5. Sclerotium Gum
  6. Algae
  7. Anhydroxylitol
  8. Xylitol
  9. Sh-Oligopeptide-1
  10. Prunus Persica Fruit Extract
  11. Rosa Canina Flower Extract
  12. Vigna Aconitifolia Seed Extract
  13. Hippophae Rhamnoides Extract
  14. Prunus Domestica Fruit Extract
  15. Salix Alba Bark Extract
  16. Citrus Aurantium Amara Flower Water Extract
  17. Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein
  18. Sodium Chloride
  19. Trehalose
  20. Sodium Levulinate
  21. Maltodextrin
  22. Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
  23. Sodium Anisate
  24. Sodium Citrate

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa tinh dầuChứa paraben

Góc nhìn công thức Water-based gel using polysaccharide thickeners and humectants. Features lactobacillus/pumpkin ferment for skin conditioning and salicylate precursors for mild exfoliation. Suitable for mixed skin seeking microecological balance. From a manufacturing perspective, the fragrance-free design minimizes irritation, but pH stability of fermented ingredients requires strict control during production.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

溶剂
Water/Aqua
DENATURANT
Glycerin
CHĂM SÓC DA
Lactobacillus/Pumpkin Fruit Ferment FiltrateSh-Oligopeptide-1
HUMECTANT
XylitylglucosideAnhydroxylitol
ỔN ĐỊNH NHULUÔNG
Sclerotium Gum
KHỐNG DỊP
Xylitol

Thành phần khác

AlgaePrunus Persica Fruit ExtractRosa Canina Flower ExtractVigna Aconitifolia Seed ExtractHippophae Rhamnoides ExtractPrunus Domestica Fruit ExtractSalix Alba Bark ExtractCitrus Aurantium Amara Flower Water ExtractHydrolyzed Fucus Vesiculosus ProteinSodium ChlorideTrehaloseSodium LevulinateMaltodextrinLeuconostoc/Radish Root Ferment FiltrateSodium AnisateSodium Citrate

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Water/Aqua溶剂0 · –Xanh
GlycerinCHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM0 · 0Xanh
Lactobacillus/Pumpkin Fruit Ferment FiltrateCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
XylitylglucosideDưỡng ẩm, Điều hòa da0 · –Xanh
Sclerotium GumỔn định nhũ tương, điều chỉnh da, kiểm soát độ nhớt0 · –Xanh
AlgaeChưa phân tích
AnhydroxylitolDưỡng ẩm, Điều hòa da0 · –Xanh
XylitolCHỐNG GẮI, KHỬ MÙI, GIỮ ẨM, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - GIỮ ẨM0 · –Xanh
Sh-Oligopeptide-1CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Prunus Persica Fruit ExtractABRASIVE, BULKING, MOISTURISING, SKIN CONDITIONING0 · –Xanh
Rosa Canina Flower ExtractSKIN CONDITIONING, ANTIOXIDANT0 · –Xanh
Vigna Aconitifolia Seed ExtractCHĂM SÓC DAXanh
Hippophae Rhamnoides ExtractHương liệu, Dưỡng da0 · –Xanh
Prunus Domestica Fruit ExtractCHĂM SÓC DA1 · –Xanh
Salix Alba Bark ExtractASTRINGENT, HAIR CONDITIONING, SKIN CONDITIONING, SOOTHING, TONIC2 · –Xanh
Citrus Aurantium Amara Flower Water ExtractChưa phân tích
Hydrolyzed Fucus Vesiculosus ProteinChưa phân tích
Sodium ChlorideTĂNG ĐỘ ĐẶC, TẠO HƯƠNG, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Xanh
TrehaloseHUMECTANT, MOISTURISING0 · –Xanh
Sodium LevulinateCHĂM SÓC DA - KHÁC0 · –Xanh
MaltodextrinHẤP THỤ, LIÊN KẾT, ỔN ĐỊNH NHŨ TƯƠNG, TẠO MÀNG, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Leuconostoc/Radish Root Ferment FiltrateChống gầu, kháng vi sinh0 · –Xanh
Sodium AnisateANTIMICROBIAL, FRAGRANCE, FLAVOURING, pH ADJUSTERS1 · –Xanh
Sodium CitrateĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI0 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Water/Aqua
Water as base solvent; no irritation, requires microbial control.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Glycerin
Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
Lactobacillus/Pumpkin Fruit Ferment Filtrate
Probiotic ingredient containing pumpkin and Lactobacillus; typically under 10%, used for texture and barrier support.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Xylitylglucoside
Chất làm ẩm polyol có khả năng hút nước cao và cảm giác tươi mát; thường dùng cùng propylene glycol để tăng cường độ ẩm.B · Xác minh bên thứ ba
Sclerotium Gum
Keo không ion cho gel; pH trung tính, cần hòa tan bằng cách đun nóng hoặc nghiền mịnB · Xác minh bên thứ ba
Algae
Chưa phân tích
Anhydroxylitol
Xylitol khan, chất làm ẩm mạnh; độ hút ẩm cao có thể gây nhờn dính khi sử dụng ở nồng độ cao.B · Xác minh bên thứ ba
Xylitol
Chất giữ ẩm polyol, vị ngọt; tan trong nước, tính hút ẩm cao, dùng quá mức sẽ kéo ẩm.B · Xác minh bên thứ ba
Sh-Oligopeptide-1
Synthetic short oligopeptide for skin conditioning; generally low irritancy and comedogenicityE · Suy luận của AI · cần xác minh
Prunus Persica Fruit Extract
Peach fruit extract with fruit acids and fibers; used as mild physical exfoliant and moisturizerE · Suy luận của AI · cần xác minh
Rosa Canina Flower Extract
Dog rose flower extract with anthocyanins and vitamin C; antioxidant and brightening at 1–5%; natural extract requires preservative systemB · Xác minh bên thứ ba
Vigna Aconitifolia Seed Extract
Vigna aconitifolia seed extract; botanical conditioner; limited data, use at low levelsE · Suy luận của AI · cần xác minh
Hippophae Rhamnoides Extract
Hippophae rhamnoides extract, fragrance and skin conditioner; rich in vitamins E and C, watch photosensitivity and color stability.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Prunus Domestica Fruit Extract
Plant extract with polyphenols; moisturizes skin, may contain allergens, sensitive skin should patch testE · Suy luận của AI · cần xác minh
Salix Alba Bark Extract
Chứa tiền chất acid salicylic tự nhiên, tẩy tế bào chết nhẹ và kháng khuẩn; có thể gây kích ứng ở nồng độ cao; tránh dùng trên da nhạy cảm.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Citrus Aurantium Amara Flower Water Extract
Chưa phân tích
Hydrolyzed Fucus Vesiculosus Protein
Chưa phân tích
Sodium Chloride
Muối kiểm soát độ nhớt của gel; dùng làm chất kết tủa trong xà phòngE · Suy luận của AI · cần xác minh
Trehalose
Trehalose; chất giữ ẩm và ổn định nhẹ cho protein/chất hoạt tính; hút ẩm, cảm giác nhẹ trên da.B · Xác minh bên thứ ba
Sodium Levulinate
Sodium levulinate, chất giữ ẩm có nguồn gốc tự nhiên; thường dịu nhẹ, hay được dùng trong các hỗn hợp.B · Xác minh bên thứ ba
Maltodextrin
Chất phụ gia đa năng phân tử lượng cao dùng để tạo độ đặc, liên kết và ổn định nhũ tương; trơ, không thấm, dưỡng ẩm.B · Xác minh bên thứ ba
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
Lọc lên men sinh học cho hiệu ứng kháng khuẩn và chống gàu; đánh giá biến thể cá nhân, tránh trong trường hợp dị ứng đã biết.B · Xác minh bên thứ ba
Sodium Anisate
Benzoate-based preservative component; used in combinations for antimicrobial effect, slight fragrance, control concentration.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Sodium Citrate
Sodium citrate dùng để đệm và phức hợp hóa; điều chỉnh pH, cẩn thận với phản ứng axit mạnh.B · Xác minh bên thứ ba

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-18. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →