kypris Beauty Elixir Iii Prismatic Array
kypris Kypris Beauty Elixir Iii Prismatic Array lists 17 ingredients on its label, 17 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Helianthus Annuus Oil
- Cocos Nucifera Oil
- Vitis Vinifera Oil
- Adansonia Digitata Oil
- Aleurites Moloccans Oil
- Calophyllum Inophyllum Oil
- Cucurbita Pepo Seed Oil
- Ubiquinone
- Opuntia Ficus-Indica Seed Oil
- Rosa Canina Extract
- Hippophae Rhamnoides Extract
- Punica Granatum Extract
- Rubus Occidentalis Seed Oil
- Vaccinium Macrocarpon Seed Oil
- Stearyl Glycyrrhetinate
- Tetrahexyldecyl Ascorbate
- Tocopherols
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa tinh dầu
Góc nhìn công thức Complex lipid matrix containing cactus, pumpkin, and berry seed oils, enriched with Ubiquinone and lipophilic Vitamin C. Antioxidant defense built with licorice derivatives and polyphenol extracts. Rich texture suits mature or dry skin. Factory insight indicates highly active oil phases are prone to oxidation, necessitating light-protection during production and packaging.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- EMOLLIENT
- Helianthus Annuus Oil
- Điều hòa tóc
- Cocos Nucifera Oil
- CHĂM SÓC DA
- Vitis Vinifera OilAdansonia Digitata Oil
- EMOLIENT
- Calophyllum Inophyllum Oil
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Cucurbita Pepo Seed OilOpuntia Ficus-Indica Seed Oil
- ANTIOXIDANT
- Ubiquinone
Thành phần khác
Aleurites Moloccans OilRosa Canina ExtractHippophae Rhamnoides ExtractPunica Granatum ExtractRubus Occidentalis Seed OilVaccinium Macrocarpon Seed OilStearyl GlycyrrhetinateTetrahexyldecyl AscorbateTocopherols
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Helianthus Annuus Oil | Dưỡng ẩm, điều chỉnh da | 0 · – | Xanh |
| Cocos Nucifera Oil | DƯỠNG TÓC, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA, TẠO HƯƠNG | 0 · – | Xanh |
| Vitis Vinifera Oil | SKIN CONDITIONING, FRAGRANCE | 0 · – | Xanh |
| Adansonia Digitata Oil | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Aleurites Moloccans Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Calophyllum Inophyllum Oil | EMOLIENT, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Cucurbita Pepo Seed Oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Ubiquinone | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | — | Xanh |
| Opuntia Ficus-Indica Seed Oil | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Rosa Canina Extract | SKIN CONDITIONING, ANTIOXIDANT | 1 · – | Xanh |
| Hippophae Rhamnoides Extract | Hương liệu, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Punica Granatum Extract | Chống oxy hóa, bảo vệ da | 0 · – | Xanh |
| Rubus Occidentalis Seed Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Vaccinium Macrocarpon Seed Oil | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Stearyl Glycyrrhetinate | CHĂM SÓC DA, DỊU NHIỄM | 0 · – | Xanh |
| Tetrahexyldecyl Ascorbate | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Tocopherols | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Helianthus Annuus Oil
- Plant oil at 1–10%; rich in unsaturated fatty acids, nourishes skin, acne-prone types should caution |E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cocos Nucifera Oil
- Dầu làm ẩm bịt kín ở nồng độ 1–10%; độ gây mụn cao, sử dụng thận trọng cho da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Vitis Vinifera Oil
- Grape seed oil at 0.5-2%; rich in vitamin E and unsaturated fats, moisturizing, antioxidantE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Adansonia Digitata Oil
- Natural plant oil rich in palmitic and stearic acid; gives oily feel, may be comedogenic, caution for oily skinB · Xác minh bên thứ ba
- Aleurites Moloccans Oil
- Chưa phân tích
- Calophyllum Inophyllum Oil
- Plant oil rich in fatty acids; emollient, heavy texture suits dry skin, may clog poresC · Nguồn chính thức
- Cucurbita Pepo Seed Oil
- Pumpkin seed oil, rich in linoleic acid and tocopherols; emollient; 1-5%, high oleic systems may be comedogenic, good toleranceE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ubiquinone
- Dạng tương tự Coenzyme Q10 dùng làm chất chống oxy hóa; dễ bị đổi màu, cần bảo vệ khỏi ánh sáng và không khí.B · Xác minh bên thứ ba
- Opuntia Ficus-Indica Seed Oil
- Prickly pear seed oil; rich in vitamin E and linoleic acid; emollient; oxidation-prone, store away from lightE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Rosa Canina Extract
- Rich in vitamin C and polyphenols for antioxidant and brightening; high acidity, pH adjustment neededC · Nguồn chính thức
- Hippophae Rhamnoides Extract
- Hippophae rhamnoides extract, fragrance and skin conditioner; rich in vitamins E and C, watch photosensitivity and color stability.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Punica Granatum Extract
- Pomegranate extract containing polyphenols; offers antioxidant and skin-protecting properties, often used in brightening formulas.B · Xác minh bên thứ ba
- Rubus Occidentalis Seed Oil
- Chưa phân tích
- Vaccinium Macrocarpon Seed Oil
- Blueberry seed oil rich in GLA; supports skin barrier repair; moderate comedogenic risk, patch test recommended.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Stearyl Glycyrrhetinate
- Glycyrrhizin derivative offering core soothing and anti-inflammatory benefits, plus emollience for reactive skinB · Xác minh bên thứ ba
- Tetrahexyldecyl Ascorbate
- Dẫn chất Vitamin C ưa lipid, chống oxy hóa và làm sáng da; ổn định hơn VC, tan trong dầu, phải kết hợp với pha dầuB · Xác minh bên thứ ba
- Tocopherols
- Natural antioxidant mixture (α/γ/δ); 0.1–1% common; prone to oxidation, store protected from lightC · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-18. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →