bybi Supercharge Serum
bybi Bybi Supercharge Serum lists 26 ingredients on its label, 26 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Squalane
- Raphanus Sativus Seed Extract
- Aleurites Moluccana Seed Oil
- Limnanthes Alba Seed Oil
- Camellia Japonica Seed Oil
- Plukenetia Volubilis Seed Oil
- Citrullus Vulgaris Seed Oil
- Echium Plantagineum Seed Oil
- Tocopherol
- Oenothera Biennis Oil
- Opuntia Ficus-Indica Seed Oil
- Oryza Sativa Bran Oil
- Papaver Somniferum Seed Oil
- Chamomilla Recutita Flower Oil
- Citronellol **
- Pelargonium Graveolens Flower Oil
- Geraniol **
- Jasminum Grandiflorum Flower Extract
- Citral **
- Linalool **
- Helianthus Annuus Seed Oil
- Cymbopogon Flexuosus Oil
- Limonene **
- Rosmarinus Officinalis Leaf Extract
- Eugenol **
- Isoeugenol **
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa nguồn gốc động vậtChứa tinh dầuChứa dầu khoángChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Góc nhìn công thức Anhydrous serum based on squalane, blended with over ten plant seed oils including pongo, evening primrose, and rice bran for lipid replenishment. Radish seed extract aids conditioning, while Vitamin E protects against oxidation. Factory view: preservation relies on endogenous antioxidants and light-blocking packaging; high oxidation risk from mixed oils; suitable for dry/damaged barrier care.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- SqualaneCamellia Japonica Seed OilPlukenetia Volubilis Seed Oil
- CHĂM SÓC DA
- Raphanus Sativus Seed ExtractLimnanthes Alba Seed OilEchium Plantagineum Seed Oil
- 皮肤调理剂
- Aleurites Moluccana Seed Oil
- ANTIOXIDANT
- Tocopherol
Thành phần khác
Citrullus Vulgaris Seed OilOenothera Biennis OilOpuntia Ficus-Indica Seed OilOryza Sativa Bran OilPapaver Somniferum Seed OilChamomilla Recutita Flower OilCitronellol **Pelargonium Graveolens Flower OilGeraniol **Jasminum Grandiflorum Flower ExtractCitral **Linalool **Helianthus Annuus Seed OilCymbopogon Flexuosus OilLimonene **Rosmarinus Officinalis Leaf ExtractEugenol **Isoeugenol **
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Squalane | ĐIỀU CHỈNH DA - XÁC ĐẸP, CHĂM SÓC TÓC, PHỤC HỒI DẦU, ĐIỀU CHỈNH DA | 0 · – | Xanh |
| Raphanus Sativus Seed Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Aleurites Moluccana Seed Oil | 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Limnanthes Alba Seed Oil | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Camellia Japonica Seed Oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Plukenetia Volubilis Seed Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, HUMECTANT, SKIN PROTECTING | 0 · – | Xanh |
| Citrullus Vulgaris Seed Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Echium Plantagineum Seed Oil | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Oenothera Biennis Oil | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Opuntia Ficus-Indica Seed Oil | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Oryza Sativa Bran Oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Papaver Somniferum Seed Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Chamomilla Recutita Flower Oil | Hương liệu, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Citronellol ** | PERFUMING · 限制 III/86 | 1 · – | Vàng |
| Pelargonium Graveolens Flower Oil | FRAGRANCE · 限制 III/364 | 2 · – | Xanh |
| Geraniol ** | TONIC, PERFUMING · 限制 III/78 | 3 · – | Vàng |
| Jasminum Grandiflorum Flower Extract | HAIR CONDITIONING, FRAGRANCE, MOISTURISING, PERFUMING · 限制 III/357 | 1 · – | Xanh |
| Citral ** | FRAGRANCE, PERFUMING, FLAVOURING · 限制 III/70 | 3 · – | Vàng |
| Linalool ** | DEODORANT, PERFUMING · 限制 III/84 | 3 · – | Vàng |
| Helianthus Annuus Seed Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SOLVENT, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE | 0 · – | Xanh |
| Cymbopogon Flexuosus Oil | FRAGRANCE · 限制 III/354 | 3 · – | Xanh |
| Limonene ** | DEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/168 | 3 · – | Vàng |
| Rosmarinus Officinalis Leaf Extract | KHÁNG KHUẨN, TẠO HƯƠNG, DƯỠNG DA | 1 · – | Xanh |
| Eugenol ** | DENATURANT, TONIC, PERFUMING · 限制 III/71 | 2 · – | Vàng |
| Isoeugenol ** | PERFUMING, FLAVOURING · 限制 III/73 | 4 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Squalane
- Chất làm mềm từ thực vật hoặc tổng hợp; kết cấu nhẹC · Nguồn chính thức
- Raphanus Sativus Seed Extract
- Radish seed extract with enzymes and amino acids; mild exfoliation and conditioning, natural source requiring stability.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Aleurites Moluccana Seed Oil
- Kukui nut oil rich in oleic and linoleic acids; provides moisture and conditioning, no clear comedogenic data.B · Xác minh bên thứ ba
- Limnanthes Alba Seed Oil
- Dầu tự nhiên nhẹ với cảm giác tương tự dầu khoáng; dễ bị oxy hóa, cần thêm chất chống oxy hóa và kiểm soát liều lượng.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Camellia Japonica Seed Oil
- Light emollient oil with refined feel; low comedogenic, suitable for most skin.B · Xác minh bên thứ ba
- Plukenetia Volubilis Seed Oil
- Inca Inchi oil; Omega-9 rich emollient. Use <5%; pair with antioxidants to prevent oxidation.B · Xác minh bên thứ ba
- Citrullus Vulgaris Seed Oil
- Chưa phân tích
- Echium Plantagineum Seed Oil
- Linoleic-rich seed oil; high oxidation risk, requires antioxidants and light protection to maintain stabilityE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Oenothera Biennis Oil
- Dầu tự nhiên giàu GLA; hỗ trợ hàng rào bảo vệ, dễ bị oxy hóa, cần chất chống oxy hóaE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Opuntia Ficus-Indica Seed Oil
- Prickly pear seed oil; rich in vitamin E and linoleic acid; emollient; oxidation-prone, store away from lightE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Oryza Sativa Bran Oil
- Dầu cám gạo giàu oryzanol và acid linoleic để điều hòa da; điểm đánh giá gây mụn vừa phải, cần chú ý độ ổn định oxy hóa.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Papaver Somniferum Seed Oil
- Chưa phân tích
- Chamomilla Recutita Flower Oil
- German chamomile oil with alpha-bisabolol for soothing; essential oil with allergen risk, use low, label as fragrance.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citronellol **
- Citronellol dùng làm hương liệu; chất gây dị ứng EU 26, yêu cầu ghi nhãn trên 0,001%.C · Nguồn chính thức
- Pelargonium Graveolens Flower Oil
- Tinh dầu thơm; chứa chất gây dị ứng (citronellol, limonene), cần ghi nhãn.C · Nguồn chính thức
- Geraniol **
- Geraniol dùng làm hương liệu; chất gây dị ứng EU 26, bắt buộc ghi nhãn khi nồng độ vượt 0,001%.C · Nguồn chính thức
- Jasminum Grandiflorum Flower Extract
- Jasmine extract with jasmonates; fragrance and hair conditioning; EU Restricted III/357 compliance requiredE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citral **
- Citral; thành phần hương cam quýt, được liệt kê là chất gây dị ứng ở EU, rủi ro gây độc tính ánh sáng cao, áp dụng giới hạn nồng độ nghiêm ngặt.C · Nguồn chính thức
- Linalool **
- Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- Helianthus Annuus Seed Oil
- Dầu hạt hướng dương dùng làm chất làm mềm/che phủ; hàm lượng axit linoleic cao, tính gây mụn thấp.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cymbopogon Flexuosus Oil
- Cymbopogon flexuosus essential oil, high concentration is irritating, contains allergens like citral, EU usage limits apply.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Limonene **
- Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
- Rosmarinus Officinalis Leaf Extract
- Chiết xuất thực vật chứa acid rosmarinic và các chất khác, có tính chống oxy hóa và kháng khuẩn; có thể chứa hương liệu gây dị ứng, nên thử nghiệm tại vùng da nhỏ (patch test) cho da nhạy cảm, nồng độ thông thường <1%.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Eugenol **
- Hương liệu tự nhiên mạnh, hạn chế EU III/71; chất gây dị ứng được liệt kê, tối đa 5%, thận trọng với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- Isoeugenol **
- Isoeugenol flavor/perfume, EU limit III/73; moderate allergen, total concentration <0.01%C · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-18. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →