bybi Babe Balm
bybi Bybi Babe Balm lists 16 ingredients on its label, 15 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Butyrospermum Parkii Butter
- Rhus Verniciflua Peel Cera
- Squalane
- Camellia Oleifera Seed Oil
- Helianthus Annus Seed Oil
- Cocos Nucifera Oil
- Caryocar Coriaceum Oil
- Calendula Officinalis Extract
- Gardenia Taitensis Flower Extract
- Vanilla Planifolia Fruit Extract
- Hibiscus Sabdariffa Seed Oil
- Tocopherol
- Ubiquinone 50
- Distarch Phosphate
- Anthocyanins
- Citric Acid
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa nguồn gốc động vậtChứa tinh dầu
Góc nhìn công thức Lip balm based on shea butter and shellac, blended with squalane and plant oils for occlusion. Calendula and vanilla extracts soothe; CoQ10 and Vitamin E act as antioxidants. No traditional preservatives; relies on oil stability. Factory view: high occlusion may clog acne-prone skin; shellac affects melt point/smoothness; light protection is crucial for natural pigments; ideal for dry lips.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- CHĂM SÓC DA
- Butyrospermum Parkii ButterCamellia Oleifera Seed OilCalendula Officinalis ExtractGardenia Taitensis Flower Extract
- EMOLLIENT
- Rhus Verniciflua Peel Cera
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Squalane
- 皮肤调理剂
- Helianthus Annus Seed Oil
- Điều hòa tóc
- Cocos Nucifera Oil
Thành phần khác
Caryocar Coriaceum OilVanilla Planifolia Fruit ExtractHibiscus Sabdariffa Seed OilTocopherolUbiquinone 50Distarch PhosphateAnthocyaninsCitric Acid
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Butyrospermum Parkii Butter | DƯỠNG ẨM DA, KIỂM SOÁT ĐỘ DÀI | 0 · – | Xanh |
| Rhus Verniciflua Peel Cera | EMOLLIENT, FILM FORMING | 1 · – | Xanh |
| Squalane | ĐIỀU CHỈNH DA - XÁC ĐẸP, CHĂM SÓC TÓC, PHỤC HỒI DẦU, ĐIỀU CHỈNH DA | 0 · – | Xanh |
| Camellia Oleifera Seed Oil | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Helianthus Annus Seed Oil | 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Cocos Nucifera Oil | DƯỠNG TÓC, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA, TẠO HƯƠNG | 0 · – | Xanh |
| Caryocar Coriaceum Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Calendula Officinalis Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Gardenia Taitensis Flower Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Vanilla Planifolia Fruit Extract | SKIN CONDITIONING, SKIN PROTECTING, SMOOTHING | 0 · – | Xanh |
| Hibiscus Sabdariffa Seed Oil | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Ubiquinone 50 | Chưa phân tích | — | — |
| Distarch Phosphate | ABSORBENT, ANTICAKING, BINDING | 0 · – | Xanh |
| Anthocyanins | COLORANT · 限制 IV/149 | 0 · – | Vàng |
| Citric Acid | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 2 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Butyrospermum Parkii Butter
- Bơ hạt mỡ dùng làm chất dưỡng ẩm che phủ; điểm nóng chảy cao, kết cấu đậm, thận trọng với da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Rhus Verniciflua Peel Cera
- Japanese lacquer tree peel wax, natural wax; emollient and film-forming at 1–5%; may cause sensitization, use caution on sensitive skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Squalane
- Chất làm mềm từ thực vật hoặc tổng hợp; kết cấu nhẹC · Nguồn chính thức
- Camellia Oleifera Seed Oil
- Camellia seed oil rich in oleic acid and antioxidants for moisturizing; low allergen riskB · Xác minh bên thứ ba
- Helianthus Annus Seed Oil
- Sunflower seed oil; light emollient rich in linoleic acid and Vitamin E, good skin affinity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cocos Nucifera Oil
- Dầu làm ẩm bịt kín ở nồng độ 1–10%; độ gây mụn cao, sử dụng thận trọng cho da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Caryocar Coriaceum Oil
- Chưa phân tích
- Calendula Officinalis Extract
- Calendula extract; antioxidant, potential allergen at high dosesB · Xác minh bên thứ ba
- Gardenia Taitensis Flower Extract
- Gardenia flower extract for skin conditioning and smoothness; verify activity and stability.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Vanilla Planifolia Fruit Extract
- Vanilla extract adds scent and soothing; acts as natural fragrance, dose carefully.B · Xác minh bên thứ ba
- Hibiscus Sabdariffa Seed Oil
- Rosehip seed oil; emollient; polyunsaturated, prone to oxidation, use with antioxidantsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Ubiquinone 50
- Chưa phân tích
- Distarch Phosphate
- Crosslinked starch phosphate; absorbent/anticaking, may feel dry at high levelsB · Xác minh bên thứ ba
- Anthocyanins
- Natural pigment, oxidation-prone, use with light protection and acidC · Nguồn chính thức
- Citric Acid
- Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-18. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →