Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuSữa dưỡng thể

bybi Babe Balm

bybi Bybi Babe Balm lists 16 ingredients on its label, 15 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Butyrospermum Parkii Butter
  2. Rhus Verniciflua Peel Cera
  3. Squalane
  4. Camellia Oleifera Seed Oil
  5. Helianthus Annus Seed Oil
  6. Cocos Nucifera Oil
  7. Caryocar Coriaceum Oil
  8. Calendula Officinalis Extract
  9. Gardenia Taitensis Flower Extract
  10. Vanilla Planifolia Fruit Extract
  11. Hibiscus Sabdariffa Seed Oil
  12. Tocopherol
  13. Ubiquinone 50
  14. Distarch Phosphate
  15. Anthocyanins
  16. Citric Acid

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa nguồn gốc động vậtChứa tinh dầu

Góc nhìn công thức Lip balm based on shea butter and shellac, blended with squalane and plant oils for occlusion. Calendula and vanilla extracts soothe; CoQ10 and Vitamin E act as antioxidants. No traditional preservatives; relies on oil stability. Factory view: high occlusion may clog acne-prone skin; shellac affects melt point/smoothness; light protection is crucial for natural pigments; ideal for dry lips.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

CHĂM SÓC DA
Butyrospermum Parkii ButterCamellia Oleifera Seed OilCalendula Officinalis ExtractGardenia Taitensis Flower Extract
EMOLLIENT
Rhus Verniciflua Peel Cera
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Squalane
皮肤调理剂
Helianthus Annus Seed Oil
Điều hòa tóc
Cocos Nucifera Oil

Thành phần khác

Caryocar Coriaceum OilVanilla Planifolia Fruit ExtractHibiscus Sabdariffa Seed OilTocopherolUbiquinone 50Distarch PhosphateAnthocyaninsCitric Acid

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Butyrospermum Parkii ButterDƯỠNG ẨM DA, KIỂM SOÁT ĐỘ DÀI0 · –Xanh
Rhus Verniciflua Peel CeraEMOLLIENT, FILM FORMING1 · –Xanh
SqualaneĐIỀU CHỈNH DA - XÁC ĐẸP, CHĂM SÓC TÓC, PHỤC HỒI DẦU, ĐIỀU CHỈNH DA0 · –Xanh
Camellia Oleifera Seed OilCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Helianthus Annus Seed Oil皮肤调理剂0 · –Xanh
Cocos Nucifera OilDƯỠNG TÓC, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA, TẠO HƯƠNG0 · –Xanh
Caryocar Coriaceum OilChưa phân tích
Calendula Officinalis ExtractCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Gardenia Taitensis Flower ExtractCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Vanilla Planifolia Fruit ExtractSKIN CONDITIONING, SKIN PROTECTING, SMOOTHING0 · –Xanh
Hibiscus Sabdariffa Seed OilDƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA0 · –Xanh
TocopherolCHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ0 · –Xanh
Ubiquinone 50Chưa phân tích
Distarch PhosphateABSORBENT, ANTICAKING, BINDING0 · –Xanh
AnthocyaninsCOLORANT · 限制 IV/1490 · –Vàng
Citric AcidĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI2 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Butyrospermum Parkii Butter
Bơ hạt mỡ dùng làm chất dưỡng ẩm che phủ; điểm nóng chảy cao, kết cấu đậm, thận trọng với da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Rhus Verniciflua Peel Cera
Japanese lacquer tree peel wax, natural wax; emollient and film-forming at 1–5%; may cause sensitization, use caution on sensitive skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
Squalane
Chất làm mềm từ thực vật hoặc tổng hợp; kết cấu nhẹC · Nguồn chính thức
Camellia Oleifera Seed Oil
Camellia seed oil rich in oleic acid and antioxidants for moisturizing; low allergen riskB · Xác minh bên thứ ba
Helianthus Annus Seed Oil
Sunflower seed oil; light emollient rich in linoleic acid and Vitamin E, good skin affinity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Cocos Nucifera Oil
Dầu làm ẩm bịt kín ở nồng độ 1–10%; độ gây mụn cao, sử dụng thận trọng cho da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Caryocar Coriaceum Oil
Chưa phân tích
Calendula Officinalis Extract
Calendula extract; antioxidant, potential allergen at high dosesB · Xác minh bên thứ ba
Gardenia Taitensis Flower Extract
Gardenia flower extract for skin conditioning and smoothness; verify activity and stability.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Vanilla Planifolia Fruit Extract
Vanilla extract adds scent and soothing; acts as natural fragrance, dose carefully.B · Xác minh bên thứ ba
Hibiscus Sabdariffa Seed Oil
Rosehip seed oil; emollient; polyunsaturated, prone to oxidation, use with antioxidantsE · Suy luận của AI · cần xác minh
Tocopherol
Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
Ubiquinone 50
Chưa phân tích
Distarch Phosphate
Crosslinked starch phosphate; absorbent/anticaking, may feel dry at high levelsB · Xác minh bên thứ ba
Anthocyanins
Natural pigment, oxidation-prone, use with light protection and acidC · Nguồn chính thức
Citric Acid
Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-18. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →