about-face-essentials about-face essentials A-Boost
about-face-essentials about-face essentials A-Boost lists 8 ingredients on its label, 8 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehyde
Góc nhìn công thức A complex formulation combining triglycerides and various plant oils like rosehip. Contains retinol, phospholipids, and polyphenols for multi-pathway care. Suitable for mature or combination skin seeking anti-aging benefits. Manufacturing note: Retinol is oxidation-prone, requiring light-protected and low-temperature processing, while plant oils must have their peroxide values monitored to prevent rancidity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- FRAGRANCE
- Caprylic/Capric Triglyceride
- CHĂM SÓC DA
- PhospholipidsTeprenone
- SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS · 限制 III
- Retinol
- ANTISTATIC
- Dipalmitoyl Hydroxyproline
- ANTIOXIDANT
- Tocopherol
- ASTRINGENT
- Sambucus Nigra Fruit Extract
Thành phần khác
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Caprylic/Capric Triglyceride | Hương liệu, Dung môi, Tạo hương, Dưỡng da - Bọc | 0 · – | Xanh |
| Rosa Mosqueta Seed Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Phospholipids | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Retinol | SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS · 限制 III/376 | 3 · – | Vàng |
| Dipalmitoyl Hydroxyproline | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Teprenone | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Sambucus Nigra Fruit Extract | ASTRINGENT | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Caprylic/Capric Triglyceride
- Bọc nhẹ và dung môi ở nồng độ 1–10%; cảm giác không nhờn, phù hợp cho da dầu và da hỗn hợpC · Nguồn chính thức
- Rosa Mosqueta Seed Oil
- Chưa phân tích
- Phospholipids
- Sửa chữa mô phỏng và làm mềm, bắt chước lipid da; thường được xử lý ở nhiệt độ thấp, có thể dính ở hàm lượng caoB · Xác minh bên thứ ba
- Retinol
- Hoạt tính cao và không ổn định, cần bao bọc chống oxy hóa mạnh; 0,1-1,0%, chống chỉ định khi mang thaiB · Xác minh bên thứ ba
- Dipalmitoyl Hydroxyproline
- Lipid peptide for skin conditioning; mimics ceramide function for barrier repair, prone to crystallizationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Teprenone
- Biosynthetic flavonoid for soothing/barrier; low concentrations; stability with acidic systemsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Sambucus Nigra Fruit Extract
- Elderberry extract, astringent <5%; anthocyanins, light-sensitiveE · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →