Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuSerum

about-face-essentials about-face essentials A-Boost

about-face-essentials about-face essentials A-Boost lists 8 ingredients on its label, 8 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Caprylic/Capric Triglyceride
  2. Rosa Mosqueta Seed Oil
  3. Phospholipids
  4. Retinol
  5. Dipalmitoyl Hydroxyproline
  6. Teprenone
  7. Tocopherol
  8. Sambucus Nigra Fruit Extract

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehyde

Góc nhìn công thức A complex formulation combining triglycerides and various plant oils like rosehip. Contains retinol, phospholipids, and polyphenols for multi-pathway care. Suitable for mature or combination skin seeking anti-aging benefits. Manufacturing note: Retinol is oxidation-prone, requiring light-protected and low-temperature processing, while plant oils must have their peroxide values monitored to prevent rancidity.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

FRAGRANCE
Caprylic/Capric Triglyceride
CHĂM SÓC DA
PhospholipidsTeprenone
SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS · 限制 III
Retinol
ANTISTATIC
Dipalmitoyl Hydroxyproline
ANTIOXIDANT
Tocopherol
ASTRINGENT
Sambucus Nigra Fruit Extract

Thành phần khác

Rosa Mosqueta Seed Oil

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Caprylic/Capric TriglycerideHương liệu, Dung môi, Tạo hương, Dưỡng da - Bọc0 · –Xanh
Rosa Mosqueta Seed OilChưa phân tích
PhospholipidsCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
RetinolSKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS · 限制 III/3763 · –Vàng
Dipalmitoyl HydroxyprolineCHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
TeprenoneCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
TocopherolCHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ0 · –Xanh
Sambucus Nigra Fruit ExtractASTRINGENT0 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Caprylic/Capric Triglyceride
Bọc nhẹ và dung môi ở nồng độ 1–10%; cảm giác không nhờn, phù hợp cho da dầu và da hỗn hợpC · Nguồn chính thức
Rosa Mosqueta Seed Oil
Chưa phân tích
Phospholipids
Sửa chữa mô phỏng và làm mềm, bắt chước lipid da; thường được xử lý ở nhiệt độ thấp, có thể dính ở hàm lượng caoB · Xác minh bên thứ ba
Retinol
Hoạt tính cao và không ổn định, cần bao bọc chống oxy hóa mạnh; 0,1-1,0%, chống chỉ định khi mang thaiB · Xác minh bên thứ ba
Dipalmitoyl Hydroxyproline
Lipid peptide for skin conditioning; mimics ceramide function for barrier repair, prone to crystallizationE · Suy luận của AI · cần xác minh
Teprenone
Biosynthetic flavonoid for soothing/barrier; low concentrations; stability with acidic systemsE · Suy luận của AI · cần xác minh
Tocopherol
Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
Sambucus Nigra Fruit Extract
Elderberry extract, astringent <5%; anthocyanins, light-sensitiveE · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →