Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

EU / UKSerum

Essie essie smooth e base coat

Essie Essie essie smooth e base coat lists 17 ingredients on its label, 17 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Ethyl Acetate
  2. Butyl Acetate
  3. Nitrocellulose
  4. Propyl Acetate
  5. Isopropyl Alcohol
  6. Tributyl Citrate
  7. Tosylamide/Epoxy Resin
  8. Talc
  9. Adipic Acid/Neopentyl Glycol/Trimellitic Anhydride Copolymer
  10. Stearalkonium Hectorite
  11. Silica
  12. Acrylates Copolymer
  13. Benzophenone-1
  14. Citric Acid
  15. Polyethylene
  16. 2-Oleamido-1,3-Octadecanediol
  17. Ci 60725 / Violet 2

Điểm nổi bật

Không chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa cồnChứa hương liệu

Góc nhìn công thức Base coat with nitrocellulose film, ethyl acetate solvent, and powders like talc and silica. Includes tosylamide/epoxy resin and acrylate copolymer for durability. For primer use. Factory note: powder content affects clarity and adhesion; particle size must be optimized to prevent texture.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

SOLVENT
Ethyl AcetatePropyl Acetate
FRAGRANCE
Butyl Acetate
FILM FORMING
NitrocelluloseTributyl CitrateTosylamide/Epoxy Resin
ANTIFOAMING
Isopropyl Alcohol
ABRASIVE
Talc

Thành phần khác

Adipic Acid/Neopentyl Glycol/Trimellitic Anhydride CopolymerStearalkonium HectoriteSilicaAcrylates CopolymerBenzophenone-1Citric AcidPolyethylene2-Oleamido-1,3-OctadecanediolCi 60725 / Violet 2

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Ethyl AcetateSOLVENT, PERFUMING2 · –Xanh
Butyl AcetateFRAGRANCE, SOLVENT1 · –Xanh
NitrocelluloseFILM FORMING, DISPERSING NON-SURFACTANT0 · –Xanh
Propyl AcetateSOLVENT, PERFUMING2 · –Xanh
Isopropyl AlcoholCHỐNG XẢY BỌNG, DUNG MÔI, ĐIỀU KHIỂN ĐỘ DÂY, THƠM CẤP2 · 0Xanh
Tributyl CitrateFILM FORMING, PLASTICISER, SOLVENT0 · –Xanh
Tosylamide/Epoxy ResinFILM FORMING, PLASTICISERXanh
TalcABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, SKIN PROTECTING, SLIP MODIFIER · 限制 III/590 · 1Vàng
Adipic Acid/Neopentyl Glycol/Trimellitic Anhydride CopolymerFILM FORMINGXanh
Stearalkonium HectoriteGEL FORMING, VISCOSITY CONTROLLINGXanh
SilicaABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING0 · –Xanh
Acrylates CopolymerKHÁNG TĨNCH, KẾT DÍNH, TẠO MÀNG0 · –Xanh
Benzophenone-1UV ABSORBER1 · –Vàng
Citric AcidĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI2 · –Xanh
PolyethyleneABRASIVE, FILM FORMING, VISCOSITY CONTROLLING0 · –Xanh
2-Oleamido-1,3-OctadecanediolCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Ci 60725 / Violet 2着色剂Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Ethyl Acetate
Organic solvent/fragrance carrier, fast evaporation; ventilation needed during productionB · Xác minh bên thứ ba
Butyl Acetate
Volatile solvent and fragrance; has distinct odor, used as diluent, high levels can irritate nasal passages.B · Xác minh bên thứ ba
Nitrocellulose
Film former for nail/gel products; insoluble in water, requires organic solvents, flammable.B · Xác minh bên thứ ba
Propyl Acetate
Volatile ester solvent for fragrance dilution; flammableB · Xác minh bên thứ ba
Isopropyl Alcohol
Dung môi cồn ở 1–10%; bay hơi nhanh, hàm lượng cao có thể gây khô/kích ứngB · Xác minh bên thứ ba
Tributyl Citrate
Tributyl citrate plasticizer/solvent, low toxicity; hygroscopic, long-term protection from moisture/lightB · Xác minh bên thứ ba
Tosylamide/Epoxy Resin
Film-forming plasticizer for water-resistant makeup; heat-sensitive, check sensitization risk.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Talc
Bột khoáng vô cơ để điều chỉnh kết cấu và hấp thụ dầu; phải không có amiang; độ mịn ảnh hưởng đến cảm giác trên da và mức độ an toàn, tránh hít phải.B · Xác minh bên thứ ba
Adipic Acid/Neopentyl Glycol/Trimellitic Anhydride Copolymer
Polyol acid anhydride copolymer film former; adjust load for durability and feel.B · Xác minh bên thứ ba
Stearalkonium Hectorite
Inorganic clay gellant with silky feel; must disperse well, high local dose can irritate.B · Xác minh bên thứ ba
Silica
Bột silica ở nồng độ 1–10%; hấp thụ dầu, làm đặc, tạo lớp hoàn thiện lì, dùng cho sản phẩm kiểm soát dầuC · Nguồn chính thức
Acrylates Copolymer
Polymer tổng hợp acrylate để tạo phim và kháng tĩnh điện; phim thấm khí, kiểm soát liều lượng cẩn thậnB · Xác minh bên thứ ba
Benzophenone-1
UVA absorber at 1–4%; must be combined with other UV filters, avoid skin irritation; poor photostability upon long-term exposureC · Nguồn chính thức
Citric Acid
Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
Polyethylene
Hạt polymer nhựa để mài mòn hoặc tạo màng; kiểm tra lệnh cấm EU về vi nhựa trong sản phẩm xả nước, chỉ dùng cho sản phẩm xả nướcB · Xác minh bên thứ ba
2-Oleamido-1,3-Octadecanediol
Lipid-based emollient for barrier repair; lipophilic.B · Xác minh bên thứ ba
Ci 60725 / Violet 2
CI 60725 (Violet 2), azo dye; for color, restricted in some markets, verify complianceE · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy.

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →