Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

EU / UKSữa rửa mặt

Eucerin eucerin advanced cleansing body and face cleanser

Eucerin Eucerin eucerin advanced cleansing body and face cleanser lists 16 ingredients on its label, 16 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Nước
  2. Sodium Cocoamphoacetate
  3. Sodium Myreth Sulfate
  4. Lauryl Glucoside
  5. Sodium Chloride
  6. Citric Acid
  7. Coco-Glucoside
  8. Glycol Distearate
  9. Glycine
  10. PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
  11. Polyquaternium-10
  12. PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate
  13. Diammonium Citrate
  14. Sodium Acetate
  15. Sodium Benzoate
  16. Sodium Salicylate

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa sulfateChứa PEGChứa dầu khoángChứa hương liệu

Góc nhìn công thức Gentle amino acid cleanser with coco-glutamate and coco-glucoside surfactants, acid pH. Propanediol, amino acids, and glycerin provide hydration; anti-inflammatory glycyrrhetinic acid included. Benzoate preservative. Suitable for sensitive skin. No fragrance, stable formulation for daily use.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

ANTIPLAQUE
Nước
CLEANSING
Sodium CocoamphoacetateSodium Myreth SulfateLauryl GlucosideCoco-Glucoside
BULKING
Sodium Chloride
BUFFERING
Citric Acid
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Glycol Distearate

Thành phần khác

GlycinePEG-40 Hydrogenated Castor OilPolyquaternium-10PEG-200 Hydrogenated Glyceryl PalmateDiammonium CitrateSodium AcetateSodium BenzoateSodium Salicylate

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
NướcChống cao răng, Điều hòa da, Dung môi0 · –Xanh
Sodium CocoamphoacetateCLEANSING, FOAMING, HAIR CONDITIONING, SURFACTANT - CLEANSING1 · –Xanh
Sodium Myreth SulfateLàm sạch, chất hoạt động bề mặt - nhũ hóa, tạo bọt, chất hoạt động bề mặt - làm sạch1 · –Xanh
Lauryl GlucosideTẨY TRỪ, CHẤT BỀ MẶT - TẨY TRỪ0 · –Xanh
Sodium ChlorideTĂNG ĐỘ ĐẶC, TẠO HƯƠNG, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Xanh
Citric AcidĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI2 · –Xanh
Coco-GlucosideTẨY SẠCH, TẠO BỌNG, CHẤT BỀ MẶT - TẨY SẠCH0 · –Xanh
Glycol DistearateCHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHẤT BỀ MẶT - NHULHÓA, TẠO MẬT, CHĂM SÓC DA, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHUYỄN0 · –Xanh
GlycineKHÁNG TĨNH ĐIỆN, ĐỘ DÙNG ĐỆM, ĐIỀU DƯỠNG TÓC, ĐIỀU DƯỠNG DA0 · –Xanh
PEG-40 Hydrogenated Castor OilChất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch1 · –Xanh
Polyquaternium-10CHỐNG TĨNCH, TẠO MÀNG0 · –Xanh
PEG-200 Hydrogenated Glyceryl PalmateCLEANSING, SURFACTANT - EMULSIFYING, SOLVENT, SURFACTANT - CLEANSING0 · –Xanh
Diammonium CitrateBUFFERING, CHELATING0 · –Xanh
Sodium AcetateĐệm, Hương liệu0 · –Xanh
Sodium BenzoateANTICORROSIVE, FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/10 · –Vàng
Sodium SalicylateDENATURANT, PRESERVATIVE · 限制 V/31 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Nước
Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Sodium Cocoamphoacetate
Mild amphoteric surfactant at 0.5–5%; low irritation, suitable for sensitive skin, often paired with anionics.B · Xác minh bên thứ ba
Sodium Myreth Sulfate
Sodium Myreth Sulfate, mild surfactant; good foam, less irritating than SLS.B · Xác minh bên thứ ba
Lauryl Glucoside
Chất hoạt động bề mặt phi ion nhẹ để làm sạch; 1-5%, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
Sodium Chloride
Muối kiểm soát độ nhớt của gel; dùng làm chất kết tủa trong xà phòngE · Suy luận của AI · cần xác minh
Citric Acid
Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
Coco-Glucoside
Chất hoạt tính bề mặt không ion nhẹ để làm sạch và tạo bọt; bọt dày, kích ứng thấp, phù hợp cho sản phẩm nhạy cảm và trẻ emB · Xác minh bên thứ ba
Glycol Distearate
Glycol distearate dùng để tăng độ đặc và nhũ hóa; không ion, cải thiện độ nhớtB · Xác minh bên thứ ba
Glycine
Axit amin giữ ẩm, 1–3%; phân tử nhỏ, ít kích ứng.B · Xác minh bên thứ ba
PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
Chất hòa tan và nhũ hóa cho các thành phần tan trong dầu; nồng độ cao có thể gây viêm da tiếp xúc ở da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
Polyquaternium-10
Polymer cationic cho vải hoặc tóc mịn; thường ít kích ứng nhưng có thể xung đột với các hoạt chất cationic khácB · Xác minh bên thứ ba
PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate
High MW PEG derivative for cleansing; water-soluble, smooth feel.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Diammonium Citrate
Diammonium citrate buffer and chelator, adjusts pH and stabilizes metals; alkaline, control dosage.B · Xác minh bên thứ ba
Sodium Acetate
Sodium acetate buffer for pH adjustment; sometimes acts as mild fragrance, common in lotions and washesB · Xác minh bên thứ ba
Sodium Benzoate
Chất tăng hiệu quả bảo quản, hoạt tính dưới pH 4.5; có thể kết hợp với sorbateC · Nguồn chính thức
Sodium Salicylate
Preservative (V/3 limit) and keratolytic aid; caution for sensitive skin and pregnancy.B · Xác minh bên thứ ba

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy.

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →