oneoseven Core Flex Essential Liquid
oneoseven oneoseven Core Flex Essential Liquid lists 15 ingredients on its label, 14 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEGChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Thành phần chính
- CHĂM SÓC DA
- 1,2-HexanediolPentylene GlycolAdenosineLactobacillus/Soymilk Ferment Filtrate
- ANTIOXIDANT
- Arbutin
- ANTIPLAQUE
- Nước
- NOT REPORTED
- Vinegar
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- Peg-60 Hydrogenated Castor Oil
Thành phần khác
Aspergillus/Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate1 3 Butylene GlycolPeg/Ppg-18/4 CopolymerAllantoinCarthamus Tinctorius Flower ExtractPhenoxyethanolHương liệu
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Aspergillus/Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate | Chưa phân tích | — | — |
| 1 3 Butylene Glycol | Chưa phân tích | — | — |
| 1,2-Hexanediol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Arbutin | ANTIOXIDANT, BLEACHING, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS · 限制 III/378 | 0 · – | Vàng |
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Peg/Ppg-18/4 Copolymer | Chưa phân tích | — | — |
| Pentylene Glycol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Vinegar | NOT REPORTED | 5 · – | Xanh |
| Adenosine | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Lactobacillus/Soymilk Ferment Filtrate | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Peg-60 Hydrogenated Castor Oil | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 1 · – | Xanh |
| Allantoin | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU | 0 · 0 | Xanh |
| Carthamus Tinctorius Flower Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Hương liệu | 矫味剂,增香剂 | – · 0 | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Aspergillus/Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate
- Chưa phân tích
- 1 3 Butylene Glycol
- Chưa phân tích
- 1,2-Hexanediol
- Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
- Arbutin
- Tyrosinase inhibitor for whitening; typical use 1-2%, comply with EU restrictions on specific arbutins.C · Nguồn chính thức
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Peg/Ppg-18/4 Copolymer
- Chưa phân tích
- Pentylene Glycol
- Chất giữ ẩm polyol 1-3%; kích ứng thấp, phù hợp cho da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- Vinegar
- Vinegar containing acetic acid; low pH, use in trace amounts onlyC · Nguồn chính thức
- Adenosine
- Chất nuôi dưỡng da ở nồng độ 0,1-1%; dùng cho chống lão hóa và phục hồiB · Xác minh bên thứ ba
- Lactobacillus/Soymilk Ferment Filtrate
- Soy-fermented filtrate with prebiotics and small molecules; potential allergen, avoid for soy-sensitive individualsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Peg-60 Hydrogenated Castor Oil
- Chất nhũ hoá và tan không ion ở mức 1–5%; chứa PEG, kiểm tra tính tương thích với axit và kích ứng da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Allantoin
- Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
- Carthamus Tinctorius Flower Extract
- Safflower flower extract containing carthamin; used for skin conditioning and antioxidant properties, not primarily a colorant.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
- Hương liệu
- Hương liệu; nồng độ phải kiểm soát rủi ro dị ứng, ghi nhãn các thành phần cụ thểC · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →