aesop Classic Conditioner
aesop Aesop Classic Conditioner lists 25 ingredients on its label, 25 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Nước
- Cetearyl Alcohol
- Ceteareth-20
- Stearalkonium Chloride
- C12-16 Alcohols
- Phenoxyethanol
- Cedrus Atlantica Bark Oil
- Lavandula Angustifolia Oil
- Glycerin
- Mentha Citrata Leaf Extract
- Dầu từ lá Rosmarinus Officinalis
- Hydrolyzed Vegetable Protein
- Ethylhexylglycerin
- Juniperus Communis Fruit Oil
- Melaleuca Alternifolia Leaf Oil
- Mentha Piperita Oil
- Eucalyptus Globulus Leaf Oil
- Magnesium Nitrate
- Citric Acid
- Methylchloroisothiazolinone
- Magnesium Chloride
- Methylisothiazolinone
- Linalool
- D-Limonene
- Eugenol
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa tinh dầuChứa hương liệu
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Cetearyl Alcohol
- EMULSIFIER
- Ceteareth-20
- ANTISTATIC
- Stearalkonium ChlorideC12-16 Alcohols
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- Phenoxyethanol
- FRAGRANCE
- Cedrus Atlantica Bark OilLavandula Angustifolia Oil
Thành phần khác
GlycerinMentha Citrata Leaf ExtractDầu từ lá Rosmarinus OfficinalisHydrolyzed Vegetable ProteinEthylhexylglycerinJuniperus Communis Fruit OilMelaleuca Alternifolia Leaf OilMentha Piperita OilEucalyptus Globulus Leaf OilMagnesium NitrateCitric AcidMethylchloroisothiazolinoneMagnesium ChlorideMethylisothiazolinoneLinaloolD-LimoneneEugenol
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Cetearyl Alcohol | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - FOAM BOOSTING, OPACIFYING, SURFACTANT - CLEANSING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Ceteareth-20 | NHŨ HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Stearalkonium Chloride | ANTISTATIC, PRESERVATIVE, SURFACTANT - CLEANSING · 限制 III/65 V/54 | 0 · – | Xanh |
| C12-16 Alcohols | ANTISTATIC, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, EMULSION STABILISING, HAIR CONDITIONING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Cedrus Atlantica Bark Oil | FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING, PERFUMING · 限制 III/122 | 0 · – | Xanh |
| Lavandula Angustifolia Oil | FRAGRANCE, TONIC · 限制 III/360 | 0 · – | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Mentha Citrata Leaf Extract | ASTRINGENT, PERFUMING | 1 · – | Xanh |
| Dầu từ lá Rosmarinus Officinalis | Hương liệu, Dưỡng da | 1 · – | Xanh |
| Hydrolyzed Vegetable Protein | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | — | Xanh |
| Ethylhexylglycerin | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA | 3 · – | Xanh |
| Juniperus Communis Fruit Oil | FRAGRANCE, PERFUMING, ASTRINGENT | 1 · – | Xanh |
| Melaleuca Alternifolia Leaf Oil | Chống oxy hóa, hương liệu, bảo vệ da, tạo hương, điều chỉnh da - Khác | 2 · – | Xanh |
| Mentha Piperita Oil | FRAGRANCE, REFRESHING, TONIC, PERFUMING · 限制 III/361 | 5 · – | Vàng |
| Eucalyptus Globulus Leaf Oil | SKIN CONDITIONING, PERFUMING · 限制 III/355 | 3 · – | Xanh |
| Magnesium Nitrate | Điều hòa tóc | 0 · – | Xanh |
| Citric Acid | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 2 · – | Xanh |
| Methylchloroisothiazolinone | PRESERVATIVE · 限制 V/39 | 2 · – | Vàng |
| Magnesium Chloride | KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG | 0 · – | Xanh |
| Methylisothiazolinone | PRESERVATIVE · 限制 V/57 V/39 | 5 · – | Vàng |
| Linalool | DEODORANT, PERFUMING · 限制 III/84 | 3 · – | Vàng |
| D-Limonene | 香精, 皮肤调理剂 | 1 · – | Xanh |
| Eugenol | DENATURANT, TONIC, PERFUMING · 限制 III/71 | 2 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cetearyl Alcohol
- Chất nhũ hóa từ rượu béo nồng độ 1-5%; chất hoạt động bề mặt không ionC · Nguồn chính thức
- Ceteareth-20
- Chất nhũ hóa phi ion ở nồng độ 0,5–2%; ổn định hệ O/W, cải thiện cảm giác, có thể gây bít tắc lỗ chân lôngC · Nguồn chính thức
- Stearalkonium Chloride
- Cationic conditioner for antistatix; restricted, check compliance and compatibility.B · Xác minh bên thứ ba
- C12-16 Alcohols
- Fatty alcohol mix for conditioning and stability; very low comedogenicity, enhances feel.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
- Cedrus Atlantica Bark Oil
- Essential oil providing woody fragrance and skin conditioning; contains allergens, limited by III/122C · Nguồn chính thức
- Lavandula Angustifolia Oil
- Tinh dầu hương liệu, 0,1–1%; chứa chất gây dị ứng, bắt buộc thử dán.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Mentha Citrata Leaf Extract
- Lemon Mint leaf extract; contains menthol and essential oils; cooling sensation, potential irritation for sensitive skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Dầu từ lá Rosmarinus Officinalis
- Dầu lá hương thảo để tạo hương và điều hòa; tinh dầu, nguy cơ dị ứng, hạn chế sử dụngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hydrolyzed Vegetable Protein
- Peptide conditioning agent; control pH to prevent degradation, used in hair and skin care.B · Xác minh bên thứ ba
- Ethylhexylglycerin
- Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
- Juniperus Communis Fruit Oil
- Juniper fruit essential oil. Contains camphor and terpinen-4-ol. Camphor is an allergen/neurotoxin; avoid on broken skin, label as essential oil.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Melaleuca Alternifolia Leaf Oil
- Dầu tràm trà, kháng khuẩn và điều tiết bã nhờn; dễ gây kích ứng mạnh ở nồng độ đậm đặc, cần pha loãng; tránh dùng trên da bị tổn thương.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Mentha Piperita Oil
- Dầu tinh hoa bạc hà, cảm giác mát mạnh; kích ứng và gây dị ứng cao ở nồng độ cao; pha loãng, tránh dùng trên da nhạy cảm.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Eucalyptus Globulus Leaf Oil
- Dầu lá tràm, dầu thiết yếu mạnh; kích ứng cao, sử dụng giới hạn nghiêm ngặtB · Xác minh bên thứ ba
- Magnesium Nitrate
- Inorganic salt for hair conditioning; improves smoothness and shine, high concentrations may stiffen hair, balance cationics.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citric Acid
- Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
- Methylchloroisothiazolinone
- Chất bảo quản (MCI); gây dị ứng cao, chỉ dùng trong sản phẩm rửa trôi, tránh dùng trong sản phẩm để lại trên da.B · Xác minh bên thứ ba
- Magnesium Chloride
- Muối vô cơ để làm đặc và điều chỉnh pH; 0,1-1%, tránh ion canxiE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Methylisothiazolinone
- Chất bảo quản mạnh; nguy cơ dị ứng cao, bị EU hạn chế trong sản phẩm để lại trên da, rủi ro công thức caoB · Xác minh bên thứ ba
- Linalool
- Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- D-Limonene
- Citrus terpene used as fragrance and skin conditioner; EU allergen, may cause sensitization at high levels, must be labeled.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Eugenol
- Hương liệu tự nhiên mạnh, hạn chế EU III/71; chất gây dị ứng được liệt kê, tối đa 5%, thận trọng với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →