derma-e Derma E Hydrating Mask
derma-e Derma E Hydrating Mask lists 28 ingredients on its label, 26 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Nước tinh khiết
- Kaolin
- Glycerin
- Propanediol
- Caprylic/Capric Triglyceride
- Cetyl Alcohol
- Zinc Oxide
- Ethylhexyl Palmitate
- Sodium Hyaluronate
- Tocopheryl Acetate
- Persea Gratissima Oil
- Panthenol
- Rosmarinus Officinalis Leaf Extract
- Retinyl Palmitate
- Organic Olea Europaea Fruit Oil*
- Organic Simmondsia Chinensis Seed Oil*
- Organic Theobroma Grandiflorum Seed Butter*
- Organic Aloe Barbadensis Gel Extract
- Organic Chamomilla Recutita Flower Extract*
- Organic Camellia Sinensis Leaf Extract*
- Xanthan Gum
- Glyceryl Stearate SE
- Polysorbate 60
- Polysorbate 20
- Triethoxycaprylylsilane
- Phenoxyethanol
- Ethylhexylglycerin
- Natural Fragrance Oils
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa tinh dầuChứa PEGChứa siliconeChứa hương liệu
Thành phần chính
- 溶剂
- Nước tinh khiết
- ABRASIVE
- Kaolin
- DENATURANT
- Glycerin
- SOLVENT
- Propanediol
- FRAGRANCE
- Caprylic/Capric Triglyceride
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Cetyl AlcoholEthylhexyl Palmitate
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- Zinc Oxide
Thành phần khác
Sodium HyaluronateTocopheryl AcetatePersea Gratissima OilPanthenolRosmarinus Officinalis Leaf ExtractRetinyl PalmitateOrganic Olea Europaea Fruit Oil*Organic Simmondsia Chinensis Seed Oil*Organic Theobroma Grandiflorum Seed Butter*Organic Aloe Barbadensis Gel ExtractOrganic Chamomilla Recutita Flower Extract*Organic Camellia Sinensis Leaf Extract*Xanthan GumGlyceryl Stearate SEPolysorbate 60Polysorbate 20TriethoxycaprylylsilanePhenoxyethanolEthylhexylglycerinNatural Fragrance Oils
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước tinh khiết | 溶剂 | 0 · – | Xanh |
| Kaolin | ABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, COLORANT, OPACIFYING · 限制 IV/119 | 0 · 0 | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Propanediol | DUNG MÔI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỎT | 0 · – | Xanh |
| Caprylic/Capric Triglyceride | Hương liệu, Dung môi, Tạo hương, Dưỡng da - Bọc | 0 · – | Xanh |
| Cetyl Alcohol | CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, BỀ MẶT - NHŨ HÓA, ỔN ĐỊNH NHŨ TƯƠNG, BỀ MẶT - TĂNG BỌT, HƯƠNG LIỆU, TRONG SUỐT, BỀ MẶT - TẨY DƠI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHớt | 1 · 2 | Xanh |
| Zinc Oxide | ANTIMICROBIAL, BULKING, COLORANT, ORAL CARE, SKIN PROTECTING, LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 IV/144 VI/30 VI/30a | 0 · 1 | Vàng |
| Ethylhexyl Palmitate | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, PERFUMING | 0 · – | Xanh |
| Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · 0 | Xanh |
| Tocopheryl Acetate | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Persea Gratissima Oil | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Panthenol | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Rosmarinus Officinalis Leaf Extract | KHÁNG KHUẨN, TẠO HƯƠNG, DƯỠNG DA | 1 · – | Xanh |
| Retinyl Palmitate | SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS · 限制 III/376 | 1 · – | Xanh |
| Organic Olea Europaea Fruit Oil* | Chưa phân tích | — | — |
| Organic Simmondsia Chinensis Seed Oil* | 润肤剂,皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Organic Theobroma Grandiflorum Seed Butter* | Chưa phân tích | — | — |
| Organic Aloe Barbadensis Gel Extract | Chưa phân tích | — | — |
| Organic Chamomilla Recutita Flower Extract* | 皮肤调理剂,抗炎剂 | 0 · – | Xanh |
| Organic Camellia Sinensis Leaf Extract* | 抗氧化剂,皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Xanthan Gum | KẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Glyceryl Stearate SE | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | 0 · – | Xanh |
| Polysorbate 60 | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 1 · – | Xanh |
| Polysorbate 20 | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · 0 | Xanh |
| Triethoxycaprylylsilane | BINDING | 0 · – | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Ethylhexylglycerin | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA | 3 · – | Xanh |
| Natural Fragrance Oils | 芳香剂 | 1 · – | Xanh |
The comedogenic column only shows scores with a published source. A blank means "no public source", not "non-comedogenic".
Giải thích thành phần
Each note carries its evidence level: C comes from official inventories (NMPA names, CosIng functions, annex restrictions); E is AI inference nobody has checked yet — treat it as a candidate. How we grade evidence →
- Nước tinh khiết
- Deionized or purified water serving as the formulation solvent base; requires protection from microbial contamination, typically constitutes the majority of the formula.E · AI inference · to be verified
- Kaolin
- Kaolin absorbent and bulk for powders/masks; check for heavy metals and comply with EU colorant limits IV/119B · Third-party verified
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Official source
- Propanediol
- Dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, hỗ trợ hòa tan, thay thế propylene glycolB · Third-party verified
- Caprylic/Capric Triglyceride
- Bọc nhẹ và dung môi ở nồng độ 1–10%; cảm giác không nhờn, phù hợp cho da dầu và da hỗn hợpC · Official source
- Cetyl Alcohol
- Cetyl alcohol để nhũ hóa/tăng độ đặc; nồng độ cao >10% có thể kích ứng.B · Third-party verified
- Zinc Oxide
- Chất lọc UV vật lý, tối đa 30% tại EU; nhờn ở nồng độ cao, kết hợp với dầu để cải thiện cảm giác.C · Official source
- Ethylhexyl Palmitate
- Synthetic ester emollient with light skin feel; small molecule, slightly comedogenic, use cautiously for acne-prone skin, often blended with other oils.B · Third-party verified
- Sodium Hyaluronate
- Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Official source
- Tocopheryl Acetate
- Chất chống oxy hóa dẫn xuất vitamin E ở nồng độ 0,1–1%; ổn định hơn tocopherol, bảo quản tránh ánh sángC · Official source
- Persea Gratissima Oil
- Avocado oil rich in fatty acids and vitamin E; occlusive moisturizer, use with caution on oily skin.E · AI inference · to be verified
- Panthenol
- Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Official source
- Rosmarinus Officinalis Leaf Extract
- Chiết xuất thực vật chứa acid rosmarinic và các chất khác, có tính chống oxy hóa và kháng khuẩn; có thể chứa hương liệu gây dị ứng, nên thử nghiệm tại vùng da nhỏ (patch test) cho da nhạy cảm, nồng độ thông thường <1%.E · AI inference · to be verified
- Retinyl Palmitate
- Ester Vitamin A để chăm sóc da; nhạy cảm với ánh sáng, cần bảo vệ, tránh sử dụng khi mang thai.B · Third-party verified
- Organic Olea Europaea Fruit Oil*
- Chưa phân tích
- Organic Simmondsia Chinensis Seed Oil*
- Jojoba oil, liquid wax, stable, mimics sebum, non-comedogenic, moisturizing.E · AI inference · to be verified
- Organic Theobroma Grandiflorum Seed Butter*
- Chưa phân tích
- Organic Aloe Barbadensis Gel Extract
- Chưa phân tích
- Organic Chamomilla Recutita Flower Extract*
- Organic chamomile extract, famous for soothing/anti-inflammatory; contains compounds that may irritate essential oil allergies.E · AI inference · to be verified
- Organic Camellia Sinensis Leaf Extract*
- Organic green tea extract, potent antioxidant (EGCG); unstable to light/oxygen, needs encapsulation or chelators for efficacy.E · AI inference · to be verified
- Xanthan Gum
- Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Official source
- Glyceryl Stearate SE
- Emulsifier at 1–3%; oil-phase ingredient, easy emulsification, low sensitization.B · Third-party verified
- Polysorbate 60
- Chất nhũ hóa và hòa tan phi ion cho độ ổn định hệ O/W hoặc W/O; có thể gây châm chích nhẹ cho da nhạy cảm, nồng độ thông thường 1-5%.B · Third-party verified
- Polysorbate 20
- Chất nhũ hóa không ion và chất tạo hoạt bề mặt làm sạch; chứa PEG, kiểm soát tải lượng vi sinh vật.B · Third-party verified
- Triethoxycaprylylsilane
- Chất liên kết silane ở nồng độ 0,1-0,5%; tăng cường độ bám dính của chất độn vô cơ, sử dụng lượng vết, độc tính thấp, tránh tiếp xúc trực tiếp với hệ thống nước.B · Third-party verified
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Official source
- Ethylhexylglycerin
- Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Official source
- Natural Fragrance Oils
- Blend of natural essential oils for scent; complex mixture, may contain allergens, needs labeling and stability checks.E · AI inference · to be verified
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →