Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầu爽肤水

derma-e Derma E Hydrating Mist

derma-e Derma E Hydrating Mist lists 15 ingredients on its label, 13 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Nước tinh khiết
  2. Glycerin
  3. Polysorbate 20
  4. Hamamelis Virginiana Extract
  5. Sodium Hyaluronate
  6. Sodium Ascorbyl Phosphate (Vitamin C
  7. Stay-C® 50)
  8. Panthenol
  9. Organic Camellia Sinensis Leaf Extract*
  10. Organic Aloe Barbadensis Extract*
  11. Allantoin
  12. Potassium Sorbate
  13. Phenoxyethanol
  14. Ethylhexylglycerin
  15. Natural Fragrance Oils

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEGChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa tinh dầuChứa hương liệu

Thành phần chính

溶剂
Nước tinh khiết
DENATURANT
Glycerin
CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
Polysorbate 20
ANTI-SEBUM
Hamamelis Virginiana Extract
HUMECTANT
Sodium Hyaluronate
ANTISTATIC
Panthenol
抗氧化剂
Organic Camellia Sinensis Leaf Extract*
保湿剂
Organic Aloe Barbadensis Extract*

Thành phần khác

Sodium Ascorbyl Phosphate (Vitamin CStay-C® 50)AllantoinPotassium SorbatePhenoxyethanolEthylhexylglycerinNatural Fragrance Oils

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Nước tinh khiết溶剂0 · –Xanh
GlycerinCHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM0 · 0Xanh
Polysorbate 20Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch0 · 0Xanh
Hamamelis Virginiana ExtractCHỐNG DẦU, THU HỌP LỖ CHÂN LÔNG, ĐIỀU HÒA DA0 · –Xanh
Sodium HyaluronateDưỡng ẩm, Điều hòa da0 · 0Xanh
Sodium Ascorbyl Phosphate (Vitamin CChưa phân tích
Stay-C® 50)Chưa phân tích
PanthenolCHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA0 · 0Xanh
Organic Camellia Sinensis Leaf Extract*抗氧化剂,皮肤调理剂0 · –Xanh
Organic Aloe Barbadensis Extract*保湿剂,皮肤调理剂0 · –Xanh
AllantoinCHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU0 · 0Xanh
Potassium SorbateFRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/42 · –Vàng
PhenoxyethanolANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/293 · –Vàng
EthylhexylglycerinKHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA3 · –Xanh
Natural Fragrance Oils芳香剂1 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Nước tinh khiết
Nước khử ion hoặc tinh khiết làm dung môi cơ bản cho công thức; cần bảo vệ khỏi nhiễm khuẩn, thường chiếm phần lớn công thức.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Glycerin
Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
Polysorbate 20
Chất nhũ hóa không ion và chất tạo hoạt bề mặt làm sạch; chứa PEG, kiểm soát tải lượng vi sinh vật.B · Xác minh bên thứ ba
Hamamelis Virginiana Extract
Chiết xuất thực vật để se lỗ chân lông và kiểm soát bã nhờn; nguy cơ kích ứng nhẹ trên da nhạy cảm ở nồng độ cao.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Sodium Hyaluronate
Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
Sodium Ascorbyl Phosphate (Vitamin C
Chưa phân tích
Stay-C® 50)
Chưa phân tích
Panthenol
Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
Organic Camellia Sinensis Leaf Extract*
Organic green tea extract, potent antioxidant (EGCG); unstable to light/oxygen, needs encapsulation or chelators for efficacy.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Organic Aloe Barbadensis Extract*
Natural humectant and soothing agent; susceptible to pH and light; high concentrations may cause sensitizationE · Suy luận của AI · cần xác minh
Allantoin
Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
Potassium Sorbate
Chất bảo quản hoạt tính dưới pH 6; có thể kết hợp với natri benzoateC · Nguồn chính thức
Phenoxyethanol
Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
Ethylhexylglycerin
Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
Natural Fragrance Oils
Blend of natural essential oils for scent; complex mixture, may contain allergens, needs labeling and stability checks.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →