derma-e Derma E Essentials Radiance Toner
derma-e Derma E Essentials Radiance Toner lists 18 ingredients on its label, 17 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Nước tinh khiết
- Glycolic Acid
- Sodium Hyaluronate (Hyaluronic Acid
- Actimoist® Bio-1)
- Polysorbate 20
- Sodium Hydroxide
- Pinus Pinaster Bark Extract
- Panthenol
- Aspalathus Linearis Leaf Extract
- Rosa Canina Fruit Extract
- Saccharide Isomerate
- Organic Aloe Barbadensis Extract*
- Allantoin
- Organic Chamomilla Recutita Flower Extract*
- Chiết xuất quả Cucumis Sativus
- Phenoxyethanol
- Ethylhexylglycerin
- Natural Fragrance Oils
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEGChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa tinh dầuChứa hương liệu
Thành phần chính
- 溶剂
- Nước tinh khiết
- BUFFERING
- Glycolic AcidSodium Hydroxide
- HUMECTANT
- Sodium Hyaluronate (Hyaluronic Acid
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- Polysorbate 20
- ANTIOXIDANT
- Pinus Pinaster Bark Extract
- ANTISTATIC
- Panthenol
- CHĂM SÓC DA
- Aspalathus Linearis Leaf Extract
Thành phần khác
Actimoist® Bio-1)Rosa Canina Fruit ExtractSaccharide IsomerateOrganic Aloe Barbadensis Extract*AllantoinOrganic Chamomilla Recutita Flower Extract*Chiết xuất quả Cucumis SativusPhenoxyethanolEthylhexylglycerinNatural Fragrance Oils
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước tinh khiết | 溶剂 | 0 · – | Xanh |
| Glycolic Acid | BUFFERING | 2 · – | Xanh |
| Sodium Hyaluronate (Hyaluronic Acid | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Actimoist® Bio-1) | Chưa phân tích | — | — |
| Polysorbate 20 | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · 0 | Xanh |
| Sodium Hydroxide | BUFFERING, DENATURANT · 限制 III/15a | 5 · – | Xanh |
| Pinus Pinaster Bark Extract | ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Panthenol | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Aspalathus Linearis Leaf Extract | CHĂM SÓC DA | — | Xanh |
| Rosa Canina Fruit Extract | CHẤT HÓI, ĐIỀU HÒA DA, NƯỚC THẢI DẦU | 0 · – | Xanh |
| Saccharide Isomerate | HUMECTANT | 0 · – | Xanh |
| Organic Aloe Barbadensis Extract* | 保湿剂,皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Allantoin | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU | 0 · 0 | Xanh |
| Organic Chamomilla Recutita Flower Extract* | 皮肤调理剂,抗炎剂 | 0 · – | Xanh |
| Chiết xuất quả Cucumis Sativus | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Ethylhexylglycerin | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA | 3 · – | Xanh |
| Natural Fragrance Oils | 芳香剂 | 1 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước tinh khiết
- Nước khử ion hoặc tinh khiết làm dung môi cơ bản cho công thức; cần bảo vệ khỏi nhiễm khuẩn, thường chiếm phần lớn công thức.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Glycolic Acid
- Axit glycolic dùng để bóc tế bào chết; cần đệm ở nồng độ >10%, tránh phối hợp với các axit khác.B · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Hyaluronate (Hyaluronic Acid
- Potent humectant at 0.1-2%; different MW for penetration depth, high levels may draw moistureE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Actimoist® Bio-1)
- Chưa phân tích
- Polysorbate 20
- Chất nhũ hóa không ion và chất tạo hoạt bề mặt làm sạch; chứa PEG, kiểm soát tải lượng vi sinh vật.B · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Hydroxide
- Chất trung hòa bazơ mạnh để chỉnh pH; xử lý cẩn thậnB · Xác minh bên thứ ba
- Pinus Pinaster Bark Extract
- Bark extract used as an antioxidant; ensure consistent raw material sourcing.C · Nguồn chính thức
- Panthenol
- Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
- Aspalathus Linearis Leaf Extract
- Rooibos leaf extract rich in polyphenols and flavonoids, used for antioxidant conditioningE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Rosa Canina Fruit Extract
- Rich in Vit C and polyphenols, astringent; water-soluble, unstable, add at low temp.B · Xác minh bên thứ ba
- Saccharide Isomerate
- Chất giữ ẩm polyol mới cải thiện cảm giác trên da; độ ẩm cao, phù hợp cho các công thức nhẹ.B · Xác minh bên thứ ba
- Organic Aloe Barbadensis Extract*
- Natural humectant and soothing agent; susceptible to pH and light; high concentrations may cause sensitizationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Allantoin
- Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
- Organic Chamomilla Recutita Flower Extract*
- Organic chamomile extract, famous for soothing/anti-inflammatory; contains compounds that may irritate essential oil allergies.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Chiết xuất quả Cucumis Sativus
- Chiết xuất thảo mộc để làm mượt; lưu ý tác động của phương pháp chiết xuất đến khả năng giữ hoạt tínhE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
- Ethylhexylglycerin
- Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
- Natural Fragrance Oils
- Blend of natural essential oils for scent; complex mixture, may contain allergens, needs labeling and stability checks.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →