umoua 2% Bha Liquid
umoua Umoua 2% Bha Liquid lists 16 ingredients on its label, 16 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa tinh dầu
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- BINDING
- AmylopectinXanthan Gum
- KHỐNG DỊP
- Salicylic Acid
- CHĂM SÓC DA
- Bellis Perennis Flower ExtractSpiraea Ulmaria Flower ExtractHibiscus Sabdariffa Flower Extract
- FRAGRANCE
- Jasminum Officinale Flower Extract
Thành phần khác
AmylodextrinPentylene GlycolZinc PcaPanthenolDipotassium GlycyrrhizateO-Cymen-5-OlTotarolPolyquaternium-73
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Amylodextrin | Chưa phân tích | — | — |
| Amylopectin | ỨNG DÍNH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHĨT | 0 · – | Xanh |
| Xanthan Gum | KẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Salicylic Acid | ANTI-SEBORRHEIC, HAIR CONDITIONING, KERATOLYTIC, FRAGRANCE, PRESERVATIVE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/98 V/3 | 3 · – | Vàng |
| Bellis Perennis Flower Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Spiraea Ulmaria Flower Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Hibiscus Sabdariffa Flower Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Jasminum Officinale Flower Extract | FRAGRANCE, PERFUMING · 限制 III/357 | 1 · – | Xanh |
| Pentylene Glycol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Zinc Pca | HUMECTANT, SKIN CONDITIONING · 限制 III/24 | 1 · – | Xanh |
| Panthenol | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Dipotassium Glycyrrhizate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| O-Cymen-5-Ol | ANTIMICROBIAL, DEODORANT, PRESERVATIVE · 限制 V/38 | 1 · – | Vàng |
| Totarol | ANTIOXIDANT, DEODORANT, ORAL CARE | — | Xanh |
| Polyquaternium-73 | Chưa phân tích | — | — |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Amylodextrin
- CIR 安全评估:Final Report: Safety Assessment of Polysaccharide Gums as Used in CosmeticsB · Xác minh bên thứ ba
- Amylopectin
- Polysaccharide as binder and viscosity controller; starch-derived, no significant skin irritationB · Xác minh bên thứ ba
- Xanthan Gum
- Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Nguồn chính thức
- Salicylic Acid
- BHA ưa dầu ở nồng độ 0,5-2%; chất tẩy tế bào chết/kiểm soát bã nhờn, kích ứng/mẫn cảm ở nồng độ cao, nhạy cảm ánh nắng (cần SPF), tránh dùng cho da nhạy cảm/khi mang thai.B · Xác minh bên thứ ba
- Bellis Perennis Flower Extract
- Daisy flower extract, traditional conditioner at low levels; botanical, potential pollen allergen riskE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Spiraea Ulmaria Flower Extract
- Plant extract for conditioning and soothing; no known allergen riskE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hibiscus Sabdariffa Flower Extract
- Roselle flower extract rich in anthocyanins, used for skin conditioning and antioxidant supportE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Jasminum Officinale Flower Extract
- Jasmine flower extract for fragrance and conditioning; contains allergens, restricted in leave-on products under EU regulations, label required.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Pentylene Glycol
- Chất giữ ẩm polyol 1-3%; kích ứng thấp, phù hợp cho da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- Zinc Pca
- Zinc salt for sebum control and antimicrobial; often paired with PCA sodium, high levels may cause sensitizationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Panthenol
- Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
- Dipotassium Glycyrrhizate
- Dipotassium glycyrrhizinate dùng để dưỡng ẩm và làm dịu; ức chế 5-LOX, tan trong nước, phù hợp cho da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- O-Cymen-5-Ol
- Antioxidant and antimicrobial; low levels for preservation; irritating at high concentrations, restricted use.B · Xác minh bên thứ ba
- Totarol
- Natural phenolic antioxidant and deodorant; low concentration, odor may be noticeable.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Polyquaternium-73
- Chưa phân tích
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →