Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuKhác

aspect Extreme C 20

aspect Aspect Extreme C 20 lists 35 ingredients on its label, 35 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Nước
  2. Glycerin
  3. Panthenol
  4. Tetrahexyldecyl Ascorbate
  5. Tocopheryl Acetate
  6. Lecithin
  7. Oryza Sativa Bran Oil
  8. Phenoxyethanol
  9. Xanthan Gum
  10. Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil
  11. Pullulan
  12. Citrus Reticulata Peel Oil
  13. Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract
  14. Lactic Acid
  15. Potassium Sorbate
  16. Caprylic/Capric Triglyceride
  17. Ethylhexylglycerin
  18. Nannochloropsis Oculata Extract
  19. Tetrasodium EDTA
  20. Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate
  21. Palmitoyl Tripeptide-5
  22. Citrus Grandis Oil
  23. Sodium Benzoate
  24. Sclerotium Gum
  25. Sodium Metabisulfite
  26. Rosmarinus Officinalis Extract
  27. Alcohol Denat
  28. Arctium Minus Root Extract
  29. Calendula Officinalis Flower Extract
  30. Galium Aparine Extract
  31. Lavandula Angustifolia Flower Extract
  32. Sambucus Nigra Flower Extract
  33. Urtica Dioica Extract
  34. Wasabia Japonica Root Extract
  35. Terminalia Ferdinandiana Fruit Extract

Điểm nổi bật

Không chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa tinh dầuChứa hương liệuChứa cồn

Thành phần chính

ANTIPLAQUE
Nước
DENATURANT
Glycerin
ANTISTATIC
PanthenolLecithin
ANTIOXIDANT
Tetrahexyldecyl AscorbateTocopheryl Acetate
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Oryza Sativa Bran Oil
CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
Phenoxyethanol

Thành phần khác

Xanthan GumCitrus Aurantium Dulcis Peel OilPullulanCitrus Reticulata Peel OilEpilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem ExtractLactic AcidPotassium SorbateCaprylic/Capric TriglycerideEthylhexylglycerinNannochloropsis Oculata ExtractTetrasodium EDTADipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide DiacetatePalmitoyl Tripeptide-5Citrus Grandis OilSodium BenzoateSclerotium GumSodium MetabisulfiteRosmarinus Officinalis ExtractAlcohol DenatArctium Minus Root ExtractCalendula Officinalis Flower ExtractGalium Aparine ExtractLavandula Angustifolia Flower ExtractSambucus Nigra Flower ExtractUrtica Dioica ExtractWasabia Japonica Root ExtractTerminalia Ferdinandiana Fruit Extract

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
NướcChống cao răng, Điều hòa da, Dung môi0 · –Xanh
GlycerinCHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM0 · 0Xanh
PanthenolCHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA0 · 0Xanh
Tetrahexyldecyl AscorbateCHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Tocopheryl AcetateCHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA0 · 0Xanh
LecithinKHÔNG TĨNH ĐIỆN, ĐIỀU CHỈNH DA - DƯỠNG ẨM, CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT - NHŨ HÓA, ĐIỀU CHỈNH DA0 · –Xanh
Oryza Sativa Bran OilĐiều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da0 · –Xanh
PhenoxyethanolANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/293 · –Vàng
Xanthan GumKẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Xanh
Citrus Aurantium Dulcis Peel OilFRAGRANCE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/3512 · –Xanh
PullulanKẾT DÍNH, TẠO PHIM0 · –Xanh
Citrus Reticulata Peel OilDEODORANT, FRAGRANCE, PERFUMING, FLAVOURING · 限制 II/3582 · –Xanh
Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem ExtractCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Lactic AcidBUFFERING, HUMECTANT, SKIN CONDITIONING1 · –Xanh
Potassium SorbateFRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/42 · –Vàng
Caprylic/Capric TriglycerideHương liệu, Dung môi, Tạo hương, Dưỡng da - Bọc0 · –Xanh
EthylhexylglycerinKHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA3 · –Xanh
Nannochloropsis Oculata ExtractDưỡng ẩm, Điều hòa da0 · –Xanh
Tetrasodium EDTACHELATING3 · –Xanh
Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide DiacetateCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Palmitoyl Tripeptide-5CHĂM SÓC DA - KHÁC0 · –Xanh
Citrus Grandis OilChưa phân tích
Sodium BenzoateANTICORROSIVE, FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/10 · –Vàng
Sclerotium GumỔn định nhũ tương, điều chỉnh da, kiểm soát độ nhớt0 · –Xanh
Sodium MetabisulfiteANTIOXIDANT, PRESERVATIVE, REDUCING · 限制 III/99 V/93 · –Vàng
Rosmarinus Officinalis ExtractANTIMICROBIAL, REFRESHING, TONIC1 · –Xanh
Alcohol Denat溶剂,皮肤调理剂1 · –Vàng
Arctium Minus Root ExtractChưa phân tích
Calendula Officinalis Flower ExtractHƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC DA, TẠO HƯƠNG0 · –Xanh
Galium Aparine ExtractChưa phân tích
Lavandula Angustifolia Flower ExtractCLEANSING, DEODORANT, FRAGRANCE, REFRESHING, TONICXanh
Sambucus Nigra Flower ExtractREFRESHING, SKIN CONDITIONING, SOOTHING, TONICXanh
Urtica Dioica ExtractANTI-SEBORRHEIC, ASTRINGENT, HAIR CONDITIONING, SKIN CONDITIONING, SOOTHING, TONIC0 · –Xanh
Wasabia Japonica Root ExtractChưa phân tích
Terminalia Ferdinandiana Fruit ExtractANTIOXIDANT, BLEACHING0 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Nước
Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Glycerin
Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
Panthenol
Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
Tetrahexyldecyl Ascorbate
Dẫn chất Vitamin C ưa lipid, chống oxy hóa và làm sáng da; ổn định hơn VC, tan trong dầu, phải kết hợp với pha dầuB · Xác minh bên thứ ba
Tocopheryl Acetate
Chất chống oxy hóa dẫn xuất vitamin E ở nồng độ 0,1–1%; ổn định hơn tocopherol, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
Lecithin
Chất nhũ hóa phospholipid ở nồng độ 1-5%; tương thích sinh học, dưỡng ẩm/chống oxy hóa, dễ bị oxy hóa (thêm TBHQ), dịu nhẹ cho da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
Oryza Sativa Bran Oil
Dầu cám gạo giàu oryzanol và acid linoleic để điều hòa da; điểm đánh giá gây mụn vừa phải, cần chú ý độ ổn định oxy hóa.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Phenoxyethanol
Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
Xanthan Gum
Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Nguồn chính thức
Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil
Tinh dầu vỏ cam ngọt, hương cam; nhạy cảm với ánh sáng, cẩn thận khi dùng ban ngày; gây kích ứng ở nồng độ cao.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Pullulan
Polysaccharide vi sinh vật để tạo màng và tăng độ nhớt; chất tạo màng hòa tan trong nước được sử dụng trong viên nang hoặc màng dưỡng ẩm.B · Xác minh bên thứ ba
Citrus Reticulata Peel Oil
Citrus oil for scent; high phototoxicity means low use in daytime products.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract
Chiết xuất thực vật dùng làm chất điều hòa daE · Suy luận của AI · cần xác minh
Lactic Acid
Chất điều chỉnh pH AHA ở nồng độ 0,5-5%; tẩy tế bào chết/độ ẩm, nhẹ ở nồng độ thấp, gây kích ứng ở nồng độ cao, tránh xung đột với chất bảo quản kiềm.B · Xác minh bên thứ ba
Potassium Sorbate
Chất bảo quản hoạt tính dưới pH 6; có thể kết hợp với natri benzoateC · Nguồn chính thức
Caprylic/Capric Triglyceride
Bọc nhẹ và dung môi ở nồng độ 1–10%; cảm giác không nhờn, phù hợp cho da dầu và da hỗn hợpC · Nguồn chính thức
Ethylhexylglycerin
Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
Nannochloropsis Oculata Extract
Microalgae extract for humectancy, antioxidant, and skin conditioning.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Tetrasodium EDTA
Chất giữ kim loại để tăng hiệu quả của chất chống oxy hóa và chất bảo quản; liều dùng rất thấp, thường 0,05-0,1%, không có chức năng chăm sóc da trực tiếp.B · Xác minh bên thứ ba
Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate
Dipeptide skin conditioner for moisturizing and repair; low concentration, minimal irritation or comedogenic risk.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Palmitoyl Tripeptide-5
Hoạt chất peptide để dưỡng da; thường sử dụng ở nồng độ thấp.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Citrus Grandis Oil
Chưa phân tích
Sodium Benzoate
Chất tăng hiệu quả bảo quản, hoạt tính dưới pH 4.5; có thể kết hợp với sorbateC · Nguồn chính thức
Sclerotium Gum
Keo không ion cho gel; pH trung tính, cần hòa tan bằng cách đun nóng hoặc nghiền mịnB · Xác minh bên thứ ba
Sodium Metabisulfite
Chống oxy hóa/bảo quản ở mức 0,05–0,2%; gây kích ứng cho da nhạy cảm, tránh dùng cùng chất oxy hóaB · Xác minh bên thứ ba
Rosmarinus Officinalis Extract
Rosemary extract; antimicrobial; photo-toxic and allergen risks.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Alcohol Denat
Cồn không thủy phân; dung môi, chất tăng thẩm thấu và chất làm khô nhanh; nồng độ cao có thể làm suy giảm hàng rào da ở da khô.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Arctium Minus Root Extract
Chưa phân tích
Calendula Officinalis Flower Extract
Chiết xuất calendula để làm dịu và phục hồi; hệ thống nước, giám sát cặn chiết xuất.B · Xác minh bên thứ ba
Galium Aparine Extract
Chưa phân tích
Lavandula Angustifolia Flower Extract
Chiết xuất hoa oải hương để tạo hương và cân bằng; chứa linalool, chất gây dị ứng tiềm ẩn.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Sambucus Nigra Flower Extract
Plant extract for soothing and toning; high levels of crude extracts may sensitize.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Urtica Dioica Extract
Nettle extract for anti-seborrheic/astringent; astringent properties, suitable for oily skin/hair, caution on dry skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Wasabia Japonica Root Extract
Chưa phân tích
Terminalia Ferdinandiana Fruit Extract
Terminalia ferdinandiana extract; traditional lightening agent; antioxidant for uneven skin tone.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →