Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuKem

isomers Spc Circadian Cream With Clock Technology

isomers Isomers Spc Circadian Cream With Clock Technology lists 14 ingredients on its label, 13 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Aqua/Water/Eau
  2. Cetearyl Alcohol
  3. Caprylic/Capric Triglyceride
  4. Cetyl Alcohol
  5. Snail Secretion Filtrate
  6. Tetrapeptide-26
  7. Acetyl Decapeptide-3
  8. Mu-Conotoxin Cniiic
  9. Allantoin
  10. Dimethicone
  11. Boron Nitride
  12. Hydroxyacetophenone
  13. Butylene Glycol
  14. Polysorbate 60

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa nguồn gốc động vậtChứa siliconeChứa PEG

Thành phần chính

溶剂
Aqua/Water/Eau
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Cetearyl AlcoholCetyl Alcohol
FRAGRANCE
Caprylic/Capric Triglyceride
CHĂM SÓC DA
Snail Secretion FiltrateAllantoin
ANTIFOAMING
Dimethicone
BULKING
Boron Nitride

Thành phần khác

Tetrapeptide-26Acetyl Decapeptide-3Mu-Conotoxin CniiicHydroxyacetophenoneButylene GlycolPolysorbate 60

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Aqua/Water/Eau溶剂0 · –Xanh
Cetearyl AlcoholSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - FOAM BOOSTING, OPACIFYING, SURFACTANT - CLEANSING, VISCOSITY CONTROLLING0 · –Xanh
Caprylic/Capric TriglycerideHương liệu, Dung môi, Tạo hương, Dưỡng da - Bọc0 · –Xanh
Cetyl AlcoholCHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, BỀ MẶT - NHŨ HÓA, ỔN ĐỊNH NHŨ TƯƠNG, BỀ MẶT - TĂNG BỌT, HƯƠNG LIỆU, TRONG SUỐT, BỀ MẶT - TẨY DƠI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHớt1 · 2Xanh
Snail Secretion FiltrateCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Tetrapeptide-26Chưa phân tích
Acetyl Decapeptide-3Chưa phân tích
Mu-Conotoxin CniiicChưa phân tích
AllantoinCHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU0 · 0Xanh
DimethiconeKHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA0 · 1Xanh
Boron NitrideBULKING, SLIP MODIFIER0 · –Xanh
HydroxyacetophenoneANTIOXIDANT0 · –Xanh
Butylene GlycolDưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt0 · 1Xanh
Polysorbate 60Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch1 · –Xanh

The comedogenic column only shows scores with a published source. A blank means "no public source", not "non-comedogenic".

Giải thích thành phần

Each note carries its evidence level: C comes from official inventories (NMPA names, CosIng functions, annex restrictions); E is AI inference nobody has checked yet — treat it as a candidate. How we grade evidence →

Aqua/Water/Eau
Nước làm dung môi/cơ sở; thành phần chính, cần kiểm soát vi sinh vật, kết hợp với chất bảo quản.E · AI inference · to be verified
Cetearyl Alcohol
Chất nhũ hóa từ rượu béo nồng độ 1-5%; chất hoạt động bề mặt không ionC · Official source
Caprylic/Capric Triglyceride
Bọc nhẹ và dung môi ở nồng độ 1–10%; cảm giác không nhờn, phù hợp cho da dầu và da hỗn hợpC · Official source
Cetyl Alcohol
Cetyl alcohol để nhũ hóa/tăng độ đặc; nồng độ cao >10% có thể kích ứng.B · Third-party verified
Snail Secretion Filtrate
Snail secretion filtrate with moisturizing and repairing peptides; animal-derived, monitor purity and allergy riskE · AI inference · to be verified
Tetrapeptide-26
Chưa phân tích
Acetyl Decapeptide-3
Chưa phân tích
Mu-Conotoxin Cniiic
Chưa phân tích
Allantoin
Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Official source
Dimethicone
Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Third-party verified
Boron Nitride
Flake-shaped inorganic filler for slip and bulk in powders; control particle size to minimize inhalation riskB · Third-party verified
Hydroxyacetophenone
Hydroxyacetophenone làm chất chống oxy hóa; thường tăng cường Vitamin C, hoạt động ở pH axit.B · Third-party verified
Butylene Glycol
Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Official source
Polysorbate 60
Chất nhũ hóa và hòa tan phi ion cho độ ổn định hệ O/W hoặc W/O; có thể gây châm chích nhẹ cho da nhạy cảm, nồng độ thông thường 1-5%.B · Third-party verified

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →