graydon All Over Elixir Oil
graydon Graydon All Over Elixir Oil lists 8 ingredients on its label, 8 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa nguồn gốc động vậtChứa tinh dầuChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Thành phần chính
- CHĂM SÓC DA
- Camelina Sativa Seed OilVitis Vinifera Oil
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Oryza Sativa Bran OilHelianthus Annuus Seed Oil
- FRAGRANCE · 限制 III
- Santalum Album Oil
- FRAGRANCE
- Lavandula Angustifolia Oil
Thành phần khác
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Camelina Sativa Seed Oil | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Oryza Sativa Bran Oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Vitis Vinifera Oil | SKIN CONDITIONING, FRAGRANCE | 0 · – | Xanh |
| Helianthus Annuus Seed Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SOLVENT, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE | 0 · – | Xanh |
| Tocopherol Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Santalum Album Oil | FRAGRANCE · 限制 III/367 | — | Vàng |
| Lavandula Angustifolia Oil | FRAGRANCE, TONIC · 限制 III/360 | 0 · – | Xanh |
| Matricaria Chamomilla L Oil | Chưa phân tích | — | — |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Camelina Sativa Seed Oil
- Camelina sativa seed oil; rich in ALA and vitamin E; emollient and antioxidant; may feel greasy due to high fatty acid content.B · Xác minh bên thứ ba
- Oryza Sativa Bran Oil
- Dầu cám gạo giàu oryzanol và acid linoleic để điều hòa da; điểm đánh giá gây mụn vừa phải, cần chú ý độ ổn định oxy hóa.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Vitis Vinifera Oil
- Grape seed oil at 0.5-2%; rich in vitamin E and unsaturated fats, moisturizing, antioxidantE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Helianthus Annuus Seed Oil
- Dầu hạt hướng dương dùng làm chất làm mềm/che phủ; hàm lượng axit linoleic cao, tính gây mụn thấp.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tocopherol Oil
- Chưa phân tích
- Santalum Album Oil
- Essential oil fragrance, restricted under EU 26; monitor sensitization and phototoxicityE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Lavandula Angustifolia Oil
- Tinh dầu hương liệu, 0,1–1%; chứa chất gây dị ứng, bắt buộc thử dán.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Matricaria Chamomilla L Oil
- Chưa phân tích
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →