boscia Luminizing Black Mask
boscia BOSCIA Luminizing Black Mask lists 20 ingredients on its label, 20 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Nước
- Polyvinyl Alcohol
- Hamamelis Virginiana Water
- Glycereth-26
- Glycerin
- Pentylene Glycol
- Montmorillonite
- Acrylates Copolymer
- Polysorbate 20
- Acrylates/Palmeth-25 Acrylate Copolymer
- Lonicera Caprifolium Flower Extract
- Lonicera Japonica Flower Extract
- Ascorbyl Glucoside
- Simmondsia Chinensis Leaf Extract
- Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract
- Pinus Pinaster Bark/Bud Extract
- Dầu từ lá Rosmarinus Officinalis
- Eucalyptus Citriodora Oil
- Xanthan Gum
- Iron Oxides
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEGChứa tinh dầuChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- FILM FORMING
- Polyvinyl Alcohol
- ASTRINGENT
- Hamamelis Virginiana Water
- HUMECTANT
- Glycereth-26
- DENATURANT
- Glycerin
- CHĂM SÓC DA
- Pentylene Glycol
- ABSORBENT
- Montmorillonite
- ANTISTATIC
- Acrylates Copolymer
Thành phần khác
Polysorbate 20Acrylates/Palmeth-25 Acrylate CopolymerLonicera Caprifolium Flower ExtractLonicera Japonica Flower ExtractAscorbyl GlucosideSimmondsia Chinensis Leaf ExtractEpilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem ExtractPinus Pinaster Bark/Bud ExtractDầu từ lá Rosmarinus OfficinalisEucalyptus Citriodora OilXanthan GumIron Oxides
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Polyvinyl Alcohol | FILM FORMING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Hamamelis Virginiana Water | ASTRINGENT, HAIR CONDITIONING, SKIN CONDITIONING, SOOTHING | — | Xanh |
| Glycereth-26 | GIỮ ẨM, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · 0 | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Pentylene Glycol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Montmorillonite | ABSORBENT, SKIN_PROTECTING, VISCOSITY_INCREASING | 0 · – | Xanh |
| Acrylates Copolymer | KHÁNG TĨNCH, KẾT DÍNH, TẠO MÀNG | 0 · – | Xanh |
| Polysorbate 20 | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · 0 | Xanh |
| Acrylates/Palmeth-25 Acrylate Copolymer | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Lonicera Caprifolium Flower Extract | SKIN CONDITIONING, PERFUMING | 0 · – | Xanh |
| Lonicera Japonica Flower Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Ascorbyl Glucoside | ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Simmondsia Chinensis Leaf Extract | HUMECTANT | 0 · – | Xanh |
| Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Pinus Pinaster Bark/Bud Extract | SKIN CONDITIONING, ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Dầu từ lá Rosmarinus Officinalis | Hương liệu, Dưỡng da | 1 · – | Xanh |
| Eucalyptus Citriodora Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Xanthan Gum | KẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Iron Oxides | 着色剂 | 0 · 0 | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Polyvinyl Alcohol
- Chất tạo màng/nhớt cho mặt nạ/sản phẩm làm sạch; tan trong nước, tạo màng dẻoB · Xác minh bên thứ ba
- Hamamelis Virginiana Water
- Nước Hamamelis; tanin/flavonoid có tính se và làm dịu; nồng độ thấp, thường được dung nạp tốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Glycereth-26
- Glycereth-26, chất giữ ẩm/chất điều chỉnh độ nhớt ở nồng độ 1–5%; không ion, tan trong nước, tăng cường độ ổn định và cảm giác trên da.B · Xác minh bên thứ ba
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Pentylene Glycol
- Chất giữ ẩm polyol 1-3%; kích ứng thấp, phù hợp cho da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- Montmorillonite
- Natural clay at 1-10%; absorbs oil and impurities for cleansing masks, may cause drynessB · Xác minh bên thứ ba
- Acrylates Copolymer
- Polymer tổng hợp acrylate để tạo phim và kháng tĩnh điện; phim thấm khí, kiểm soát liều lượng cẩn thậnB · Xác minh bên thứ ba
- Polysorbate 20
- Chất nhũ hóa không ion và chất tạo hoạt bề mặt làm sạch; chứa PEG, kiểm soát tải lượng vi sinh vật.B · Xác minh bên thứ ba
- Acrylates/Palmeth-25 Acrylate Copolymer
- Gelling thickener; often used in pre-emulsion water phase, can chelate fragrancesB · Xác minh bên thứ ba
- Lonicera Caprifolium Flower Extract
- Honeysuckle extract for soothing and antioxidants; trace use, low allergenic riskE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Lonicera Japonica Flower Extract
- Honeysuckle extract for soothing; requires antimicrobial protection.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ascorbyl Glucoside
- Dạng dẫn xuất Vitamin C ổn định, chất chống oxy hóa; ổn định hơn acid ascorbic nguyên chất, giải phóng hoạt tính chậm trong điều kiện trung tính/kiềm.B · Xác minh bên thứ ba
- Simmondsia Chinensis Leaf Extract
- Jojoba leaf extract as humectant; contains waxes and polyphenols, lightweight.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract
- Chiết xuất thực vật dùng làm chất điều hòa daE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Pinus Pinaster Bark/Bud Extract
- Plant extract at 0.1–1%; contains polyphenols, provides antioxidant and antibacterial effectsC · Nguồn chính thức
- Dầu từ lá Rosmarinus Officinalis
- Dầu lá hương thảo để tạo hương và điều hòa; tinh dầu, nguy cơ dị ứng, hạn chế sử dụngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Eucalyptus Citriodora Oil
- Chưa phân tích
- Xanthan Gum
- Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Nguồn chính thức
- Iron Oxides
- Pigment vô cơ để tạo màu; dạng hạt, nguy cơ hít phải thấp trong mỹ phẩm.C · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →