Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuDầu gội

colab Active Dry Shampoo +

colab COLAB Active Dry Shampoo + lists 14 ingredients on its label, 14 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Butane
  2. Isobutane
  3. Propane
  4. Alcohol Denat
  5. Aluminum Starch Octenylsuccinate
  6. Parfum
  7. Aqua
  8. Glycerin
  9. Phenoxyethanol
  10. Moringa Oleifera Seed Extract
  11. PEG-12 Dimethicone
  12. Panthenol
  13. Limonene
  14. Linalool

Điểm nổi bật

Không chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa cồnChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa PEGChứa siliconeChứa tinh dầu

Thành phần chính

PROPELLANT
ButaneIsobutanePropane
溶剂
Alcohol Denat
ABSORBENT
Aluminum Starch Octenylsuccinate
FRAGRANCE
Parfum
SOLVENT
Aqua
DENATURANT
Glycerin

Thành phần khác

PhenoxyethanolMoringa Oleifera Seed ExtractPEG-12 DimethiconePanthenolLimoneneLinalool

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
ButanePROPELLANT0 · –Red
IsobutanePROPELLANT0 · –Red
PropanePROPELLANTXanh
Alcohol Denat溶剂,皮肤调理剂1 · –Vàng
Aluminum Starch OctenylsuccinateHẤP THỤ, CHỐNG DỮN, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHÔT0 · –Xanh
ParfumHương liệu, Tạo hương2 · –Vàng
AquaSOLVENT0 · –Xanh
GlycerinCHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM0 · 0Xanh
PhenoxyethanolANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/293 · –Vàng
Moringa Oleifera Seed ExtractCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
PEG-12 DimethiconeDưỡng tóc, Dưỡng da0 · –Xanh
PanthenolCHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA0 · 0Xanh
LimoneneDEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/1683 · –Vàng
LinaloolDEODORANT, PERFUMING · 限制 III/843 · –Vàng

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Butane
Butane propellant; highly flammable, volatile; requires pressure vessel compliance.B · Xác minh bên thứ ba
Isobutane
Propellant for aerosol products, flammable; store and transport away from fire sourcesB · Xác minh bên thứ ba
Propane
Propellant for aerosol delivery; requires sealed packaging, keep away from flames and high heat.B · Xác minh bên thứ ba
Alcohol Denat
Cồn không thủy phân; dung môi, chất tăng thẩm thấu và chất làm khô nhanh; nồng độ cao có thể làm suy giảm hàng rào da ở da khô.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Aluminum Starch Octenylsuccinate
Tinh bột biến đổi hấp thụ ở mức 1–10%; dành cho sản phẩm dạng bột, hấp thụ dầu mà không gây cảm giác nặng nềB · Xác minh bên thứ ba
Parfum
Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Aqua
Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Glycerin
Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
Phenoxyethanol
Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
Moringa Oleifera Seed Extract
Moringa seed extract rich in antioxidants for skin conditioning; natural extract, watch batch consistencyE · Suy luận của AI · cần xác minh
PEG-12 Dimethicone
Silicone tan trong nước; cung cấp độ trơn và độ bóng, dễ nhũ hóa, phổ biến trong chăm sóc tóc và da.B · Xác minh bên thứ ba
Panthenol
Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
Limonene
Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
Linalool
Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →