deviant Cleansing Concentrate
deviant Deviant Cleansing Concentrate lists 12 ingredients on its label, 11 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Cannabis Sativa Seed Oil*
- Cucumis Sativus Seed Oil
- Camellia Oleifera Seed Oil*
- Polyglyceryl-4 Oleate
- Plukenetia Volubilis Linneo Seed Oil*
- Di-PPG-2 Myreth-10 Adipate
- Vaccinium Myrtillus Seed Oil
- Polyglyceryl-3 Beeswax
- Perilla Ocymoides Seed Oil*
- Borago Officinalis Seed Oil
- Brassica Oleracea Italica Seed Oil*
- Tocopherol
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa tinh dầuChứa PEGChứa nguồn gốc động vậtChứa dầu khoáng
Thành phần chính
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Cannabis Sativa Seed Oil*Cucumis Sativus Seed OilDi-PPG-2 Myreth-10 Adipate
- CHĂM SÓC DA
- Camellia Oleifera Seed Oil*Vaccinium Myrtillus Seed OilPerilla Ocymoides Seed Oil*
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- Polyglyceryl-4 OleatePolyglyceryl-3 Beeswax
Thành phần khác
Plukenetia Volubilis Linneo Seed Oil*Borago Officinalis Seed OilBrassica Oleracea Italica Seed Oil*Tocopherol
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Cannabis Sativa Seed Oil* | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Red |
| Cucumis Sativus Seed Oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Camellia Oleifera Seed Oil* | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Polyglyceryl-4 Oleate | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | 0 · – | Xanh |
| Plukenetia Volubilis Linneo Seed Oil* | Chưa phân tích | — | — |
| Di-PPG-2 Myreth-10 Adipate | CHĂM SÓC DA - DỊU DÀNG, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - Tẩy rửa | 0 · – | Xanh |
| Vaccinium Myrtillus Seed Oil | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Polyglyceryl-3 Beeswax | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | 0 · – | Xanh |
| Perilla Ocymoides Seed Oil* | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Borago Officinalis Seed Oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Brassica Oleracea Italica Seed Oil* | Chưa phân tích | — | — |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Cannabis Sativa Seed Oil*
- Hemp seed oil, non-psychoactive, emollient for skin and hair; high linoleic acid, needs antioxidantsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cucumis Sativus Seed Oil
- Vegetable oil for softening and conditioning; rich in unsaturated fats, easily oxidizes.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Camellia Oleifera Seed Oil*
- Camellia seed oil rich in oleic acid and antioxidants for moisturizing; low allergen riskB · Xác minh bên thứ ba
- Polyglyceryl-4 Oleate
- Non-ionic emulsifier derived from plant oils; gentle, used in O/W or W/O systems, low irritancy.B · Xác minh bên thứ ba
- Plukenetia Volubilis Linneo Seed Oil*
- Chưa phân tích
- Di-PPG-2 Myreth-10 Adipate
- Emollient and mild cleanser; provides a slippery, soft feel to the formulation.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Vaccinium Myrtillus Seed Oil
- Bilberry seed oil, antioxidant and skin conditioner. Rich in GLA; store away from light to prevent oxidation.B · Xác minh bên thứ ba
- Polyglyceryl-3 Beeswax
- Beeswax-derived emulsifier, mild and biodegradable; offers emollience for sensitive formulationsB · Xác minh bên thứ ba
- Perilla Ocymoides Seed Oil*
- Perilla seed oil, rich in ALA; skin conditioning agent, prone to oxidation, add antioxidants and store cool.B · Xác minh bên thứ ba
- Borago Officinalis Seed Oil
- Gamma-linolenic acid (GLA) rich oil; excellent for repair but prone to oxidation, requires antioxidantsB · Xác minh bên thứ ba
- Brassica Oleracea Italica Seed Oil*
- Chưa phân tích
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →