cetraben Kem
cetraben Cetraben Cream lists 9 ingredients on its label, 9 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa nguồn gốc động vật
Thành phần chính
- EMOLLIENT
- White Soft ParaffinLight Liquid ParaffinCetostearyl Alcohol
- EMULSIFIER
- Emulsifying Wax
- 保湿剂
- Glycerol
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- Phenoxyethanol
- pH调节剂
- Citric Acid Monohydrate
- BUFFER
- Trisodium Citrate Dihydrate
Thành phần khác
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| White Soft Paraffin | EMOLLIENT, VISCOSITY INCREASING | 0 · – | Vàng |
| Light Liquid Paraffin | Dưỡng ẩm, điều chỉnh da | 0 · – | Xanh |
| Emulsifying Wax | EMULSIFIER | 0 · – | Xanh |
| Cetostearyl Alcohol | EMOLLIENT, EMULSIFIER, VISCOSITY_INCREASING | 0 · – | Xanh |
| Glycerol | 保湿剂, 溶剂, 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Citric Acid Monohydrate | pH调节剂, 螯合剂 | — | Xanh |
| Trisodium Citrate Dihydrate | BUFFER, SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Nước tinh khiết | 溶剂 | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- White Soft Paraffin
- Mineral oil derivative, occlusive; strong moisturizing lock, choose high-purity to avoid PAHsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Light Liquid Paraffin
- Light mineral oil, occlusive moisturizer; light feel, high comedogenicity, caution for acne-prone skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Emulsifying Wax
- Complex emulsifying wax for O/W systems; used at 1–5%; composed of various waxes and emulsifiers, composition varies by supplierC · Nguồn chính thức
- Cetostearyl Alcohol
- Mixed fatty alcohol at 1-5%; used as emulsifier or thickener, slightly heavy feel, low irritancyC · Nguồn chính thức
- Glycerol
- Chất giữ ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, kết hợp với chất bịt kín; không gây bít tắc lỗ chân lôngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
- Citric Acid Monohydrate
- Citric acid monohydrate; pH adjuster and chelator; high conc/low pH may irritate.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Trisodium Citrate Dihydrate
- pH adjuster and chelator; buffers system, enhances stability; optimal in high pH environmentsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Nước tinh khiết
- Nước khử ion hoặc tinh khiết làm dung môi cơ bản cho công thức; cần bảo vệ khỏi nhiễm khuẩn, thường chiếm phần lớn công thức.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →