Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầu爽肤水

boots Tea Tree Witch Hazel Back Spray

boots Boots Tea Tree Witch Hazel Back Spray lists 20 ingredients on its label, 20 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Aqua
  2. Propylene Glycol
  3. Ethoxydiglycol
  4. PPG-6-Decyltetradeceth-30
  5. Phenoxyethanol
  6. Melaleuca Alternifolia Leaf Oil
  7. Salicylic Acid
  8. Benzophenone-4
  9. Caprylyl Glycol
  10. Chlorphenesin
  11. Allantoin
  12. Disodium EDTA
  13. Hamamelis Virginiana Extract
  14. Aloe Barbadensis Leaf Juice
  15. Maltodextrin
  16. Limonene
  17. Sodium Benzoate
  18. Citric Acid
  19. Ci 19140
  20. Ci 42053

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEGChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa tinh dầuChứa hương liệu

Thành phần chính

SOLVENT
Aqua
HUMECTANT
Propylene GlycolEthoxydiglycol
EMULSIFIER
PPG-6-Decyltetradeceth-30
CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
Phenoxyethanol
ANTIOXIDANT
Melaleuca Alternifolia Leaf Oil
KHỐNG DỊP
Salicylic Acid
UV ABSORBER
Benzophenone-4

Thành phần khác

Caprylyl GlycolChlorphenesinAllantoinDisodium EDTAHamamelis Virginiana ExtractAloe Barbadensis Leaf JuiceMaltodextrinLimoneneSodium BenzoateCitric AcidCi 19140Ci 42053

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
AquaSOLVENT0 · –Xanh
Propylene GlycolChất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác1 · 0Xanh
EthoxydiglycolHUMECTANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/2970 · –Xanh
PPG-6-Decyltetradeceth-30EMULSIFIER, SOLVENT1 · –Xanh
PhenoxyethanolANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/293 · –Vàng
Melaleuca Alternifolia Leaf OilChống oxy hóa, hương liệu, bảo vệ da, tạo hương, điều chỉnh da - Khác2 · –Xanh
Salicylic AcidANTI-SEBORRHEIC, HAIR CONDITIONING, KERATOLYTIC, FRAGRANCE, PRESERVATIVE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/98 V/33 · –Vàng
Benzophenone-4UV ABSORBER1 · –Vàng
Caprylyl GlycolKHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
ChlorphenesinANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/501 · –Vàng
AllantoinCHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU0 · 0Xanh
Disodium EDTATẠO PHỨC HỢP, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Xanh
Hamamelis Virginiana ExtractANTI-SEBUM, ASTRINGENT, SKIN CONDITIONING0 · –Xanh
Aloe Barbadensis Leaf JuiceCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
MaltodextrinHẤP THỤ, LIÊN KẾT, ỔN ĐỊNH NHŨ TƯƠNG, TẠO MÀNG, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
LimoneneDEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/1683 · –Vàng
Sodium BenzoateANTICORROSIVE, FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/10 · –Vàng
Citric AcidĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI2 · –Xanh
Ci 19140COLORANT, HAIR DYEING · 限制 IV/44 (CI 19140) III/189 (Acid Yellow 23; Acid Yellow 23 Aluminum lake)0 · –Xanh
Ci 42053COLORANT0 · –Vàng

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Aqua
Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Propylene Glycol
Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
Ethoxydiglycol
Ethoxydiglycol; high-perf solv/humectant; low irrit, EU limit 20%, watch total PEG loadB · Xác minh bên thứ ba
PPG-6-Decyltetradeceth-30
Non-ionic emulsifier at 2–10%; increases oil-water compatibility, enhances shine and spreadability; avoid direct contact with strong acidsB · Xác minh bên thứ ba
Phenoxyethanol
Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
Melaleuca Alternifolia Leaf Oil
Dầu tràm trà, kháng khuẩn và điều tiết bã nhờn; dễ gây kích ứng mạnh ở nồng độ đậm đặc, cần pha loãng; tránh dùng trên da bị tổn thương.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Salicylic Acid
BHA ưa dầu ở nồng độ 0,5-2%; chất tẩy tế bào chết/kiểm soát bã nhờn, kích ứng/mẫn cảm ở nồng độ cao, nhạy cảm ánh nắng (cần SPF), tránh dùng cho da nhạy cảm/khi mang thai.B · Xác minh bên thứ ba
Benzophenone-4
UVA II absorber (320-370 nm) at 1-3%; slightly less stable than B3, often paired; occasional phototoxicity reports, assessment advisedC · Nguồn chính thức
Caprylyl Glycol
Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
Chlorphenesin
Chất kháng khuẩn phenolic; áp dụng giới hạn nghiêm ngặt của EU, có thể gây dị ứng, cần liều lượng cẩn thận cho sản phẩm để lại trên da.B · Xác minh bên thứ ba
Allantoin
Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
Disodium EDTA
Chất tạo phức hợp ở nồng độ 0.05–0.5%; giữ các ion kim loại để ổn định, tăng hiệu quả chất bảo quảnC · Nguồn chính thức
Hamamelis Virginiana Extract
Botanical extract for astringent and sebum control; mild irritation risk for sensitive skin at high concentrations.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Aloe Barbadensis Leaf Juice
Chất giữ ẩm và làm dịu tự nhiên với hoạt tính nước cao; cần hệ bảo quản, thường được dung nạp tốtB · Xác minh bên thứ ba
Maltodextrin
Chất phụ gia đa năng phân tử lượng cao dùng để tạo độ đặc, liên kết và ổn định nhũ tương; trơ, không thấm, dưỡng ẩm.B · Xác minh bên thứ ba
Limonene
Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
Sodium Benzoate
Chất tăng hiệu quả bảo quản, hoạt tính dưới pH 4.5; có thể kết hợp với sorbateC · Nguồn chính thức
Citric Acid
Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
Ci 19140
Acid Yellow 23 lake; dùng để tạo màu và nhuộm tóc. Độ hòa tan trong nước cao và nguy cơ kết tủa, cần kiểm soát pH.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Ci 42053
Indigo pigment; used for color; may cause sensitization, monitor purity and impuritiesE · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →