curls Passion Fruit Curl Control Paste
curls Curls Passion Fruit Curl Control Paste lists 17 ingredients on its label, 17 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEGChứa dầu khoángChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- EMULSIFIER
- Ceteareth-25
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- PEG-7 Glyceryl CocoatePEG-40 Hydrogenated Castor Oil
- DENATURANT
- Glycerin
- BINDING
- Isostearyl Isostearate
- 乳化剂
- Shea Butter
- 皮肤调理剂
- Mango Seed Butter
Thành phần khác
Jojoba OilVitamin E OilTetrahexyldecyl AscorbatePassion Fruit OilEvening Primrose OilHydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Maize StarchPanthenolPhenoxyethanolHương liệu
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Ceteareth-25 | EMULSIFIER | 0 · – | Xanh |
| PEG-7 Glyceryl Cocoate | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · – | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Isostearyl Isostearate | BINDING, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 1 · – | Xanh |
| Shea Butter | 乳化剂,皮肤调理剂,保湿剂 | 0 · – | Xanh |
| Mango Seed Butter | 皮肤调理剂, 粘度调节剂 | 0 · – | Xanh |
| Jojoba Oil | 润肤剂, 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Vitamin E Oil | ANTIOXIDANT, EMOLIENT, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Tetrahexyldecyl Ascorbate | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Passion Fruit Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Evening Primrose Oil | 皮肤调理剂 | 1 · – | Xanh |
| Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Maize Starch | Chưa phân tích | — | — |
| Panthenol | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Hương liệu | 矫味剂,增香剂 | – · 0 | Vàng |
The comedogenic column only shows scores with a published source. A blank means "no public source", not "non-comedogenic".
Giải thích thành phần
Each note carries its evidence level: C comes from official inventories (NMPA names, CosIng functions, annex restrictions); E is AI inference nobody has checked yet — treat it as a candidate. How we grade evidence →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · AI inference · to be verified
- Ceteareth-25
- Efficient O/W emulsifier at 1-2%; used for high viscosity or pastes; light feel, but high levels may soften productB · Third-party verified
- PEG-7 Glyceryl Cocoate
- PEG-modified nonionic surfactant for emulsification and cleansing; contains PEG, monitor dioxane, low comedogenicity.B · Third-party verified
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Official source
- Isostearyl Isostearate
- Dry emollient providing non-greasy feel; low comedogenic risk, suitable for combination skin.B · Third-party verified
- PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
- Chất hòa tan và nhũ hóa cho các thành phần tan trong dầu; nồng độ cao có thể gây viêm da tiếp xúc ở da nhạy cảm.B · Third-party verified
- Shea Butter
- Natural butter providing emollient and occlusive moisturizing; used as emollient and emulsifier.E · AI inference · to be verified
- Mango Seed Butter
- Mango seed butter, a soft lipid with body-temperature melting point; provides smooth slip, moderate comedogenic rating.E · AI inference · to be verified
- Jojoba Oil
- Liquid wax ester similar to sebum; good penetration as a base oilB · Third-party verified
- Vitamin E Oil
- Oil phase mix with tocopherol, antioxidant; prone to oxidation, store protected, greasy feelE · AI inference · to be verified
- Tetrahexyldecyl Ascorbate
- Lipophilic Vitamin C derivative, antioxidant and brightening; more stable than VC, oil-soluble, must pair with oil phaseB · Third-party verified
- Passion Fruit Oil
- Chưa phân tích
- Evening Primrose Oil
- Evening Primrose Oil, rich in GLA, skin barrier repair; low irritation, screen for allergensE · AI inference · to be verified
- Hydroxypropyltrimonium Hydrolyzed Maize Starch
- Chưa phân tích
- Panthenol
- Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Official source
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Official source
- Hương liệu
- Hương liệu; nồng độ phải kiểm soát rủi ro dị ứng, ghi nhãn các thành phần cụ thểC · Official source
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →