vichy Dermablend Coverstick
vichy Vichy Dermablend Coverstick lists 16 ingredients on its label, 16 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Paraffinum Liquidum / Mineral Oil
- Talc
- Isopropyl Palmitate
- Cera Alba / Beeswax
- Stearyl Stearate
- Copernicia Cerifera Cera/Carnauba Wax
- Kaolin
- Cera Microcristallina/Microcrystalline Wax
- Allantoin
- Aluminum Hydroxide
- Disodium Stearoyl Glutamate
- Ci 77891/Titanium Dioxide
- Ci 77491
- Ci 77492
- Ci 77499 / Iron Oxides
- Ci 77713/Magnesium Carbonate
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa nguồn gốc động vật
Thành phần chính
- EMOLLIENT
- Paraffinum Liquidum / Mineral Oil
- ABRASIVE
- TalcKaolin
- BINDING
- Isopropyl Palmitate
- 皮肤调理剂,粘合剂
- Cera Alba / Beeswax
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Stearyl Stearate
- 粘度控制剂,成膜剂
- Cera Microcristallina/Microcrystalline Wax
- CHĂM SÓC DA
- Allantoin
Thành phần khác
Copernicia Cerifera Cera/Carnauba WaxAluminum HydroxideDisodium Stearoyl GlutamateCi 77891/Titanium DioxideCi 77491Ci 77492Ci 77499 / Iron OxidesCi 77713/Magnesium Carbonate
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Paraffinum Liquidum / Mineral Oil | Dưỡng ẩm, điều chỉnh da | 0 · – | Xanh |
| Talc | ABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, SKIN PROTECTING, SLIP MODIFIER · 限制 III/59 | 0 · 1 | Vàng |
| Isopropyl Palmitate | BINDING, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, FRAGRANCE, PERFUMING | 0 · 5 | Xanh |
| Cera Alba / Beeswax | 皮肤调理剂,粘合剂 | 1 · – | Xanh |
| Stearyl Stearate | Dưỡng da - Làm mềm da, Dưỡng da, Kiểm soát độ nhớt | 0 · – | Xanh |
| Copernicia Cerifera Cera/Carnauba Wax | Chưa phân tích | — | — |
| Kaolin | ABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, COLORANT, OPACIFYING · 限制 IV/119 | 0 · 0 | Xanh |
| Cera Microcristallina/Microcrystalline Wax | 粘度控制剂,成膜剂 | 0 · – | Xanh |
| Allantoin | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU | 0 · 0 | Xanh |
| Aluminum Hydroxide | Chăm sóc da - Làm mềm, Dưỡng ẩm, Tạo độ mờ, Bảo vệ da, Kiểm soát độ nhớt | 0 · – | Xanh |
| Disodium Stearoyl Glutamate | Làm sạch, dưỡng tóc, dưỡng da, chất hoạt động bề mặt - làm sạch | 0 · – | Xanh |
| Ci 77891/Titanium Dioxide | 着色剂,紫外线过滤器 | 0 · – | Xanh |
| Ci 77491 | COLORANT · 限制 IV/135 | 0 · – | Xanh |
| Ci 77492 | COLORANT · 限制 IV/136 | 0 · – | Xanh |
| Ci 77499 / Iron Oxides | COLORANT | 0 · – | Xanh |
| Ci 77713/Magnesium Carbonate | Chưa phân tích | — | — |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Paraffinum Liquidum / Mineral Oil
- Inert mineral oil; strong occlusive moisturizer preventing moisture loss; heavy and non-breathable, suitable for dry skin; no absorption, no active ingredients.C · Nguồn chính thức
- Talc
- Bột khoáng vô cơ để điều chỉnh kết cấu và hấp thụ dầu; phải không có amiang; độ mịn ảnh hưởng đến cảm giác trên da và mức độ an toàn, tránh hít phải.B · Xác minh bên thứ ba
- Isopropyl Palmitate
- Isopropyl palmitate cho cảm giác khô; dễ bị oxy hóa, cần chất chống oxy hóa, độ nhớt thấpB · Xác minh bên thứ ba
- Cera Alba / Beeswax
- Beeswax, natural wax providing occlusive moisturization and structure; animal-derived, banned in vegan/animal-free products, mild allergen risk.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Stearyl Stearate
- Solid ester for slip and body; high melting point, occlusive.B · Xác minh bên thứ ba
- Copernicia Cerifera Cera/Carnauba Wax
- Chưa phân tích
- Kaolin
- Kaolin hấp thụ và tạo khối cho bột/mặt nạ; kiểm tra kim loại nặng và tuân thủ giới hạn chất tạo màu EU IV/119B · Xác minh bên thứ ba
- Cera Microcristallina/Microcrystalline Wax
- Microcrystalline wax (mineral origin) for structure/occlusion; narrow melt range, blend with other waxes.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Allantoin
- Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
- Aluminum Hydroxide
- Aluminum hydroxide dùng làm chất làm mềm/giúp làm đặc; chất tạo đục, được sử dụng trong khử mùi, có nguy cơ gây hiện tượng hạt.B · Xác minh bên thứ ba
- Disodium Stearoyl Glutamate
- Amino acid-based mild cleanser with fine foam; water-soluble.B · Xác minh bên thứ ba
- Ci 77891/Titanium Dioxide
- Inorganic physical sunscreen and white colorant; large particles and inert; may look chalky at high levels.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ci 77491
- Oxit sắt đỏ; pigment vật lý. Màu và bảo vệ ánh sáng, ổn định và không gây kích ứng.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ci 77492
- Oxit sắt đỏ; sắc tố vô cơ ổn định, không độc; đảm bảo phân tán để ngăn ngừa lắng đọng.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ci 77499 / Iron Oxides
- Inorganic mineral pigment providing black or dark gray tones; chemically stable and safe, may feel gritty due to particle settling in some productsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ci 77713/Magnesium Carbonate
- Chưa phân tích
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →