Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuKem

mesoestetic Regenerance Active

mesoestetic Mesoestetic Regenerance Active lists 19 ingredients on its label, 19 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Aqua
  2. Apricot Kernel Oil PEG-6 Esters
  3. Soluble Collagen
  4. Polyacrylamide
  5. Hydrolyzed Elastin
  6. Hydrolyzed Soy Protein
  7. Isopropyl Myristate
  8. Tea-Dodecylbenzenesulfonate
  9. C13-14 Isoparaffin
  10. Lecithin
  11. PEG-40 Castor Oil
  12. Phenoxyethanol
  13. Imidazolidinyl Urea
  14. Laureth-7
  15. BHT
  16. Methylparaben
  17. Propylparaben
  18. Ethylparaben
  19. Parfum

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa siliconeKhông chứa dầu tinh chấtChứa nguồn gốc động vậtChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa sulfateChứa dầu khoángChứa PEGChứa chất giải phóng formaldehydeChứa hương liệuChứa paraben

Thành phần chính

SOLVENT
Aqua
ANTISTATIC
Soluble CollagenPolyacrylamideHydrolyzed Soy Protein
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Hydrolyzed ElastinC13-14 Isoparaffin
BINDING
Isopropyl Myristate
CLEANSING
Tea-Dodecylbenzenesulfonate

Thành phần khác

Apricot Kernel Oil PEG-6 EstersLecithinPEG-40 Castor OilPhenoxyethanolImidazolidinyl UreaLaureth-7BHTMethylparabenPropylparabenEthylparabenParfum

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
AquaSOLVENT0 · –Xanh
Apricot Kernel Oil PEG-6 EstersChưa phân tích
Soluble CollagenCHỐNG TĨNH ĐIỆN, TẠO Màng, TÁC DỤNG ĐIỀU KIỆN TÓC, DƯỠNG DA, TÁC DỤNG ĐIỀU KIỆN DA0 · –Xanh
PolyacrylamideANTISTATIC, BINDING, FILM FORMING · 限制 III/66Xanh
Hydrolyzed ElastinCHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Hydrolyzed Soy ProteinCHỐNG TĨNH ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓC, CHẤT GIỮ ẨM, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Isopropyl MyristateBINDING, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, FRAGRANCE, PERFUMING0 · 4Xanh
Tea-DodecylbenzenesulfonateCLEANSING, FOAMING, SURFACTANT - CLEANSING · 限制 III/623 · –Xanh
C13-14 IsoparaffinCHĂM SÓC DA - LÀM MỀM, DUNG MÔI0 · –Xanh
LecithinKHÔNG TĨNH ĐIỆN, ĐIỀU CHỈNH DA - DƯỠNG ẨM, CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT - NHŨ HÓA, ĐIỀU CHỈNH DA0 · –Xanh
PEG-40 Castor OilChất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch0 · –Xanh
PhenoxyethanolANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/293 · –Vàng
Imidazolidinyl UreaPRESERVATIVE · 限制 V/271 · –Vàng
Laureth-7Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch0 · –Xanh
BHTANTIOXIDANT, FRAGRANCE · 限制 III / 3250 · –Vàng
MethylparabenFRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/120 · –Vàng
PropylparabenPRESERVATIVE, PERFUMING · 限制 V/121 · 0Vàng
EthylparabenFRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/121 · –Vàng
ParfumHương liệu, Tạo hương2 · –Vàng

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Aqua
Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Apricot Kernel Oil PEG-6 Esters
Chưa phân tích
Soluble Collagen
Collagen tan nước để cấp ẩm, tạo màng, chăm sóc tóc; MW ảnh hưởng đến khả năng thấm/tạo màngB · Xác minh bên thứ ba
Polyacrylamide
Chất tạo màng và làm đặc cho độ trơn và cảm giác; rủi ro tồn dư monomer acrylamide, cần QC nghiêm ngặt, hạn chế III/66B · Xác minh bên thứ ba
Hydrolyzed Elastin
Hydrolyzed elastin, moisturizer; MW determines penetration, large MW surface conditioning.B · Xác minh bên thứ ba
Hydrolyzed Soy Protein
Protein đậu nành thủy phân để dưỡng ẩm và chống tĩnh điện; đậu nành là chất gây dị ứng phổ biến cần ghi nhãn, độ gây mụn thấp.B · Xác minh bên thứ ba
Isopropyl Myristate
Ester tổng hợp nhẹ, khô nhanh và không nhờn; nguy cơ gây tắc lỗ chân lông cao, giới hạn dùng cho da dễ bị mụnB · Xác minh bên thứ ba
Tea-Dodecylbenzenesulfonate
Potent anionic surfactant with strong cleansing power; highly irritating and sensitize risk, requires strict usage limits and buffering.B · Xác minh bên thứ ba
C13-14 Isoparaffin
Dung môi hydrocarbon nhẹ cung cấp độ mềm mượt và khả năng hòa tan; không gây dị ứng, lưu ý tính chất bịt kínB · Xác minh bên thứ ba
Lecithin
Chất nhũ hóa phospholipid ở nồng độ 1-5%; tương thích sinh học, dưỡng ẩm/chống oxy hóa, dễ bị oxy hóa (thêm TBHQ), dịu nhẹ cho da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
PEG-40 Castor Oil
PEG-40 castor oil solubilizer/emulsifier; common ≤2%, low comedogenic risk.B · Xác minh bên thứ ba
Phenoxyethanol
Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
Imidazolidinyl Urea
Formaldehyde releaser in preservative systems; monitor for formaldehyde and urea sensitivity issues.B · Xác minh bên thứ ba
Laureth-7
Chất hoạt động bề mặt không ion nhẹ để nhũ hóa và hòa tan; phân hủy sinh học đượcB · Xác minh bên thứ ba
BHT
Chất chống oxy hóa ưa lipid ở nồng độ 0,01-0,05%; không hiệu quả với hệ thống axit, nhạy cảm với nhãn mác, kiểm tra giới hạn quy định như chất bảo quản thay thế.B · Xác minh bên thứ ba
Methylparaben
Chất bảo quản, phổ hẹp; thường kết hợp sử dụng, kiểm tra rủi ro dị ứng và giới hạn quy định.B · Xác minh bên thứ ba
Propylparaben
Chất bảo quản mạch trung bình; hạn chế sử dụng, hiệu quả phụ thuộc pH.B · Xác minh bên thứ ba
Ethylparaben
Chất bảo quản Paraben; EU hạn chế, lưu ý tổng tải lượng và phản ứng da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
Parfum
Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →