Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Toàn cầuSữa rửa mặt

sukin Foaming Cleanser

sukin Sukin Foaming Cleanser lists 22 ingredients on its label, 22 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Aqua
  2. Aloe Barbadensis Leaf Juice
  3. Cocamidopropyl Betaine
  4. Decyl Glucoside
  5. PEG-150 Pentaerythrityl Tetrastearate
  6. Chamomilla Recutita Flower Extract
  7. Camellia Sinensis Leaf Extract
  8. Hamamelis Virginiana Extract
  9. Glycerin
  10. Macadamia Ternifolia Seed Oil
  11. Rosa Canina Fruit Oil
  12. Oenothera Biennis Oil
  13. Phenoxyethanol
  14. Benzyl Alcohol
  15. Citrus Tangerina Peel Oil
  16. Citrus Nobilis Peel Oil
  17. Lavandula Angustifolia Flower/Leaf/Stem Extract
  18. Vanillin
  19. Vanilla Planifolia Extract
  20. Citric Acid
  21. Linalool
  22. * Limonene

Điểm nổi bật

Không chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEGChứa tinh dầuChứa hương liệuChứa cồnChứa chất gây dị ứng EU-26

Thành phần chính

SOLVENT
Aqua
CHĂM SÓC DA
Aloe Barbadensis Leaf Juice
ANTISTATIC
Cocamidopropyl Betaine
CLEANSING
Decyl Glucoside
CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
PEG-150 Pentaerythrityl Tetrastearate
FRAGRANCE
Chamomilla Recutita Flower Extract
CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
Camellia Sinensis Leaf Extract
ANTI-SEBUM
Hamamelis Virginiana Extract

Thành phần khác

GlycerinMacadamia Ternifolia Seed OilRosa Canina Fruit OilOenothera Biennis OilPhenoxyethanolBenzyl AlcoholCitrus Tangerina Peel OilCitrus Nobilis Peel OilLavandula Angustifolia Flower/Leaf/Stem ExtractVanillinVanilla Planifolia ExtractCitric AcidLinalool* Limonene

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
AquaSOLVENT0 · –Xanh
Aloe Barbadensis Leaf JuiceCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Cocamidopropyl BetaineCHỐNG TĨNH ĐIỆN, LÀM SẠCH, CHẤT BỀ MẶT - TĂNG BỌT, CHĂM SÓC TÓC, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT, CHĂM SÓC DA - KHÁC0 · –Xanh
Decyl GlucosideCLEANSING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - CLEANSING0 · –Xanh
PEG-150 Pentaerythrityl TetrastearateCHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT0 · –Xanh
Chamomilla Recutita Flower ExtractHương liệu, Dưỡng da0 · –Xanh
Camellia Sinensis Leaf ExtractKHÁNG SINH, CHỐNG OXY HÓA, THỦY NGỮ VỎ, ĐIỀU CHỈNH DA - XÁC ĐẸP, DƯỠNG ẨM, HƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH DA, BẢO VỆ DA, TONIC, HẤP THỤ UV1 · –Xanh
Hamamelis Virginiana ExtractANTI-SEBUM, ASTRINGENT, SKIN CONDITIONING0 · –Xanh
GlycerinCHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM0 · 0Xanh
Macadamia Ternifolia Seed OilDƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA0 · –Xanh
Rosa Canina Fruit OilĐiều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da0 · –Xanh
Oenothera Biennis OilDƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA0 · –Xanh
PhenoxyethanolANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/293 · –Vàng
Benzyl AlcoholPRESERVATIVE, SOLVENT, VISCOSITY CONTROLLING, PERFUMING · 限制 III/45 and V/343 · –Vàng
Citrus Tangerina Peel OilHương liệu, Dưỡng daXanh
Citrus Nobilis Peel OilHƯƠNG, CHĂM SÓC DA, TONIC1 · –Xanh
Lavandula Angustifolia Flower/Leaf/Stem ExtractFRAGRANCE, ORAL CARE, SKIN CONDITIONING, PERFUMING, FLAVOURING1 · –Xanh
VanillinFRAGRANCE · 限制 III/346Vàng
Vanilla Planifolia ExtractFRAGRANCE, SKIN_CONDITIONING1 · –Vàng
Citric AcidĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI2 · –Xanh
LinaloolDEODORANT, PERFUMING · 限制 III/843 · –Vàng
* LimoneneDEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/1683 · –Vàng

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Aqua
Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Aloe Barbadensis Leaf Juice
Chất giữ ẩm và làm dịu tự nhiên với hoạt tính nước cao; cần hệ bảo quản, thường được dung nạp tốtB · Xác minh bên thứ ba
Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl betaine; chất đồng hoạt động bề mặt lưỡng cực, giảm kích ứng và tăng bọt, thường dùng trong sản phẩm làm sạch dịu nhẹ.B · Xác minh bên thứ ba
Decyl Glucoside
Alkyl glucoside nhẹ, phân hủy sinh học; chất ổn định bọt, làm đặc với rượu béo, tính gây dị ứng thấp.B · Xác minh bên thứ ba
PEG-150 Pentaerythrityl Tetrastearate
Mild non-ionic emulsifier; often co-emulsifier for stabilizing O/W or W/O systems, low irritation.B · Xác minh bên thứ ba
Chamomilla Recutita Flower Extract
Chiết xuất thực vật, có tính dịu da; chứa alergen tự nhiên, nồng độ cao có thể gây kích ứng.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Camellia Sinensis Leaf Extract
Chiết xuất trà xanh để chống oxy hóa/se khít; chứa caffeine, có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
Hamamelis Virginiana Extract
Botanical extract for astringent and sebum control; mild irritation risk for sensitive skin at high concentrations.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Glycerin
Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
Macadamia Ternifolia Seed Oil
Dầu macadamia, giàu palmitoleic, thẩm thấu tốt; cảm giác nhẹ; không gây mụn.B · Xác minh bên thứ ba
Rosa Canina Fruit Oil
Dầu hạt lựu, giàu axit oleic/linoleic giúp dưỡng ẩm/phục hồi; dễ bị oxy hóa, cần bảo vệB · Xác minh bên thứ ba
Oenothera Biennis Oil
Dầu tự nhiên giàu GLA; hỗ trợ hàng rào bảo vệ, dễ bị oxy hóa, cần chất chống oxy hóaE · Suy luận của AI · cần xác minh
Phenoxyethanol
Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
Benzyl Alcohol
Chất bảo quản/dung môi dịu nhẹ ở nồng độ 0,5-1,0%; chất gây dị ứng EU (bắt buộc ghi nhãn), nguy cơ kích ứng nếu nồng độ cao, tránh sử dụng cho trẻ sơ da da nhạy cảm cao.B · Xác minh bên thứ ba
Citrus Tangerina Peel Oil
Citrus essential oil for fragrance and skin care; high phototoxicity, limit concentration or shadeE · Suy luận của AI · cần xác minh
Citrus Nobilis Peel Oil
Citrus essential oil; photosensitizing furanocoumarins present, limit daytime use; EU 26 allergen.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Lavandula Angustifolia Flower/Leaf/Stem Extract
Aromatic skin conditioning extract; contains fragrance allergens, test for sensitivity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Vanillin
Fragrance component; EU limit 0.85%, potential allergen, oxidation sensitive.C · Nguồn chính thức
Vanilla Planifolia Extract
Provides vanilla aroma, may offer soothing; often used as fragrance, must comply with fragrance regulationsE · Suy luận của AI · cần xác minh
Citric Acid
Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
Linalool
Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
* Limonene
Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →