ducray Keracnyl Foaming Gel
ducray Ducray Keracnyl Foaming Gel lists 20 ingredients on its label, 20 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Nước
- Zinc Coceth Sulfate
- Lauryl Betaine
- Decyl Glucoside
- Ceteareth-60 Myristyl Glycol
- Polysorbate 20
- Sodium Chloride
- Trideceth-9
- BHT
- Ci 42090
- Citric Acid
- Parfum
- Myrtus Communis Leaf Extract
- PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
- PEG-5 Ethylhexanoate
- PPG-26-Buteth-26
- Serenoa Serrulata Fruit Extract
- Sodium Benzoate
- Sodium Hydroxide
- Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEGChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa dầu khoáng
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- SURFACTANT
- Zinc Coceth Sulfate
- ANTISTATIC
- Lauryl Betaine
- CLEANSING
- Decyl Glucoside
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- Ceteareth-60 Myristyl GlycolPolysorbate 20
- BULKING
- Sodium Chloride
- EMULSIFIER
- Trideceth-9
Thành phần khác
BHTCi 42090Citric AcidParfumMyrtus Communis Leaf ExtractPEG-40 Hydrogenated Castor OilPEG-5 EthylhexanoatePPG-26-Buteth-26Serenoa Serrulata Fruit ExtractSodium BenzoateSodium HydroxideTrisodium Ethylenediamine Disuccinate
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Zinc Coceth Sulfate | SURFACTANT, ANTIMICROBIAL | 1 · – | Vàng |
| Lauryl Betaine | Chống tĩnh điện, làm sạch, dưỡng tóc, dưỡng da, chất hoạt động bề mặt - làm sạch | 1 · – | Xanh |
| Decyl Glucoside | CLEANSING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - CLEANSING | 0 · – | Xanh |
| Ceteareth-60 Myristyl Glycol | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · – | Xanh |
| Polysorbate 20 | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · 0 | Xanh |
| Sodium Chloride | TĂNG ĐỘ ĐẶC, TẠO HƯƠNG, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Trideceth-9 | CHẤT NHULUÁ, CHẤT HOẠT TÍNH BỀ MẶT | 1 · – | Xanh |
| BHT | ANTIOXIDANT, FRAGRANCE · 限制 III / 325 | 0 · – | Vàng |
| Ci 42090 | COLORANT, HAIR DYEING · 限制 IV/63 (CI 42090) III/190 (Acid Blue 9; Acid Blue 9 Ammonium Salt; Acid Blue 9 Aluminum Lake) | 0 · – | Xanh |
| Citric Acid | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 2 · – | Xanh |
| Parfum | Hương liệu, Tạo hương | 2 · – | Vàng |
| Myrtus Communis Leaf Extract | SKIN CONDITIONING, ANTI-IRRITANT | 0 · – | Xanh |
| PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 1 · – | Xanh |
| PEG-5 Ethylhexanoate | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | 0 · – | Xanh |
| PPG-26-Buteth-26 | CHẤT HÚT ẨM, DUNG MÔI, ĐIỀU HÒA DA | 0 · – | Xanh |
| Serenoa Serrulata Fruit Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Sodium Benzoate | ANTICORROSIVE, FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/1 | 0 · – | Vàng |
| Sodium Hydroxide | BUFFERING, DENATURANT · 限制 III/15a | 5 · – | Xanh |
| Trisodium Ethylenediamine Disuccinate | CHELATING | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Zinc Coceth Sulfate
- Mild amphoteric/anionic surfactant containing zinc ions; common in cleansers, has antibacterial and oil-regulating effectsB · Xác minh bên thứ ba
- Lauryl Betaine
- Mild amphoteric surfactant; foaming and stabilizing. Eye irritation may exceed anionics, use low levels for sensitive skin.B · Xác minh bên thứ ba
- Decyl Glucoside
- Alkyl glucoside nhẹ, phân hủy sinh học; chất ổn định bọt, làm đặc với rượu béo, tính gây dị ứng thấp.B · Xác minh bên thứ ba
- Ceteareth-60 Myristyl Glycol
- Ceteareth-60 myristyl glycol emulsifier; PEG derivative, high HLB, suitable for emulsifying high oil-phase systems.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Polysorbate 20
- Chất nhũ hóa không ion và chất tạo hoạt bề mặt làm sạch; chứa PEG, kiểm soát tải lượng vi sinh vật.B · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Chloride
- Muối kiểm soát độ nhớt của gel; dùng làm chất kết tủa trong xà phòngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Trideceth-9
- Non-ionic emulsifier for O/W; lower irritation than anionics, often boosted, 1-5%B · Xác minh bên thứ ba
- BHT
- Chất chống oxy hóa ưa lipid ở nồng độ 0,01-0,05%; không hiệu quả với hệ thống axit, nhạy cảm với nhãn mác, kiểm tra giới hạn quy định như chất bảo quản thay thế.B · Xác minh bên thứ ba
- Ci 42090
- Acid Blue 9 lake; dùng để tạo màu và nhuộm mày. Thuốc nhuộm tóc không vĩnh viễn, cần lưu ý hiện tượng lắng đọng lake và chênh lệch sắc độ giữa các lô.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citric Acid
- Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
- Parfum
- Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Myrtus Communis Leaf Extract
- Botanical extract; traditional soothing agent, assists in improving skin conditionC · Nguồn chính thức
- PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
- Chất hòa tan và nhũ hóa cho các thành phần tan trong dầu; nồng độ cao có thể gây viêm da tiếp xúc ở da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- PEG-5 Ethylhexanoate
- Low-molecular PEG ester; used as solubilizer or emulsifier; ensure high purity to avoid impurity-related sensitization.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- PPG-26-Buteth-26
- Dung môi polyol ở nồng độ 5-10%; chất giữ ẩm và dung môi cho các hoạt chất, cảm giác nhẹ nhàng, nồng độ cao có thể hút ẩmB · Xác minh bên thứ ba
- Serenoa Serrulata Fruit Extract
- Saw palmetto fruit extract for skin care; antioxidant, low usageE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Benzoate
- Chất tăng hiệu quả bảo quản, hoạt tính dưới pH 4.5; có thể kết hợp với sorbateC · Nguồn chính thức
- Sodium Hydroxide
- Chất trung hòa bazơ mạnh để chỉnh pH; xử lý cẩn thậnB · Xác minh bên thứ ba
- Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
- Chất tạo phức kim loại nhẹ thay thế EDTA; tan trong nước, kích ứng rất thấp, ổn định các ion kim loại.B · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →