matte Purifying Face Wash
matte Matte Purifying Face Wash lists 13 ingredients on its label, 13 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa tinh dầuChứa hương liệu
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- KHỐNG DỊP
- Salicylic Acid
- ABSORBENT
- Activated Charcoal
- EMOLLIENT
- Organic Coconut OilOrganic Palm Kernel Oil
- BUFFERING · 限制 III
- Potassium Hydroxide
- EMOLIENT
- Organic Olive Oil
- FRAGRANCE
- Mentha Arvensis
Thành phần khác
Organic Hemp OilOrganic Jojoba OilMentha PiperitaCitric AcidTocopherol
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Salicylic Acid | ANTI-SEBORRHEIC, HAIR CONDITIONING, KERATOLYTIC, FRAGRANCE, PRESERVATIVE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/98 V/3 | 3 · – | Vàng |
| Activated Charcoal | ABSORBENT, SKIN CONDITIONING | 1 · – | Xanh |
| Organic Coconut Oil | EMOLLIENT, CLEANING, ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Potassium Hydroxide | BUFFERING · 限制 III/15a, 15d | 5 · – | Vàng |
| Organic Palm Kernel Oil | Dưỡng ẩm, điều chỉnh da | 0 · – | Xanh |
| Organic Olive Oil | EMOLIENT, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Mentha Arvensis | FRAGRANCE | 2 · – | Vàng |
| Organic Hemp Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Organic Jojoba Oil | ĐIỀU HÒA DA, CHẤT LÀM MỀM | 0 · – | Xanh |
| Mentha Piperita | PERFUMING | 2 · – | Vàng |
| Citric Acid | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 2 · – | Xanh |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Salicylic Acid
- BHA ưa dầu ở nồng độ 0,5-2%; chất tẩy tế bào chết/kiểm soát bã nhờn, kích ứng/mẫn cảm ở nồng độ cao, nhạy cảm ánh nắng (cần SPF), tránh dùng cho da nhạy cảm/khi mang thai.B · Xác minh bên thứ ba
- Activated Charcoal
- Porous carbon with strong adsorption for oil and odor; used in cleansing masks, high levels may over-strip dry skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Organic Coconut Oil
- Organic certified coconut oil, rich in lauric acid; strong occlusive moisture, caution for oily skin.C · Nguồn chính thức
- Potassium Hydroxide
- Chất điều chỉnh pH kiềm mạnh, sử dụng lượng vết (<0,1%); ăn mòn, phải được trung hòa.B · Xác minh bên thứ ba
- Organic Palm Kernel Oil
- Natural plant oil rich in lauric and palmitic acid; emollient at 1-5%, high levels may be comedogenicE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Organic Olive Oil
- Natural plant oil from olive; moisturizing with squalene, lighter feel. Moderate comedogenicity, patch test for sensitive skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Mentha Arvensis
- Mint family plant material used as fragrance; contains menthol and other actives, high concentrations may cause cooling sensation or irritationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Organic Hemp Oil
- Chưa phân tích
- Organic Jojoba Oil
- Jojoba ester oil at 1–5%; structure similar to sebum, absorbs fast and non-greasy, contains some vitamin EE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Mentha Piperita
- Peppermint plant with menthol; cooling and aromatic, high concentration of essential oil may irritateE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citric Acid
- Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →