方格氏 Square Face Silver Ear Polysaccharide Snail Repair Mask
方格氏 Square Face Silver Ear Polysaccharide Snail Repair Mask lists 32 ingredients on its label, 32 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Pure Water
- 1,3 Butylene Glycol
- Tremella Fuciformis Sporocarp Extract
- Nước
- Chondrus Crispus Extract
- Snail Secretion Filtrate
- Calendula Officinalis Seed Oil
- Sodium PCA
- Trehalose
- Sorbitol
- Glycerin
- Panthenol
- Sodium Hyaluronate
- Urea
- Polyquaternium-51
- Butylene Glycol
- Laureth-3
- Hydroxyethylcellulose
- Acetyl Dipeptide-1 Cetyl ester
- 1,2-Hexanediol
- Dipropylene glycol
- Hydroxyacetophenone
- Caprylyl Glycol
- Dipotassium Glycyrrhizinate
- Hydrolyzed collagen
- Arginine/lysine Polypeptide
- Palmitoyl Hexapeptide-12
- Crithmum Maritimum Callus Culture Filtrate
- Centella Asiatica Extract
- Xanthan Gum
- Allantoin
- Hương liệu
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa nguồn gốc động vậtChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Thành phần chính
- 保湿剂
- 1,3 Butylene Glycol
- ANTIOXIDANT
- Tremella Fuciformis Sporocarp Extract
- ANTIPLAQUE
- Nước
- CHĂM SÓC DA
- Chondrus Crispus ExtractSnail Secretion Filtrate
- ANTISTATIC
- Sodium PCA
- HUMECTANT
- TrehaloseSorbitol
Thành phần khác
Pure WaterCalendula Officinalis Seed OilGlycerinPanthenolSodium HyaluronateUreaPolyquaternium-51Butylene GlycolLaureth-3HydroxyethylcelluloseAcetyl Dipeptide-1 Cetyl ester1,2-HexanediolDipropylene glycolHydroxyacetophenoneCaprylyl GlycolDipotassium GlycyrrhizinateHydrolyzed collagenArginine/lysine PolypeptidePalmitoyl Hexapeptide-12Crithmum Maritimum Callus Culture FiltrateCentella Asiatica ExtractXanthan GumAllantoinHương liệu
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Pure Water | Chưa phân tích | — | — |
| 1,3 Butylene Glycol | 保湿剂,溶剂 | 0 · – | Xanh |
| Tremella Fuciformis Sporocarp Extract | ANTIOXIDANT, HAIR CONDITIONING, HUMECTANT, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Chondrus Crispus Extract | DƯỠNG ẨM DA, KIỂM SOÁT ĐỘ DÀI | 0 · – | Xanh |
| Snail Secretion Filtrate | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Calendula Officinalis Seed Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Sodium PCA | CHỐNG TĨNH ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓC, CHẤT GIỮ ẨM, CHĂM SÓC DA | – · 0 | Xanh |
| Trehalose | HUMECTANT, MOISTURISING | 0 · – | Xanh |
| Sorbitol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Tạo hương | 0 · 0 | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Panthenol | CHỐNG TĨN ĐIỆN, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · 0 | Xanh |
| Urea | CHỐNG TĨNH ĐIỆN, ĐỆM, DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA | 1 · – | Red |
| Polyquaternium-51 | DƯỠNG TÓC, TẠO MÀNG | 0 · – | Xanh |
| Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt | 0 · 1 | Xanh |
| Laureth-3 | Chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa | 0 · – | Xanh |
| Hydroxyethylcellulose | BINDING, EMULSION STABILISING, FILM FORMING, LIGHT STABILIZER, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Acetyl Dipeptide-1 Cetyl ester | Dưỡng tóc, Dưỡng da | — | Xanh |
| 1,2-Hexanediol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Dipropylene glycol | FRAGRANCE, SOLVENT, VISCOSITY CONTROLLING, PERFUMING | 0 · – | Xanh |
| Hydroxyacetophenone | ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Caprylyl Glycol | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Dipotassium Glycyrrhizinate | 皮肤调理剂, 舒缓剂 | 0 · – | Xanh |
| Hydrolyzed collagen | KHÔNG TĨNH ĐIỆN, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG DA, TẠO MẪU, CHĂM SÓC TÓC, GIỮ ẨM, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Arginine/lysine Polypeptide | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Palmitoyl Hexapeptide-12 | CHĂM SÓC DA | — | Xanh |
| Crithmum Maritimum Callus Culture Filtrate | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Centella Asiatica Extract | LÀM SẠCH, CHĂM SÓC DA, LÀM MỊN, LÀM DỊU, TĂNG CƯỜNG | 0 · – | Xanh |
| Xanthan Gum | KẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Allantoin | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU | 0 · 0 | Xanh |
| Hương liệu | 矫味剂,增香剂 | – · 0 | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Pure Water
- Chưa phân tích
- 1,3 Butylene Glycol
- 1,3-Butylene glycol humectant and solvent; low irritancy, regulates viscosity and penetration.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tremella Fuciformis Sporocarp Extract
- Tremella extract; strong humectant and antioxidant; water-soluble, suitable for anti-aging.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Chondrus Crispus Extract
- Carrageenan dùng để làm đặc và dưỡng ẩm; gốc rong biển, nhạy cảm với pHB · Xác minh bên thứ ba
- Snail Secretion Filtrate
- Snail secretion filtrate with moisturizing and repairing peptides; animal-derived, monitor purity and allergy riskE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Calendula Officinalis Seed Oil
- Chưa phân tích
- Sodium PCA
- Sodium PCA, thành phần NMF, chất dưỡng ẩm 1-10%; mặn/dính ở nồng độ cao.B · Xác minh bên thứ ba
- Trehalose
- Trehalose; chất giữ ẩm và ổn định nhẹ cho protein/chất hoạt tính; hút ẩm, cảm giác nhẹ trên da.B · Xác minh bên thứ ba
- Sorbitol
- Chất giữ ẩm polyol có khả năng hút ẩm mạnh; gây dính ở nồng độ cao, kết hợp với chất tạo màng; cũng có thể dùng làm dung môi hoặc chất điều chỉnh.B · Xác minh bên thứ ba
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Panthenol
- Panthenol (vitamin B5) nồng độ 1–5%; dưỡng ẩm và phục hồi, hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ daC · Nguồn chính thức
- Sodium Hyaluronate
- Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
- Urea
- Chất hút ẩm và keratolytic mạnh; nồng độ >10% có tác dụng loại tế bào chết; cảm giác châm chích ở nồng độ cao, thận trọng với da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Polyquaternium-51
- Polyme cation tại nồng độ 0,1-1%; chất tạo màng trong chăm sóc tóc, tăng độ bóng và khả năng chải.B · Xác minh bên thứ ba
- Butylene Glycol
- Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
- Laureth-3
- Non-ionic surfactant at 0.5–2%; foaming and cleansing, mild detergency, needs combination with anionic surfactants for foam stabilityC · Nguồn chính thức
- Hydroxyethylcellulose
- Ete cellulose tan trong nước dùng để làm đặc và ổn định huyền phù; nhạy cảm với ion, chất điện giải làm giảm độ nhớt, sử dụng ở pH 7-8.B · Xác minh bên thứ ba
- Acetyl Dipeptide-1 Cetyl ester
- Acetyl dipeptide-1 cetyl ester for hair and skin; ester structure, avoid for oily skin, check compatibility.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- 1,2-Hexanediol
- Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
- Dipropylene glycol
- Dung môi cho tinh dầu; khả năng giữ ẩm tốt hơn PEGB · Xác minh bên thứ ba
- Hydroxyacetophenone
- Hydroxyacetophenone làm chất chống oxy hóa; thường tăng cường Vitamin C, hoạt động ở pH axit.B · Xác minh bên thứ ba
- Caprylyl Glycol
- Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
- Dipotassium Glycyrrhizinate
- Potent anti-inflammatory and soothing agent; often combined with glycyrrhiza extracts; stability depends on pH and cationic system compatibility.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hydrolyzed collagen
- Protein thủy phân để tạo màng và giữ ẩm; phân tử lượng hạn chế khả năng thấm, kiểm tra nguồn gốc để tránh dị ứng hải sảnB · Xác minh bên thứ ba
- Arginine/lysine Polypeptide
- Arginine/Lysine polypeptide for skin conditioning; biologically derived, small molecular weight, high safety profileE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Palmitoyl Hexapeptide-12
- Peptide for elasticity; use per vendor specs. No public irritancy or comedogenic data.B · Xác minh bên thứ ba
- Crithmum Maritimum Callus Culture Filtrate
- Crithmum maritimum callus culture filtrate, rich in ascorbic acid; used for antioxidant/soothing.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Centella Asiatica Extract
- Chiết xuất rau má (Centella asiatica) để làm dịu/phục hồi; kích ứng thấp, thường thấy trong sản phẩm cho da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Xanthan Gum
- Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Nguồn chính thức
- Allantoin
- Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
- Hương liệu
- Hương liệu; nồng độ phải kiểm soát rủi ro dị ứng, ghi nhãn các thành phần cụ thểC · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →