青彩山茶氨基酸控油洗髮水去屑順滑豐盈蓬松精油洗髮露溫和去油 Qingcai Camellia Amino Acid Oil Control Shampoo
青彩山茶氨基酸控油洗髮水去屑順滑豐盈蓬松精油洗髮露溫和去油 Qingcai Camellia Amino Acid Oil Control Shampoo lists 34 ingredients on its label, 31 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Aqua
- Sodium Lauroyl Sarcosinate
- CAPB
- Sodium taurine cocoyl methyltaurate
- Santalum album
- Sodium Lauroyl Oat Amino Acids
- Sodium Cocoyl Alaninate
- Hydrogenated starch hydrolysate
- Decyl Glucoside
- Lauryl glucoside
- Camellia kissi
- PEG-50 shea butter
- Nicotinamide
- Capryloyl glycine
- PEG-7 Glyceryl Cocoate
- Cocamide MEA
- PEG-120 Methyl Glucose Dioleate
- PPG-3 Caprylyl Ether
- Dexpanthenol
- Menthyl lactate
- Hydroxypropyl guar hydroxypropyltrimonium chloride
- Polyquaternium-10
- EDTA-2Na
- Citric Acid
- Sodium chloride
- Hexamidine diisethionate
- Thymus vulgaris
- Tea Tree
- Eucalyptus globulus
- or Tasmanian Blue Gum
- Lemon
- Cedrus Atlanticus
- Sodium Benzoate
- Phenoxyethanol
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa hương liệuChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa PEGChứa tinh dầu
Thành phần chính
- SOLVENT
- Aqua
- ANTISTATIC
- Sodium Lauroyl SarcosinateSodium Lauroyl Oat Amino Acids
- EMULSIFIER
- CAPB
- FRAGRANCE
- Santalum album
- Điều hòa tóc
- Sodium Cocoyl Alaninate
- HUMECTANT
- Hydrogenated starch hydrolysate
- CLEANSING
- Decyl Glucoside
Thành phần khác
Sodium taurine cocoyl methyltaurateLauryl glucosideCamellia kissiPEG-50 shea butterNicotinamideCapryloyl glycinePEG-7 Glyceryl CocoateCocamide MEAPEG-120 Methyl Glucose DioleatePPG-3 Caprylyl EtherDexpanthenolMenthyl lactateHydroxypropyl guar hydroxypropyltrimonium chloridePolyquaternium-10EDTA-2NaCitric AcidSodium chlorideHexamidine diisethionateThymus vulgarisTea TreeEucalyptus globulusor Tasmanian Blue GumLemonCedrus AtlanticusSodium BenzoatePhenoxyethanol
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Sodium Lauroyl Sarcosinate | Chống tĩnh điện, làm sạch, chất hoạt động bề mặt - nhũ hóa, tạo bọt, điều hòa tóc, điều hòa da, chất hoạt động bề mặt - làm sạch, kiểm soát độ nhớt | 0 · – | Xanh |
| CAPB | CHẤT NHULUÁ, CHẤT HOẠT TÍNH BỀ MẶT | 1 · – | Vàng |
| Sodium taurine cocoyl methyltaurate | Chưa phân tích | — | — |
| Santalum album | FRAGRANCE | 1 · – | Vàng |
| Sodium Lauroyl Oat Amino Acids | Chống tĩnh điện, làm sạch, dưỡng tóc, dưỡng da, chất hoạt động bề mặt - làm sạch | 0 · – | Xanh |
| Sodium Cocoyl Alaninate | HAIR CONDITIONING, SURFACTANT - CLEANSING | 0 · – | Xanh |
| Hydrogenated starch hydrolysate | HUMECTANT | 0 · – | Xanh |
| Decyl Glucoside | CLEANSING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - CLEANSING | 0 · – | Xanh |
| Lauryl glucoside | TẨY TRỪ, CHẤT BỀ MẶT - TẨY TRỪ | 0 · – | Xanh |
| Camellia kissi | Chưa phân tích | — | — |
| PEG-50 shea butter | EMULSIFYING, SKIN CONDITIONING | 1 · – | Vàng |
| Nicotinamide | SKIN CONDITIONING, ANTIACNE, ANTIOXIDANT | 1 · – | Xanh |
| Capryloyl glycine | ANTI-SEBORRHEIC, ANTIMICROBIAL, ANTI-SEBUM, DEODORANT, HAIR CONDITIONING, SURFACTANT - CLEANSING | 0 · – | Xanh |
| PEG-7 Glyceryl Cocoate | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · – | Xanh |
| Cocamide MEA | SURFACTANT - FOAM BOOSTING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Vàng |
| PEG-120 Methyl Glucose Dioleate | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | 0 · – | Xanh |
| PPG-3 Caprylyl Ether | SURFACTANT - FOAM BOOSTING, SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Dexpanthenol | 皮肤调理剂, 舒缓剂 | 0 · – | Xanh |
| Menthyl lactate | TẠO HƯƠNG, TẠO CẢM GIÁC SẢNG KHOÁI | 1 · – | Xanh |
| Hydroxypropyl guar hydroxypropyltrimonium chloride | KHÁNG TĨN, CHĂM SÓC TÓC | 0 · – | Xanh |
| Polyquaternium-10 | CHỐNG TĨNCH, TẠO MÀNG | 0 · – | Xanh |
| EDTA-2Na | CHELATING AGENT | 0 · – | Xanh |
| Citric Acid | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 2 · – | Xanh |
| Sodium chloride | TĂNG ĐỘ ĐẶC, TẠO HƯƠNG, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Hexamidine diisethionate | ANTI-SEBORRHEIC, ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/47 | 2 · – | Vàng |
| Thymus vulgaris | ANTIMICROBIAL, FRAGRANCE | 2 · – | Vàng |
| Tea Tree | ANTIMICROBIAL, FRAGRANCE | 2 · – | Vàng |
| Eucalyptus globulus | DEODORANT, FRAGRANCE | 1 · – | Vàng |
| or Tasmanian Blue Gum | Chưa phân tích | — | — |
| Lemon | 抗氧化剂,皮肤调理剂,pH调节剂 | — | Xanh |
| Cedrus Atlanticus | Chưa phân tích | — | — |
| Sodium Benzoate | ANTICORROSIVE, FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/1 | 0 · – | Vàng |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Lauroyl Sarcosinate
- Chất hoạt động bề mặt anion nhẹ để làm sạch và nhũ hóa; 1-5%, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- CAPB
- Cationic emulsifier, used in inverse/cationic systems; specific application, check compatibilityC · Nguồn chính thức
- Sodium taurine cocoyl methyltaurate
- Chưa phân tích
- Santalum album
- Santalum album wood or oil, primarily a fragrance; contains alpha-santalol, potential allergen, EU-26.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Lauroyl Oat Amino Acids
- Oat amino acid surfactant; gentle cleansing and conditioningB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Cocoyl Alaninate
- Amino acid-based surfactant for gentle cleansing and hair conditioning.B · Xác minh bên thứ ba
- Hydrogenated starch hydrolysate
- Chất giữ ẩm để cấp ẩm và tạo màng; 1-5%, theo dõi nhiễm vi sinhB · Xác minh bên thứ ba
- Decyl Glucoside
- Alkyl glucoside nhẹ, phân hủy sinh học; chất ổn định bọt, làm đặc với rượu béo, tính gây dị ứng thấp.B · Xác minh bên thứ ba
- Lauryl glucoside
- Chất hoạt động bề mặt phi ion nhẹ để làm sạch; 1-5%, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Camellia kissi
- Chưa phân tích
- PEG-50 shea butter
- Modified shea emulsifier for feel; PEGs may sensitize; avoid eye areaE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Nicotinamide
- Vitamin B3 derivative at 2–5%; regulates sebum, strengthens barrier, fades pigmentation, high levels may cause redness or stingingC · Nguồn chính thức
- Capryloyl glycine
- Functional surfactant with seborrhea-control properties; suited for oily or acne-prone skin.B · Xác minh bên thứ ba
- PEG-7 Glyceryl Cocoate
- Chất hoạt động bề mặt không ion biến tính PEG dùng để nhũ hóa và làm sạch; chứa PEG, cần giám sát dioxane, mức gây bít tắc lỗ chân lông thấp.B · Xác minh bên thứ ba
- Cocamide MEA
- Chất tạo bọt và chất làm đặc cho sản phẩm làm sạch; 1-3%, kiểm tra tính tương thích với chất hoạt động bề mặt anionB · Xác minh bên thứ ba
- PEG-120 Methyl Glucose Dioleate
- PEG-modified emulsifier; mild, low-foam. For O/W and anhydrous systems, check compatibility and viscosity.B · Xác minh bên thứ ba
- PPG-3 Caprylyl Ether
- Caprylyl ether solvent, foam booster; PEG derivative, note skin penetrationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Dexpanthenol
- Panthenol-like conditioner for repair/soothing; 1–2% typical, high levels may feel tacky; suits sensitive/compromised skin lines.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Menthyl lactate
- Menthyl lactate, cooling and fragrance agent, provides mild menthol sensation for refreshingE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hydroxypropyl guar hydroxypropyltrimonium chloride
- Cationic guar derivative, conditioner/antistatic; hair/cutaneous use, watch concentration.B · Xác minh bên thứ ba
- Polyquaternium-10
- Polymer cationic cho vải hoặc tóc mịn; thường ít kích ứng nhưng có thể xung đột với các hoạt chất cationic khácB · Xác minh bên thứ ba
- EDTA-2Na
- Metal chelating agent at 0.01–0.1%; sequesters metal ions in water, stabilizes formula, prevents oxidation discolorationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citric Acid
- Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium chloride
- Muối kiểm soát độ nhớt của gel; dùng làm chất kết tủa trong xà phòngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hexamidine diisethionate
- Antimicrobial preservative targeting Gram-positive bacteria. EU-limited concentration; conduct irritation tests and verify compatibility with other preservative systems.B · Xác minh bên thứ ba
- Thymus vulgaris
- Botanical essential oil/extract containing thymol; natural antimicrobial, strong scent; dilute and comply with regsC · Nguồn chính thức
- Tea Tree
- Non-standard INCI for tea tree oil/extract; contains terpenes; irritant and sensitizing, requires concentration control and fragrance labelingC · Nguồn chính thức
- Eucalyptus globulus
- Eucalyptus extract or essential oil, has cooling sensation and deodorizing effect; may cause sensitizationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- or Tasmanian Blue Gum
- Chưa phân tích
- Lemon
- Lemon extract; pH adjuster & antioxidant aid; potential irritation at high levels, caution for sensitive skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cedrus Atlanticus
- Chưa phân tích
- Sodium Benzoate
- Chất tăng hiệu quả bảo quản, hoạt tính dưới pH 4.5; có thể kết hợp với sorbateC · Nguồn chính thức
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →