Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Khác

荷丽美加 Holimega EMR Classic Multi-Revitalizing Essence

荷丽美加 Holimega EMR Classic Multi-Revitalizing Essence lists 17 ingredients on its label, 16 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Caprylic/Capric Triglyceride
  2. Propylheptyl Caprylate
  3. Pentaerythrityl tetraisostearate
  4. Hydrogenated Ethylhexyl Olivate
  5. Hydrogenated Olive oil unsaponifiables
  6. Octyldodecanol
  7. Plukenetia Volubilis Seed Oil
  8. Dicaprylyl Carbonate
  9. Tocopherol
  10. Ceramide NP
  11. Ceramide AP
  12. Salicyloyl Phytosphingosine
  13. Cholesterol
  14. Salicornia Herbacea
  15. Glyceryl Stearate
  16. Hydrogenated lecithin
  17. Dipropylene glycol

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa tinh dầuChứa nguồn gốc động vật

Thành phần chính

FRAGRANCE
Caprylic/Capric Triglyceride
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Propylheptyl CaprylatePentaerythrityl tetraisostearateHydrogenated Ethylhexyl OlivateHydrogenated Olive oil unsaponifiablesOctyldodecanolPlukenetia Volubilis Seed OilDicaprylyl Carbonate

Thành phần khác

TocopherolCeramide NPCeramide APSalicyloyl PhytosphingosineCholesterolSalicornia HerbaceaGlyceryl StearateHydrogenated lecithinDipropylene glycol

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Caprylic/Capric TriglycerideHương liệu, Dung môi, Tạo hương, Dưỡng da - Bọc0 · –Xanh
Propylheptyl CaprylateDƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA0 · –Xanh
Pentaerythrityl tetraisostearateSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, SURFACTANT - CLEANSING0 · –Xanh
Hydrogenated Ethylhexyl OlivateĐiều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da0 · –Xanh
Hydrogenated Olive oil unsaponifiablesCHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
OctyldodecanolDưỡng da - Làm mềm da, Hương liệu, Dung môi, Tạo hương0 · –Xanh
Plukenetia Volubilis Seed OilSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, HUMECTANT, SKIN PROTECTING0 · –Xanh
Dicaprylyl CarbonateĐiều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da0 · –Xanh
TocopherolCHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ0 · –Xanh
Ceramide NPHAIR CONDITIONING, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS0 · –Xanh
Ceramide APDưỡng tóc, Dưỡng da0 · –Xanh
Salicyloyl PhytosphingosineCHĂM SÓC DA2 · –Xanh
CholesterolCHĂM SÓC DA - DỊU NHẸ, NHIÊN LIỆU - NHŨ HÓA, CHĂM SÓC DA, ỔN ĐỊNH ÁNH SÁNG NHẸ, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHƯY0 · 0Xanh
Salicornia HerbaceaChưa phân tích
Glyceryl StearateDưỡng da - Làm mềm, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa0 · –Xanh
Hydrogenated lecithinSURFACTANT - EMULSIFYING, SKIN CONDITIONING0 · –Xanh
Dipropylene glycolFRAGRANCE, SOLVENT, VISCOSITY CONTROLLING, PERFUMING0 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Caprylic/Capric Triglyceride
Bọc nhẹ và dung môi ở nồng độ 1–10%; cảm giác không nhờn, phù hợp cho da dầu và da hỗn hợpC · Nguồn chính thức
Propylheptyl Caprylate
Light ester for smooth, non-volatile feel; non-comedogenic and low irritationB · Xác minh bên thứ ba
Pentaerythrityl tetraisostearate
Chất nhũ hóa và làm mềm nhẹ có chức năng làm sạch; phù hợp cho da em bé và da nhạy cảm, ít gây kích ứng.B · Xác minh bên thứ ba
Hydrogenated Ethylhexyl Olivate
Emollient ester and emulsifier; provides silky feel in O/W systems, generally mild and non-irritatingB · Xác minh bên thứ ba
Hydrogenated Olive oil unsaponifiables
Oleic unsaponifiables (squalane/phytane); heavy-duty emollients suitable for dry, damaged skin repairB · Xác minh bên thứ ba
Octyldodecanol
Chất làm mềm/nhũ hóa nhẹ ở nồng độ 1-5%; độ gây mụn thấp, cảm giác không nhờn, tương thích rộng, thân thiện với da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
Plukenetia Volubilis Seed Oil
Inca Inchi oil; Omega-9 rich emollient. Use <5%; pair with antioxidants to prevent oxidation.B · Xác minh bên thứ ba
Dicaprylyl Carbonate
Dung môi dưỡng nhẹ ở 5–15%; không chứa dầu khoáng, cảm giác sảng khoái, ít gây kích ứng.B · Xác minh bên thứ ba
Tocopherol
Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
Ceramide NP
Ceramide N3 để sửa chữa hàng rào bảo vệ da; ưa dầu, cần pha dầu hoặc nhũ tương, tránh sử dụng đơn lẻ với nồng độ cao.B · Xác minh bên thứ ba
Ceramide AP
Analogue ceramide để sửa chữa hàng rào da; hiệu quả tốt nhất khi kết hợp với cholesterol và axit béo tự doB · Xác minh bên thứ ba
Salicyloyl Phytosphingosine
Synthetic ingredient combining salicylic acid and phytosphingosine functions; promotes keratinocyte turnover, may cause dryness at high levels.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Cholesterol
Cholesterol; lipid sửa chữa hàng rào giả mạo stratum corneum; thường được pha trộn với ceramide, nguồn thực vật hoặc lên men.B · Xác minh bên thứ ba
Salicornia Herbacea
Chưa phân tích
Glyceryl Stearate
Chất nhũ hóa ở nồng độ 1-3%; có thể cần axit để ngăn xà phòng hóaC · Nguồn chính thức
Hydrogenated lecithin
Chất nhũ hóa từ lecithin; ổn định, dùng trong nhũ tương dạng bộtB · Xác minh bên thứ ba
Dipropylene glycol
Dung môi cho tinh dầu; khả năng giữ ẩm tốt hơn PEGB · Xác minh bên thứ ba

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →