LIROSA D-Green Mask Ingredients
LIROSA LIROSA D-Green Mask Ingredients lists 25 ingredients on its label, 25 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Glycerol
- Squalane
- Carrageenan
- Allium Cepa Bulb Extract
- Humulus Lupulus Flower Extract
- Solanum Lycopersicum Fruit Extract
- Camellia Sinensis Leaf Extract
- Momordica Charantia Fruit Extract
- Carum Petroselinum Extract
- Perilla Ocymoides Leaf Extract
- Arnica Montana Flower Extract
- Hydrogenated starch hydrolysate
- Sucrose
- Hydrogenated starch hydrolysate
- Methyl gluceth-10
- Butylene Glycol
- Propylene Glycol
- Aqua
- Mentha Arvensis Leaf Oil
- Citrus Medica Limonum Peel Oil
- Cupressus Sempervirens Leaf/Nut/Stem Oil
- Lavandula Hybrida Oil
- Cistus Ladaniferus Oil
- Soybean oil
- Phenoxyethanol
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa nguồn gốc động vậtChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa tinh dầu
Thành phần chính
- 保湿剂
- Glycerol
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Squalane
- 增稠剂,胶凝剂
- Carrageenan
- CHĂM SÓC DA
- Allium Cepa Bulb Extract
- 抗氧化剂
- Humulus Lupulus Flower Extract
- ANTIOXIDANT
- Solanum Lycopersicum Fruit Extract
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- Camellia Sinensis Leaf Extract
- Điều hòa tóc
- Momordica Charantia Fruit Extract
Thành phần khác
Carum Petroselinum ExtractPerilla Ocymoides Leaf ExtractArnica Montana Flower ExtractHydrogenated starch hydrolysateSucroseHydrogenated starch hydrolysateMethyl gluceth-10Butylene GlycolPropylene GlycolAquaMentha Arvensis Leaf OilCitrus Medica Limonum Peel OilCupressus Sempervirens Leaf/Nut/Stem OilLavandula Hybrida OilCistus Ladaniferus OilSoybean oilPhenoxyethanol
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Glycerol | 保湿剂, 溶剂, 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Squalane | ĐIỀU CHỈNH DA - XÁC ĐẸP, CHĂM SÓC TÓC, PHỤC HỒI DẦU, ĐIỀU CHỈNH DA | 0 · – | Xanh |
| Carrageenan | 增稠剂,胶凝剂 | 0 · – | Xanh |
| Allium Cepa Bulb Extract | CHĂM SÓC DA | — | Xanh |
| Humulus Lupulus Flower Extract | 抗氧化剂, 植物提取物, 皮肤调理剂 | 1 · – | Xanh |
| Solanum Lycopersicum Fruit Extract | ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Camellia Sinensis Leaf Extract | KHÁNG SINH, CHỐNG OXY HÓA, THỦY NGỮ VỎ, ĐIỀU CHỈNH DA - XÁC ĐẸP, DƯỠNG ẨM, HƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH DA, BẢO VỆ DA, TONIC, HẤP THỤ UV | 1 · – | Xanh |
| Momordica Charantia Fruit Extract | Dưỡng tóc, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Carum Petroselinum Extract | CHĂM SÓC DA | — | Xanh |
| Perilla Ocymoides Leaf Extract | TONIC | — | Xanh |
| Arnica Montana Flower Extract | HƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC DA, TẠO HƯƠNG | — | Xanh |
| Hydrogenated starch hydrolysate | HUMECTANT | 0 · – | Xanh |
| Sucrose | DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, LÀM DẠNG | 0 · – | Xanh |
| Hydrogenated starch hydrolysate | HUMECTANT | 0 · – | Xanh |
| Methyl gluceth-10 | EMULSIFIER, HUMECTANT | 0 · – | Xanh |
| Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt | 0 · 1 | Xanh |
| Propylene Glycol | Chất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác | 1 · 0 | Xanh |
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Mentha Arvensis Leaf Oil | FRAGRANCE | — | Xanh |
| Citrus Medica Limonum Peel Oil | Hương liệu, Dưỡng da | 1 · – | Xanh |
| Cupressus Sempervirens Leaf/Nut/Stem Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/123 | 1 · – | Xanh |
| Lavandula Hybrida Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT · 限制 III/360 | 1 · – | Xanh |
| Cistus Ladaniferus Oil | SKIN CONDITIONING, ANTIOXIDANT | 1 · – | Vàng |
| Soybean oil | 皮肤调理剂,润肤剂 | 0 · – | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Glycerol
- Chất giữ ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, kết hợp với chất bịt kín; không gây bít tắc lỗ chân lôngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Squalane
- Chất làm mềm từ thực vật hoặc tổng hợp; kết cấu nhẹC · Nguồn chính thức
- Carrageenan
- Chất làm đặc/tạo gel tự nhiên từ tảo đỏ; nồng độ cao có thể gây khó chịu cho người có làn da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Allium Cepa Bulb Extract
- Onion bulb extract for skin conditioning; sulfides may be irritating, limit concentrationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Humulus Lupulus Flower Extract
- Plant extract with polyphenols/flavonoids; antioxidant; contains volatiles, potential allergen, caution for pregnant/hormone-sensitive users.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Solanum Lycopersicum Fruit Extract
- Tomato extract; antioxidant and conditioner. Contains carotenoids; moderate photostability. Watch for color variance.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Camellia Sinensis Leaf Extract
- Chiết xuất trà xanh để chống oxy hóa/se khít; chứa caffeine, có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Momordica Charantia Fruit Extract
- Bitter melon fruit extract with saponins/polypeptides; skin/hair conditioner, monitor botanical batch variation.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Carum Petroselinum Extract
- Carum petroselinum extract; botanical skin conditioning agent, use low, monitor allergenicity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Perilla Ocymoides Leaf Extract
- Perilla leaf extract with rosmarinic acid; conditioning and soothing, use low concentration, avoid acid conflicts.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Arnica Montana Flower Extract
- Chiết xuất Arnica; làm dịu thực vật/thay thế hương liệu; nồng độ thấp, có thể gây kích ứng, khuyến nghị thử nghiệm vùng da nhỏB · Xác minh bên thứ ba
- Hydrogenated starch hydrolysate
- Chất giữ ẩm để cấp ẩm và tạo màng; 1-5%, theo dõi nhiễm vi sinhB · Xác minh bên thứ ba
- Sucrose
- Sucrose, chất làm đặc và chất giữ ẩm hòa tan trong nước; ở nồng độ cao dễ hút ẩm.B · Xác minh bên thứ ba
- Hydrogenated starch hydrolysate
- Chất giữ ẩm để cấp ẩm và tạo màng; 1-5%, theo dõi nhiễm vi sinhB · Xác minh bên thứ ba
- Methyl gluceth-10
- Mild emulsifier and humectant at 1–5%; light feel, suitable for sensitive skinB · Xác minh bên thứ ba
- Butylene Glycol
- Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
- Propylene Glycol
- Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Mentha Arvensis Leaf Oil
- Botanical essential oil for fragrance; contains allergenic constituents, sensitive to reactive skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citrus Medica Limonum Peel Oil
- Citrus medica limonum peel oil, citrus scent, contains phototoxic furanocoumarins; caution with sun exposure.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cupressus Sempervirens Leaf/Nut/Stem Oil
- Mediterranean cypress oil, emollient and fragrance; contains EU 26 allergen components, require labeling, use caution on sensitive skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Lavandula Hybrida Oil
- Dầu tinh chất để làm mềm và tạo hương; chứa các chất gây dị ứng như linalool, cần dán nhãn EU 26C · Nguồn chính thức
- Cistus Ladaniferus Oil
- Natural plant essential oil at 0.1–1%; rich in antioxidants, soothing propertiesE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Soybean oil
- Soybean oil; base emollient; allergen must be labeled; oxidizes easily, need antioxidants.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →