Judydoll Soft Glow Single Eyeshadow M186
Judydoll Judydoll Soft Glow Single Eyeshadow M186 lists 22 ingredients on its label, 21 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Talc Powder
- Boron nitride
- Synthetic wax
- Silica
- Hexadecanoic acid 2-ethylhexyl ester
- Octyldodecanol
- Lauroyl lysine
- Magnesium Myristate
- Dimethicone
- Caprylyl Glycol
- Triethoxycaprylylsilane
- Ethylhexylglycerin
- Methyl Polysiloxane
- or Methylhydrogenpolysiloxane
- Hydroxide nhôm
- PTFE
- CI 16035
- CI 77492
- CI 77491
- CI 77742
- CI 77891
- CI 77499
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa hương liệuChứa siliconeChứa chất gây dị ứng EU-26
Thành phần chính
- ABSORBENT
- Talc Powder
- BULKING
- Boron nitride
- ABRASIVE
- Synthetic waxSilica
- EMOLLIENT
- Hexadecanoic acid 2-ethylhexyl ester
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Octyldodecanol
- Điều hòa tóc
- Lauroyl lysine
- ANTICAKING
- Magnesium Myristate
Thành phần khác
DimethiconeCaprylyl GlycolTriethoxycaprylylsilaneEthylhexylglycerinMethyl Polysiloxaneor MethylhydrogenpolysiloxaneHydroxide nhômPTFECI 16035CI 77492CI 77491CI 77742CI 77891CI 77499
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Talc Powder | ABSORBENT, VISCOSITY DECREASING | 0 · – | Vàng |
| Boron nitride | TĂNG ĐỘ ĐẶC, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ TRƯỢT | 0 · – | Xanh |
| Synthetic wax | MÁI, KẾT DÍNH, ỔN ĐỊNH NHULÁP, HƯƠNG LIỆU, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | — | Xanh |
| Silica | ABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Hexadecanoic acid 2-ethylhexyl ester | EMOLLIENT, VISCOSITY INCREASING | 0 · – | Xanh |
| Octyldodecanol | Dưỡng da - Làm mềm da, Hương liệu, Dung môi, Tạo hương | 0 · – | Xanh |
| Lauroyl lysine | DƯỠG TÓC, CHĂM SÓC DA, KIỂM SOÁT NHỚT | — | Xanh |
| Magnesium Myristate | ANTICAKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Dimethicone | KHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · 1 | Xanh |
| Caprylyl Glycol | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Triethoxycaprylylsilane | BINDING | 0 · – | Xanh |
| Ethylhexylglycerin | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA | 3 · – | Xanh |
| Methyl Polysiloxane | EMULSION STABILISER, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| or Methylhydrogenpolysiloxane | Chưa phân tích | — | — |
| Hydroxide nhôm | Chăm sóc da - Làm mềm, Dưỡng ẩm, Tạo độ mờ, Bảo vệ da, Kiểm soát độ nhớt | 0 · – | Xanh |
| PTFE | BULKING | 0 · – | Xanh |
| CI 16035 | COLORANT, HAIR DYEING · 限制 IV/32 (CI 16035) III/191 (Curry Red) | 3 · – | Xanh |
| CI 77492 | COLORANT · 限制 IV/136 | 0 · – | Xanh |
| CI 77491 | COLORANT · 限制 IV/135 | 0 · – | Xanh |
| CI 77742 | COLORANT · 限制 IV/140 | 0 · – | Xanh |
| CI 77891 | COLORANT · 限制 IV/143 | 0 · – | Xanh |
| CI 77499 | COLORANT · 限制 IV/137 | — | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Talc Powder
- Inorganic mineral powder for oil absorption and matte finish; dust inhalation harmful, must be asbestos-free, fine grade for faceE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Boron nitride
- Chất độn vô cơ dạng vảy dùng làm trơn và tạo khối trong bột; kiểm soát kích thước hạt để giảm thiểu rủi ro hít phảiB · Xác minh bên thứ ba
- Synthetic wax
- Chất đóng rắn dạng waxy để tăng độ cứng và độ bóng; hỗn hợp phức tạp, không phải phân tử đơn lẻ.B · Xác minh bên thứ ba
- Silica
- Bột silica ở nồng độ 1–10%; hấp thụ dầu, làm đặc, tạo lớp hoàn thiện lì, dùng cho sản phẩm kiểm soát dầuC · Nguồn chính thức
- Hexadecanoic acid 2-ethylhexyl ester
- Synthetic ester emollient, light and non-greasy; may contain trace unreacted acids, caution for extreme sensitivityE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Octyldodecanol
- Chất làm mềm/nhũ hóa nhẹ ở nồng độ 1-5%; độ gây mụn thấp, cảm giác không nhờn, tương thích rộng, thân thiện với da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Lauroyl lysine
- Lauroyl lysine, dẫn xuất chất hoạt động bề mặt amino axit, tạo bọt nhẹ; thường được pha trộn để giảm kích ứng.B · Xác minh bên thứ ba
- Magnesium Myristate
- Magnesium myristate; powder lubricant and opacifier. For powders, boosts slip and smoothness.B · Xác minh bên thứ ba
- Dimethicone
- Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Caprylyl Glycol
- Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
- Triethoxycaprylylsilane
- Chất liên kết silane ở nồng độ 0,1-0,5%; tăng cường độ bám dính của chất độn vô cơ, sử dụng lượng vết, độc tính thấp, tránh tiếp xúc trực tiếp với hệ thống nước.B · Xác minh bên thứ ba
- Ethylhexylglycerin
- Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
- Methyl Polysiloxane
- Silicone polymer, provides smooth, non-greasy feel; low volatility, requires emulsification systemE · Suy luận của AI · cần xác minh
- or Methylhydrogenpolysiloxane
- Chưa phân tích
- Hydroxide nhôm
- Aluminum hydroxide dùng làm chất làm mềm/giúp làm đặc; chất tạo đục, được sử dụng trong khử mùi, có nguy cơ gây hiện tượng hạt.B · Xác minh bên thứ ba
- PTFE
- PTFE as insoluble filler; inert and non-allergenic, but control particle size to avoid physical irritationB · Xác minh bên thứ ba
- CI 16035
- Azo hair dye component, requires alkaline activation. Restricted to professional hair use, not for daily wash.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- CI 77492
- Oxit sắt đỏ; sắc tố vô cơ ổn định, không độc; đảm bảo phân tán để ngăn ngừa lắng đọng.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- CI 77491
- Oxit sắt đỏ; pigment vật lý. Màu và bảo vệ ánh sáng, ổn định và không gây kích ứng.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- CI 77742
- Titanium dioxide pigment; physical UV filter with no known irritation or sensitizationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- CI 77891
- Titanium dioxide, chất tạo màu vô cơ và lọc UV; đánh giá rủi ro hít phải đối với dạng nano và các quy định hạn chế của EUE · Suy luận của AI · cần xác minh
- CI 77499
- Chất màu vô cơ dioxide mangan được sử dụng trong mỹ phẩm; thành phần hạn chế sử dụng, chịu sự giới hạn của quy định.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →