roopy Fougere Botanical Hand Cream Sandalwood & Lily
roopy Roopy Fougere Botanical Hand Cream Sandalwood & Lily lists 25 ingredients on its label, 22 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Aqua
- Glycerol
- Cetearyl Alcohol
- Petroleum Jelly
- Glyceryl Stearate
- PEG-40 Stearate
- Shea Butter
- Dimethicone
- Parfum
- Butylene Glycol
- Salvia miltiorrhiza Bge.
- Red-rooted Sage
- Eugenia Caryophyllus Bud Extract
- Scutellaria baicalensis Georgi
- Dong Quai
- Licorice
- Centella asiatica
- Adansonia digitata
- Hydroxyacetophenone
- Phenoxyethanol
- Carbomer
- Triethanoamine
- Tocopheryl Acetate
- Ethylhexylglycerin
- EDTA-2Na
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa PEGChứa siliconeChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Thành phần chính
- SOLVENT
- Aqua
- 保湿剂
- Glycerol
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Cetearyl AlcoholGlyceryl Stearate
- EMOLLIENT
- Petroleum Jelly
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- PEG-40 Stearate
- 乳化剂
- Shea Butter
- ANTIFOAMING
- Dimethicone
Thành phần khác
ParfumButylene GlycolSalvia miltiorrhiza Bge.Red-rooted SageEugenia Caryophyllus Bud ExtractScutellaria baicalensis GeorgiDong QuaiLicoriceCentella asiaticaAdansonia digitataHydroxyacetophenonePhenoxyethanolCarbomerTriethanoamineTocopheryl AcetateEthylhexylglycerinEDTA-2Na
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Glycerol | 保湿剂, 溶剂, 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Cetearyl Alcohol | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - FOAM BOOSTING, OPACIFYING, SURFACTANT - CLEANSING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Petroleum Jelly | EMOLLIENT, OCCUSIVE | 0 · – | Vàng |
| Glyceryl Stearate | Dưỡng da - Làm mềm, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa | 0 · – | Xanh |
| PEG-40 Stearate | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · – | Xanh |
| Shea Butter | 乳化剂,皮肤调理剂,保湿剂 | 0 · – | Xanh |
| Dimethicone | KHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · 1 | Xanh |
| Parfum | Hương liệu, Tạo hương | 2 · – | Vàng |
| Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt | 0 · 1 | Xanh |
| Salvia miltiorrhiza Bge. | Chưa phân tích | — | — |
| Red-rooted Sage | Chưa phân tích | — | — |
| Eugenia Caryophyllus Bud Extract | CHĂM SÓC DA - KHÁC | 1 · – | Xanh |
| Scutellaria baicalensis Georgi | SKIN CONDITIONING, ANTIPOCKL | 1 · – | Xanh |
| Dong Quai | Chưa phân tích | — | — |
| Licorice | 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Centella asiatica | 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Adansonia digitata | 皮肤调理剂 | — | Xanh |
| Hydroxyacetophenone | ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Carbomer | EMULSION STABILISING, GEL FORMING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Triethanoamine | EMULSIFYING, PH ADJUSTING | 1 · – | Xanh |
| Tocopheryl Acetate | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Ethylhexylglycerin | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA | 3 · – | Xanh |
| EDTA-2Na | CHELATING AGENT | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Glycerol
- Chất giữ ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, kết hợp với chất bịt kín; không gây bít tắc lỗ chân lôngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cetearyl Alcohol
- Chất nhũ hóa từ rượu béo nồng độ 1-5%; chất hoạt động bề mặt không ionC · Nguồn chính thức
- Petroleum Jelly
- Highly refined petroleum derivative, strong occlusive; high purity is safeC · Nguồn chính thức
- Glyceryl Stearate
- Chất nhũ hóa ở nồng độ 1-3%; có thể cần axit để ngăn xà phòng hóaC · Nguồn chính thức
- PEG-40 Stearate
- Water-soluble emulsifier for O/W; mild cleansing, high levels may be comedogenic, caution for sensitive skin.B · Xác minh bên thứ ba
- Shea Butter
- Natural butter providing emollient and occlusive moisturizing; used as emollient and emulsifier.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Dimethicone
- Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Parfum
- Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Butylene Glycol
- Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
- Salvia miltiorrhiza Bge.
- Chưa phân tích
- Red-rooted Sage
- Chưa phân tích
- Eugenia Caryophyllus Bud Extract
- Clove bud extract, rich in eugenol, for skin conditioning and mild antioxidant/preservative; irritation risk at high levels, control dosageE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Scutellaria baicalensis Georgi
- Plant extract containing baicalin; antioxidant and soothing; 0.1-1% typical; natural extract may cause sensitivityE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Dong Quai
- Chưa phân tích
- Licorice
- Glycyrrhiza glabra extract rich in glycyrrhizin for soothing; monitor glycyrrhetinic acid levels for potential fluid retention, low comedogenic risk.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Centella asiatica
- Centella asiatica, contains triterpenes and saponins for wound healing; low irritation at low conc.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Adansonia digitata
- Baobab/African coffee extract, conditioning; low levels, plant-source batch variability, robust preservativeE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hydroxyacetophenone
- Hydroxyacetophenone làm chất chống oxy hóa; thường tăng cường Vitamin C, hoạt động ở pH axit.B · Xác minh bên thứ ba
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
- Carbomer
- Chất làm đặc tạo gel cần trung hòa; lưu ý tương thích ionC · Nguồn chính thức
- Triethanoamine
- pH adjuster to alkaline levels; used <1%; may cause stingingE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tocopheryl Acetate
- Chất chống oxy hóa dẫn xuất vitamin E ở nồng độ 0,1–1%; ổn định hơn tocopherol, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Ethylhexylglycerin
- Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
- EDTA-2Na
- Metal chelating agent at 0.01–0.1%; sequesters metal ions in water, stabilizes formula, prevents oxidation discolorationE · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →