Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

KhácSữa dưỡng thể

roopy Fougere Botanical Hand Cream Sandalwood & Lily

roopy Roopy Fougere Botanical Hand Cream Sandalwood & Lily lists 25 ingredients on its label, 22 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Aqua
  2. Glycerol
  3. Cetearyl Alcohol
  4. Petroleum Jelly
  5. Glyceryl Stearate
  6. PEG-40 Stearate
  7. Shea Butter
  8. Dimethicone
  9. Parfum
  10. Butylene Glycol
  11. Salvia miltiorrhiza Bge.
  12. Red-rooted Sage
  13. Eugenia Caryophyllus Bud Extract
  14. Scutellaria baicalensis Georgi
  15. Dong Quai
  16. Licorice
  17. Centella asiatica
  18. Adansonia digitata
  19. Hydroxyacetophenone
  20. Phenoxyethanol
  21. Carbomer
  22. Triethanoamine
  23. Tocopheryl Acetate
  24. Ethylhexylglycerin
  25. EDTA-2Na

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa PEGChứa siliconeChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu

Thành phần chính

SOLVENT
Aqua
保湿剂
Glycerol
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Cetearyl AlcoholGlyceryl Stearate
EMOLLIENT
Petroleum Jelly
CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
PEG-40 Stearate
乳化剂
Shea Butter
ANTIFOAMING
Dimethicone

Thành phần khác

ParfumButylene GlycolSalvia miltiorrhiza Bge.Red-rooted SageEugenia Caryophyllus Bud ExtractScutellaria baicalensis GeorgiDong QuaiLicoriceCentella asiaticaAdansonia digitataHydroxyacetophenonePhenoxyethanolCarbomerTriethanoamineTocopheryl AcetateEthylhexylglycerinEDTA-2Na

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
AquaSOLVENT0 · –Xanh
Glycerol保湿剂, 溶剂, 皮肤调理剂0 · –Xanh
Cetearyl AlcoholSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - FOAM BOOSTING, OPACIFYING, SURFACTANT - CLEANSING, VISCOSITY CONTROLLING0 · –Xanh
Petroleum JellyEMOLLIENT, OCCUSIVE0 · –Vàng
Glyceryl StearateDưỡng da - Làm mềm, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa0 · –Xanh
PEG-40 StearateChất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch0 · –Xanh
Shea Butter乳化剂,皮肤调理剂,保湿剂0 · –Xanh
DimethiconeKHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA0 · 1Xanh
ParfumHương liệu, Tạo hương2 · –Vàng
Butylene GlycolDưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt0 · 1Xanh
Salvia miltiorrhiza Bge.Chưa phân tích
Red-rooted SageChưa phân tích
Eugenia Caryophyllus Bud ExtractCHĂM SÓC DA - KHÁC1 · –Xanh
Scutellaria baicalensis GeorgiSKIN CONDITIONING, ANTIPOCKL1 · –Xanh
Dong QuaiChưa phân tích
Licorice皮肤调理剂0 · –Xanh
Centella asiatica皮肤调理剂0 · –Xanh
Adansonia digitata皮肤调理剂Xanh
HydroxyacetophenoneANTIOXIDANT0 · –Xanh
PhenoxyethanolANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/293 · –Vàng
CarbomerEMULSION STABILISING, GEL FORMING, VISCOSITY CONTROLLING0 · –Xanh
TriethanoamineEMULSIFYING, PH ADJUSTING1 · –Xanh
Tocopheryl AcetateCHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA0 · 0Xanh
EthylhexylglycerinKHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA3 · –Xanh
EDTA-2NaCHELATING AGENT0 · –Xanh

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Aqua
Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Glycerol
Chất giữ ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, kết hợp với chất bịt kín; không gây bít tắc lỗ chân lôngE · Suy luận của AI · cần xác minh
Cetearyl Alcohol
Chất nhũ hóa từ rượu béo nồng độ 1-5%; chất hoạt động bề mặt không ionC · Nguồn chính thức
Petroleum Jelly
Highly refined petroleum derivative, strong occlusive; high purity is safeC · Nguồn chính thức
Glyceryl Stearate
Chất nhũ hóa ở nồng độ 1-3%; có thể cần axit để ngăn xà phòng hóaC · Nguồn chính thức
PEG-40 Stearate
Water-soluble emulsifier for O/W; mild cleansing, high levels may be comedogenic, caution for sensitive skin.B · Xác minh bên thứ ba
Shea Butter
Natural butter providing emollient and occlusive moisturizing; used as emollient and emulsifier.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Dimethicone
Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
Parfum
Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Butylene Glycol
Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
Salvia miltiorrhiza Bge.
Chưa phân tích
Red-rooted Sage
Chưa phân tích
Eugenia Caryophyllus Bud Extract
Clove bud extract, rich in eugenol, for skin conditioning and mild antioxidant/preservative; irritation risk at high levels, control dosageE · Suy luận của AI · cần xác minh
Scutellaria baicalensis Georgi
Plant extract containing baicalin; antioxidant and soothing; 0.1-1% typical; natural extract may cause sensitivityE · Suy luận của AI · cần xác minh
Dong Quai
Chưa phân tích
Licorice
Glycyrrhiza glabra extract rich in glycyrrhizin for soothing; monitor glycyrrhetinic acid levels for potential fluid retention, low comedogenic risk.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Centella asiatica
Centella asiatica, contains triterpenes and saponins for wound healing; low irritation at low conc.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Adansonia digitata
Baobab/African coffee extract, conditioning; low levels, plant-source batch variability, robust preservativeE · Suy luận của AI · cần xác minh
Hydroxyacetophenone
Hydroxyacetophenone làm chất chống oxy hóa; thường tăng cường Vitamin C, hoạt động ở pH axit.B · Xác minh bên thứ ba
Phenoxyethanol
Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
Carbomer
Chất làm đặc tạo gel cần trung hòa; lưu ý tương thích ionC · Nguồn chính thức
Triethanoamine
pH adjuster to alkaline levels; used <1%; may cause stingingE · Suy luận của AI · cần xác minh
Tocopheryl Acetate
Chất chống oxy hóa dẫn xuất vitamin E ở nồng độ 0,1–1%; ổn định hơn tocopherol, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
Ethylhexylglycerin
Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
EDTA-2Na
Metal chelating agent at 0.01–0.1%; sequesters metal ions in water, stabilizes formula, prevents oxidation discolorationE · Suy luận của AI · cần xác minh

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →