皇后的秘密QUALITY Quality First Sleeping Mask
皇后的秘密QUALITY Quality First Sleeping Mask lists 30 ingredients on its label, 30 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Aqua
- Butylene Glycol
- Diglycerin
- Glycerol
- PEG-20 SORBITAN ISOSTEARATE
- Mannitol
- Carbomer
- Cellulose
- KOH
- PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL PCA ISOSTEARATE
- Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- PCA ethyl cocoyl arginate
- PEG-240/HDI Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 Ether
- Iron Oxides
- vitamin E
- Hydroxypropyl methylcellulose
- Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate
- Citrus Aurantium Bergamia Fruit Oil
- Citrus Medica Limonum Peel Oil
- Juniperus Virginiana Oil
- Anthemis Nobilis Flower Oil
- Coenzyme Q10
- Polyquaternium-51
- Eugenia Caryophyllus Leaf Oil
- Cananga Odorata Flower Oil
- Rosa Damascena Flower Oil
- Chrysanthellum Indicum Extract
- Cupressus Sempervirens Leaf/Nut/Stem Oil
- Alteromonas Ferment Extract
- Scutellaria Baicalensis Root Extract
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEGChứa hương liệuChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa tinh dầu
Thành phần chính
- SOLVENT
- Aqua
- HUMECTANT
- Butylene GlycolDiglycerin
- 保湿剂
- Glycerol
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- PEG-20 SORBITAN ISOSTEARATE
- BINDING
- Mannitol
- ỔN ĐỊNH NHULUÔNG
- Carbomer
- ABSORBENT
- Cellulose
Thành phần khác
KOHPEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL PCA ISOSTEARATEHydrolyzed Hyaluronic AcidPCA ethyl cocoyl arginatePEG-240/HDI Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 EtherIron Oxidesvitamin EHydroxypropyl methylcelluloseHydroxypropyltrimonium HyaluronateCitrus Aurantium Bergamia Fruit OilCitrus Medica Limonum Peel OilJuniperus Virginiana OilAnthemis Nobilis Flower OilCoenzyme Q10Polyquaternium-51Eugenia Caryophyllus Leaf OilCananga Odorata Flower OilRosa Damascena Flower OilChrysanthellum Indicum ExtractCupressus Sempervirens Leaf/Nut/Stem OilAlteromonas Ferment ExtractScutellaria Baicalensis Root Extract
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt | 0 · 1 | Xanh |
| Diglycerin | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Glycerol | 保湿剂, 溶剂, 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| PEG-20 SORBITAN ISOSTEARATE | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · – | Xanh |
| Mannitol | Gắn kết, chất giữ ẩm, hương liệu, làm ẩm, điều chỉnh da | 0 · – | Xanh |
| Carbomer | EMULSION STABILISING, GEL FORMING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Cellulose | ABSORBENT, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| KOH | PH ADJUSTING | 3 · – | Vàng |
| PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL PCA ISOSTEARATE | CHĂM SÓC DA | 1 · – | Xanh |
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | DƯỠNG TÓC, DƯỠNG ẨM, DƯỠNG DA | 0 · – | Xanh |
| PCA ethyl cocoyl arginate | ANTISTATIC, MOISTURISING, SURFACTANT - CLEANSING | — | Xanh |
| PEG-240/HDI Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 Ether | ỔN ĐỊNH ÁNH SÁNG, ĐIỀU KHIỂN ĐỘ NHỚT | 1 · – | Xanh |
| Iron Oxides | 着色剂 | 0 · 0 | Xanh |
| vitamin E | 抗氧化剂, 皮肤调理剂 | 0 · 3 | Xanh |
| Hydroxypropyl methylcellulose | KHÁNG TĨNH ĐIỆN, KẾT DÍNH, ỔN ĐỊNH NHŨ TƯƠNG, TẠO MÀNG, CHẤT BỀ MẶT - TÁCH SẠCH, KIỂM SOÁT ĐỘ NHUYỄN | 0 · – | Xanh |
| Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate | FILM FORMING | 0 · – | Xanh |
| Citrus Aurantium Bergamia Fruit Oil | Hương liệu, Tạo hương | 1 · – | Xanh |
| Citrus Medica Limonum Peel Oil | Hương liệu, Dưỡng da | 1 · – | Xanh |
| Juniperus Virginiana Oil | FRAGRANCE, TONIC · 限制 III/358 | 1 · – | Xanh |
| Anthemis Nobilis Flower Oil | HƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC DA, TẠO HƯƠNG | 2 · – | Xanh |
| Coenzyme Q10 | 抗氧化剂,皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Polyquaternium-51 | DƯỠNG TÓC, TẠO MÀNG | 0 · – | Xanh |
| Eugenia Caryophyllus Leaf Oil | FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING, TONIC, PERFUMING · 限制 III/356 | 3 · – | Vàng |
| Cananga Odorata Flower Oil | FRAGRANCE, PERFUMING · 限制 III/347 | 2 · – | Xanh |
| Rosa Damascena Flower Oil | FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/366 | 1 · – | Xanh |
| Chrysanthellum Indicum Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Cupressus Sempervirens Leaf/Nut/Stem Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/123 | 1 · – | Xanh |
| Alteromonas Ferment Extract | CHĂM SÓC DA - KHÁC | 0 · – | Xanh |
| Scutellaria Baicalensis Root Extract | KHOÁC SẮT, DÜM ẨM, LÀM DỊU | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Butylene Glycol
- Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
- Diglycerin
- Diglycerin giữ ẩm và điều hòa; độ nhớt thấp phù hợp cho công thức dạng lỏng, kích ứng rất thấp.B · Xác minh bên thứ ba
- Glycerol
- Chất giữ ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, kết hợp với chất bịt kín; không gây bít tắc lỗ chân lôngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- PEG-20 SORBITAN ISOSTEARATE
- Non-ionic emulsifier for O/W systems; used with isostearates, no comedogenic risk.B · Xác minh bên thứ ba
- Mannitol
- Chất giữ ẩm polyol với tính chất liên kết/điều hòa da; nồng độ cao có thể gây kích ứng thẩm thấuB · Xác minh bên thứ ba
- Carbomer
- Chất làm đặc tạo gel cần trung hòa; lưu ý tương thích ionC · Nguồn chính thức
- Cellulose
- Chất làm đặc có nguồn gốc thực vật ở nồng độ 0,1–1%; cần hydrat hóa đầy đủ, kém tương thích với cationB · Xác minh bên thứ ba
- KOH
- Strong base used as pH adjuster; used in saponification or to adjust formula pH; requires precise control, excess is irritatingE · Suy luận của AI · cần xác minh
- PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL PCA ISOSTEARATE
- Water-soluble emollient/emulsifier for O/W systems; castor oil-derived with PEG, monitor skin irritation.B · Xác minh bên thứ ba
- Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Chất dưỡng ẩm phân tử lượng thấp có khả năng thẩm thấu vượt trội so với phân tử lượng cao; nồng độ thông dụng 0,1–0,5%, hút ẩm mạnh, bảo quản nơi khô để tránh vón cục.B · Xác minh bên thứ ba
- PCA ethyl cocoyl arginate
- ANTISTATIC, MOISTURISING, SURFACTANT - CLEANSINGE · Suy luận của AI · cần xác minh
- PEG-240/HDI Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 Ether
- PEG-modified polymer for light stabilization and thickening. PEG chain may cause irritation or sensitization.B · Xác minh bên thứ ba
- Iron Oxides
- Pigment vô cơ để tạo màu; dạng hạt, nguy cơ hít phải thấp trong mỹ phẩm.C · Nguồn chính thức
- vitamin E
- Tocopherol antioxidant; >0.5% may need encapsulation or synergists to prevent oxidation.C · Nguồn chính thức
- Hydroxypropyl methylcellulose
- Polyme cao phân tử dùng để làm đặc và tạo màng; tan trong nước, được sử dụng trong kem chống nắng vật lý hoặc gel, gây dính ở nồng độ caoB · Xác minh bên thứ ba
- Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate
- Cationic hyaluronic acid, 0.1–1%; water-soluble thickener and conditioning agent.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citrus Aurantium Bergamia Fruit Oil
- Tinh dầu bergamot, hương liệu tự nhiên và chất nhạy cảm ánh sáng; hạn chế sử dụng ban ngày hoặc dùng cấp FCFE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citrus Medica Limonum Peel Oil
- Citrus medica limonum peel oil, citrus scent, contains phototoxic furanocoumarins; caution with sun exposure.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Juniperus Virginiana Oil
- Virginia juniper oil for fragrance/tonic; contains terpenes, irritant, control concentration.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Anthemis Nobilis Flower Oil
- Dầu thực vật làm hương liệu và chất điều hòa; chứa chất gây dị ứng, pha loãng và thử nghiệm để kiểm tra mẫn cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Coenzyme Q10
- Coenzyme Q10; cellular antioxidant & energy booster; lipophilic, needs emulsification for stabilityE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Polyquaternium-51
- Polyme cation tại nồng độ 0,1-1%; chất tạo màng trong chăm sóc tóc, tăng độ bóng và khả năng chải.B · Xác minh bên thứ ba
- Eugenia Caryophyllus Leaf Oil
- Clove leaf oil for fragrance and conditioning; irritant risk at high levels, restricted by EU.C · Nguồn chính thức
- Cananga Odorata Flower Oil
- Ylang-ylang essential oil, natural fragrance; contains multiple allergens, restrict usage per EU regulations, avoid for sensitive skinC · Nguồn chính thức
- Rosa Damascena Flower Oil
- Tinh dầu hoa hồng có hương thơm mạnh; chứa chất gây dị ứng, cần tuân thủ quy định IFRA.B · Xác minh bên thứ ba
- Chrysanthellum Indicum Extract
- Golden chamomile extract, soothing; 0.1–0.5% typical, data limited, low riskE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cupressus Sempervirens Leaf/Nut/Stem Oil
- Mediterranean cypress oil, emollient and fragrance; contains EU 26 allergen components, require labeling, use caution on sensitive skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Alteromonas Ferment Extract
- Ferment filtrate with peptides/polysaccharides; skin conditioning, 1–3% typical; check preservative system.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Scutellaria Baicalensis Root Extract
- Chiết xuất rễ Kim Tiền (Scutellaria) chứa baicalin, có tác dụng chống oxy hóa và làm dịu; đồng thời có tính chất se khít và giữ ẩm.B · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →