RAIP R3 Moroccan Argan Hair Oil
RAIP RAIP R3 Moroccan Argan Hair Oil lists 11 ingredients on its label, 11 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa siliconeChứa tinh dầuChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Thành phần chính
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- CyclopentasiloxaneCamellia Japonica Seed OilVitis Vinifera Seed Oil
- ANTIFOAMING
- Dimethicone
- 皮肤调理剂
- Argan OilAvocado oil
- 润肤剂
- Olive Oil
- EMOLLIENT
- Sunflower Oil
Thành phần khác
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Cyclopentasiloxane | ĐIỀU CHỈNH DA - XÁC ĐẸP, CHĂM SÓC TÓC, ĐIỀU CHỈNH DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Dimethicone | KHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · 1 | Xanh |
| Argan Oil | 皮肤调理剂,柔润剂 | 0 · – | Xanh |
| Camellia Japonica Seed Oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Avocado oil | 皮肤调理剂,柔润剂 | 0 · – | Xanh |
| Vitis Vinifera Seed Oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Olive Oil | 润肤剂, 皮肤调理剂 | 1 · – | Xanh |
| Sunflower Oil | Dưỡng ẩm, điều chỉnh da | 0 · – | Xanh |
| Dexpanthenol | 皮肤调理剂, 舒缓剂 | 0 · – | Xanh |
| Tocopheryl Acetate | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Parfum | Hương liệu, Tạo hương | 2 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Cyclopentasiloxane
- Cyclopentasiloxane để làm mềm/chất hòa tan; silicone bay hơi, cảm giác mượt mà, kiểm tra quy định VOC.B · Xác minh bên thứ ba
- Dimethicone
- Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- Argan Oil
- Plant oil rich in unsaturated fats, moisturizing and anti-aging; good for dry skin, may be heavy for oily skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Camellia Japonica Seed Oil
- Light emollient oil with refined feel; low comedogenic, suitable for most skin.B · Xác minh bên thứ ba
- Avocado oil
- Avocado oil rich in unsaturated fatty acids for nourishment and repair; heavy texture.B · Xác minh bên thứ ba
- Vitis Vinifera Seed Oil
- Dầu hạt nho, chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa nhẹ; axit linoleic cao, phù hợp với da dầu và da hỗn hợp.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Olive Oil
- Plant oil base providing emolliency and occlusion; high PUFA content requires antioxidants to prevent oxidation.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sunflower Oil
- Plant oil rich in linoleic acid at 1–10%; light emollient, prone to oxidation, store protected from lightC · Nguồn chính thức
- Dexpanthenol
- Panthenol-like conditioner for repair/soothing; 1–2% typical, high levels may feel tacky; suits sensitive/compromised skin lines.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tocopheryl Acetate
- Chất chống oxy hóa dẫn xuất vitamin E ở nồng độ 0,1–1%; ổn định hơn tocopherol, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Parfum
- Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →