Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

KhácNước tẩy trang

Eucerin 3 in 1 Micellar Fluid

Eucerin Eucerin 3 in 1 Micellar Fluid lists 12 ingredients on its label, 12 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Aqua
  2. Poloxamer 124
  3. Glyceryl Glucoside
  4. Glycerin
  5. Sodium Hyaluronate
  6. Decyl Glucoside
  7. Arginine HCl
  8. Sodium cocoamphoacetate
  9. Trisodium EDTA
  10. Sodium chloride
  11. Hexanediol
  12. Phenoxyethanol

Điểm nổi bật

Không hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa cồn

Thành phần chính

SOLVENT
Aqua
EMULSIFIER
Poloxamer 124
HUMECTANT
Glyceryl GlucosideSodium Hyaluronate
DENATURANT
Glycerin
CLEANSING
Decyl GlucosideSodium cocoamphoacetate
CHĂM SÓC DA
Arginine HCl

Thành phần khác

Trisodium EDTASodium chlorideHexanediolPhenoxyethanol

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
AquaSOLVENT0 · –Xanh
Poloxamer 124EMULSIFIER, SOLVENT, SKIN CONDITIONING0 · –Xanh
Glyceryl GlucosideDưỡng ẩm, Điều hòa da0 · –Xanh
GlycerinCHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM0 · 0Xanh
Sodium HyaluronateDưỡng ẩm, Điều hòa da0 · 0Xanh
Decyl GlucosideCLEANSING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - CLEANSING0 · –Xanh
Arginine HClCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Sodium cocoamphoacetateCLEANSING, FOAMING, HAIR CONDITIONING, SURFACTANT - CLEANSING1 · –Xanh
Trisodium EDTACHELATING0 · –Xanh
Sodium chlorideTĂNG ĐỘ ĐẶC, TẠO HƯƠNG, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Xanh
HexanediolSOLVENT0 · –Xanh
PhenoxyethanolANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/293 · –Vàng

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Aqua
Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Poloxamer 124
Nonionic surfactant for emulsification, solubilization and skin conditioning; mild, typically 1-5%B · Xác minh bên thứ ba
Glyceryl Glucoside
Polyol humectant with light, non-sticky feel; less tacky than glycerinE · Suy luận của AI · cần xác minh
Glycerin
Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
Sodium Hyaluronate
Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
Decyl Glucoside
Alkyl glucoside nhẹ, phân hủy sinh học; chất ổn định bọt, làm đặc với rượu béo, tính gây dị ứng thấp.B · Xác minh bên thứ ba
Arginine HCl
Amphoteric amino acid salt, moisturizer and buffer; high levels may irritate sensitive skin.B · Xác minh bên thứ ba
Sodium cocoamphoacetate
Mild amphoteric surfactant at 0.5–5%; low irritation, suitable for sensitive skin, often paired with anionics.B · Xác minh bên thứ ba
Trisodium EDTA
Chất chelate kim loại cải thiện độ ổn định công thức và hiệp đồng chất bảo quản; sử dụng ở nồng độ rất thấp (<0.1%), kiểm soát kim loại nặng.B · Xác minh bên thứ ba
Sodium chloride
Muối kiểm soát độ nhớt của gel; dùng làm chất kết tủa trong xà phòngE · Suy luận của AI · cần xác minh
Hexanediol
1,6-Hexanediol; efficient solvent and preservative booster. May replace traditional preservatives. Mild sting at high levels.B · Xác minh bên thứ ba
Phenoxyethanol
Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →