CHANDO Vivid Moisture High Color Lipstick #08 Pomegranate Red
CHANDO CHANDO Vivid Moisture High Color Lipstick #08 Pomegranate Red lists 28 ingredients on its label, 25 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Pentaerythrityl tetraisostearate
- Octyldodecanol
- Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2
- Polyglyceryl-2 triisostearate
- Polyethylene
- Propylene Glycol Dibenzoate 原文“丙二醇二苯甲酸酯”
- 不知其CAS号
- Neopentyl glycol diheptanoate
- Hydrogenated microcrystalline wax
- Hydrogenated polyisobutene
- C20-40 alcohols
- Euphorbia Cerifera Wax Extract
- Sodium Hyaluronate
- Tocopheryl Acetate
- Phenoxyethanol
- Apricot Kernel Oil
- or Persic Oil
- Glycerol
- Hyaluronan
- Ceramide 2
- Aqua
- Magnesium Aluminum Silicate
- Ethylhexylglycerin
- Glucosyl Hesperidin
- Red 6
- Red 7
- CI 77891
- Parfum
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Thành phần chính
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Pentaerythrityl tetraisostearateOctyldodecanolNeopentyl glycol diheptanoateHydrogenated polyisobutene
- EMULSIFIER
- Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- Polyglyceryl-2 triisostearate
- ABRASIVE
- Polyethylene
- BINDING
- Hydrogenated microcrystalline wax
Thành phần khác
Propylene Glycol Dibenzoate 原文“丙二醇二苯甲酸酯”不知其CAS号C20-40 alcoholsEuphorbia Cerifera Wax ExtractSodium HyaluronateTocopheryl AcetatePhenoxyethanolApricot Kernel Oilor Persic OilGlycerolHyaluronanCeramide 2AquaMagnesium Aluminum SilicateEthylhexylglycerinGlucosyl HesperidinRed 6Red 7CI 77891Parfum
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Pentaerythrityl tetraisostearate | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, SURFACTANT - CLEANSING | 0 · – | Xanh |
| Octyldodecanol | Dưỡng da - Làm mềm da, Hương liệu, Dung môi, Tạo hương | 0 · – | Xanh |
| Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2 | NHŨ HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Polyglyceryl-2 triisostearate | CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT | 0 · – | Xanh |
| Polyethylene | ABRASIVE, FILM FORMING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Propylene Glycol Dibenzoate 原文“丙二醇二苯甲酸酯” | Chưa phân tích | — | — |
| 不知其CAS号 | Chưa phân tích | — | — |
| Neopentyl glycol diheptanoate | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Hydrogenated microcrystalline wax | KẾT NỐI,ỔN ĐỊNH NHŨ DUNG,ĐIỀU CHỈNH NHẬT ĐỘ | 0 · – | Xanh |
| Hydrogenated polyisobutene | Dưỡng da - Làm mềm da, Dưỡng da, Kiểm soát độ nhớt | 0 · – | Xanh |
| C20-40 alcohols | SURFACTANT - EMULSIFYING, EMULSION STABILISING, SKIN CONDITIONING, LIGHT STABILIZER | 0 · – | Xanh |
| Euphorbia Cerifera Wax Extract | KẾT DÍNH, TẠO PHIM | 0 · – | Xanh |
| Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · 0 | Xanh |
| Tocopheryl Acetate | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · 0 | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Apricot Kernel Oil | 皮肤调理剂-柔润剂 | 0 · – | Xanh |
| or Persic Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Glycerol | 保湿剂, 溶剂, 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Hyaluronan | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Ceramide 2 | Dưỡng ẩm, điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Magnesium Aluminum Silicate | HẤP THỤ, CHỐNG VÓN CỤC, TẠO ĐỘ ĐẶC, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · 0 | Xanh |
| Ethylhexylglycerin | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA | 3 · – | Xanh |
| Glucosyl Hesperidin | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Red 6 | 着色剂 | — | Xanh |
| Red 7 | 着色剂 | 0 · – | Xanh |
| CI 77891 | COLORANT · 限制 IV/143 | 0 · – | Xanh |
| Parfum | Hương liệu, Tạo hương | 2 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Pentaerythrityl tetraisostearate
- Chất nhũ hóa và làm mềm nhẹ có chức năng làm sạch; phù hợp cho da em bé và da nhạy cảm, ít gây kích ứng.B · Xác minh bên thứ ba
- Octyldodecanol
- Chất làm mềm/nhũ hóa nhẹ ở nồng độ 1-5%; độ gây mụn thấp, cảm giác không nhờn, tương thích rộng, thân thiện với da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2
- Chất nhũ hóa mới ở nồng độ 0,5-3%; tương thích sinh học tốt, cảm giác như silicone, có thể gây bít tắc lỗ chân lôngC · Nguồn chính thức
- Polyglyceryl-2 triisostearate
- Chất nhũ hóa không ion nhẹ cho kem; cảm giác nhờn, phù hợp cho da khô, kiểm soát liều lượng cho da dầuB · Xác minh bên thứ ba
- Polyethylene
- Hạt polymer nhựa để mài mòn hoặc tạo màng; kiểm tra lệnh cấm EU về vi nhựa trong sản phẩm xả nước, chỉ dùng cho sản phẩm xả nướcB · Xác minh bên thứ ba
- Propylene Glycol Dibenzoate 原文“丙二醇二苯甲酸酯”
- Chưa phân tích
- 不知其CAS号
- Chưa phân tích
- Neopentyl glycol diheptanoate
- Este làm mềm nhẹ, không nhờn, cải thiện khả năng trải đều của sản phẩm.B · Xác minh bên thứ ba
- Hydrogenated microcrystalline wax
- Hydrogenated microcrystalline wax for high-melting-point film and occlusion in creams and wax-based products; non-comedogenic but heavy feelE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hydrogenated polyisobutene
- Polyisobutene hydro hóa; chất bôi trơn có nguồn gốc dầu mỏ tạo màng thoáng khí; độ tinh khiết cao, kích ứng/gây bít tắc thấp.B · Xác minh bên thứ ba
- C20-40 alcohols
- Blended long-chain fatty alcohols for emulsification and skin conditioning; moderate comedogenicity (2–3), avoid for oily skin, pair with emulsifiersE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Euphorbia Cerifera Wax Extract
- Candelilla wax extract for film and binding; plant-derived, may contain saponin impurities.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sodium Hyaluronate
- Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
- Tocopheryl Acetate
- Chất chống oxy hóa dẫn xuất vitamin E ở nồng độ 0,1–1%; ổn định hơn tocopherol, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
- Apricot Kernel Oil
- Light nut oil, emollient, fast absorption; lower allergen risk than walnut.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- or Persic Oil
- Chưa phân tích
- Glycerol
- Chất giữ ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, kết hợp với chất bịt kín; không gây bít tắc lỗ chân lôngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hyaluronan
- Natural polysaccharide humectant at 0.1–2%; different MW for penetration depth, high levels may draw moistureC · Nguồn chính thức
- Ceramide 2
- Natural skin lipid at 0.1–1%; repairs barrier and moisturises, works best with cholesterol and fatty acids, requires oil phaseC · Nguồn chính thức
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Magnesium Aluminum Silicate
- Bột hấp thụ dầu ở 5–20%; dành cho makeup dạng nén/bột, hàm lượng cao có thể gây cảm giác nặngB · Xác minh bên thứ ba
- Ethylhexylglycerin
- Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
- Glucosyl Hesperidin
- Flavonoid glycoside, antioxidant, improves circulation, non-irritating.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Red 6
- Synthetic dye for coloration; restricted or banned in some markets, check local regulationsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Red 7
- Synthetic colorant for coloring; may cause pigmentation, use caution in sensitive skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
- CI 77891
- Titanium dioxide, chất tạo màu vô cơ và lọc UV; đánh giá rủi ro hít phải đối với dạng nano và các quy định hạn chế của EUE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Parfum
- Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →