Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

KhácSữa rửa mặt

Biorrier Soothing Moisturizing Cleanser

Biorrier Biorrier Soothing Moisturizing Cleanser lists 17 ingredients on its label, 17 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Glycol stearate
  2. Acrylates Copolymer
  3. PEG-120 Methyl Glucose Dioleate
  4. Sodium lauroyl glutamate
  5. Propylene Glycol
  6. Thermal Spring Water
  7. Sodium chloride
  8. EDTA-2Na
  9. Tetrasodium EDTA
  10. Citric Acid
  11. Ferulic Acid
  12. Polyglycerin-3
  13. Butylene Glycol
  14. Portulaca oleracea
  15. Ethylhexylglycerin
  16. Phenoxyethanol
  17. Sodium Benzoate

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa PEG

Thành phần chính

DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Glycol stearate
ANTISTATIC
Acrylates CopolymerSodium lauroyl glutamate
CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
PEG-120 Methyl Glucose Dioleate
HUMECTANT
Propylene Glycol
AQUA
Thermal Spring Water
BULKING
Sodium chloride
CHELATING AGENT
EDTA-2Na

Thành phần khác

Tetrasodium EDTACitric AcidFerulic AcidPolyglycerin-3Butylene GlycolPortulaca oleraceaEthylhexylglycerinPhenoxyethanolSodium Benzoate

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Glycol stearateSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, OPACIFYING, SURFACTANT - CLEANSING0 · –Xanh
Acrylates CopolymerKHÁNG TĨNCH, KẾT DÍNH, TẠO MÀNG0 · –Xanh
PEG-120 Methyl Glucose DioleateCHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT0 · –Xanh
Sodium lauroyl glutamateKHÁNG TĨNH ĐIỆN, DƯỠNG TÓC, BỀ MẶT HOẠT TÍNH - LÀM SẠCH1 · –Xanh
Propylene GlycolChất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác1 · 0Xanh
Thermal Spring WaterAQUA, SKIN CONDITIONING0 · –Xanh
Sodium chlorideTĂNG ĐỘ ĐẶC, TẠO HƯƠNG, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Xanh
EDTA-2NaCHELATING AGENT0 · –Xanh
Tetrasodium EDTACHELATING3 · –Xanh
Citric AcidĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI2 · –Xanh
Ferulic AcidANTIMICROBIAL, ANTIOXIDANT0 · –Xanh
Polyglycerin-3EMULSIFIER, EMOLLIENT, HUMECTANT0 · –Xanh
Butylene GlycolDưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt0 · 1Xanh
Portulaca oleraceaSKIN CONDITIONING, ANTI-IRRITATION0 · –Xanh
EthylhexylglycerinKHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA3 · –Xanh
PhenoxyethanolANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/293 · –Vàng
Sodium BenzoateANTICORROSIVE, FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/10 · –Vàng

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Glycol stearate
Glycol stearate emulsifier and thickener; improves texture and feel, generally well-tolerated.B · Xác minh bên thứ ba
Acrylates Copolymer
Polymer tổng hợp acrylate để tạo phim và kháng tĩnh điện; phim thấm khí, kiểm soát liều lượng cẩn thậnB · Xác minh bên thứ ba
PEG-120 Methyl Glucose Dioleate
PEG-modified emulsifier; mild, low-foam. For O/W and anhydrous systems, check compatibility and viscosity.B · Xác minh bên thứ ba
Sodium lauroyl glutamate
Amino acid surfactant, gentle and suitable for sensitive skin; moderate cleansing power.B · Xác minh bên thứ ba
Propylene Glycol
Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
Thermal Spring Water
Mineral-rich aqueous base; moisturizing and soothing; requires preservative system, minerals may irritate sensitive skinE · Suy luận của AI · cần xác minh
Sodium chloride
Muối kiểm soát độ nhớt của gel; dùng làm chất kết tủa trong xà phòngE · Suy luận của AI · cần xác minh
EDTA-2Na
Metal chelating agent at 0.01–0.1%; sequesters metal ions in water, stabilizes formula, prevents oxidation discolorationE · Suy luận của AI · cần xác minh
Tetrasodium EDTA
Chất giữ kim loại để tăng hiệu quả của chất chống oxy hóa và chất bảo quản; liều dùng rất thấp, thường 0,05-0,1%, không có chức năng chăm sóc da trực tiếp.B · Xác minh bên thứ ba
Citric Acid
Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
Ferulic Acid
Antioxidant, often combined with vitamin C and E; 0.5-2%, photolabileC · Nguồn chính thức
Polyglycerin-3
Plant-derived nonionic emulsifier and humectant at 3-5%; gentle, suitable for sensitive/infant skin; superior moisturization vs some PEG estersB · Xác minh bên thứ ba
Butylene Glycol
Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
Portulaca oleracea
Purslane whole plant, flavonoids and polysaccharides; soothing and hydrating; powder or extract; prone to spoilage, needs preservatives; 1-5%.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Ethylhexylglycerin
Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
Phenoxyethanol
Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
Sodium Benzoate
Chất tăng hiệu quả bảo quản, hoạt tính dưới pH 4.5; có thể kết hợp với sorbateC · Nguồn chính thức

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →