俄羅斯 Russian Sea Buckthorn Oil Royal Jelly Eye Cream
俄羅斯 Russian Sea Buckthorn Oil Royal Jelly Eye Cream lists 33 ingredients on its label, 28 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Propylene Glycol
- Cetearyl Alcohol
- Cyclopentasiloxane
- Hippophae Rhamnoides Oil
- Glycyrrhiza Glabra Root Extract
- Avena sativa
- Oryza sativa Germ Oil
- Secale cereale
- Triticum Vulgare Germ
- Zea mays oil
- Aesculus hippocastanum
- Allantoin
- Ammonium lactate
- Glycol
- Carum petroselinum
- Citric Acid
- Creatine
- Disodium EDTA
- 1,2-Hexanediol
- Mangifera indica
- Mel Extract
- Methylparaben
- Parfum
- PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
- Phenoxyethanol
- Potassium phosphate
- Sine adipe lac
- Sodium Benzoate
- Trideceth-9
- Triethanolamine
- Coumarin
- Limonene
- Linalool
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa siliconeChứa tinh dầuChứa hương liệuChứa parabenChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa dầu khoángChứa PEG
Thành phần chính
- HUMECTANT
- Propylene Glycol
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Cetearyl AlcoholCyclopentasiloxaneHippophae Rhamnoides OilOryza sativa Germ Oil
- BLEACHING
- Glycyrrhiza Glabra Root ExtractTriticum Vulgare Germ
- 皮肤调理剂
- Avena sativa
Thành phần khác
Secale cerealeZea mays oilAesculus hippocastanumAllantoinAmmonium lactateGlycolCarum petroselinumCitric AcidCreatineDisodium EDTA1,2-HexanediolMangifera indicaMel ExtractMethylparabenParfumPEG-40 Hydrogenated Castor OilPhenoxyethanolPotassium phosphateSine adipe lacSodium BenzoateTrideceth-9TriethanolamineCoumarinLimoneneLinalool
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Propylene Glycol | Chất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác | 1 · 0 | Xanh |
| Cetearyl Alcohol | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - FOAM BOOSTING, OPACIFYING, SURFACTANT - CLEANSING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Cyclopentasiloxane | ĐIỀU CHỈNH DA - XÁC ĐẸP, CHĂM SÓC TÓC, ĐIỀU CHỈNH DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Hippophae Rhamnoides Oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Glycyrrhiza Glabra Root Extract | Tẩy trắng, điều kiện da - làm mềm, điều kiện da, làm mịn, làm dịu, tạo hương | — | Xanh |
| Avena sativa | 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Oryza sativa Germ Oil | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Secale cereale | Chưa phân tích | — | — |
| Triticum Vulgare Germ | BLEACHING, SKIN CONDITIONING, SKIN PROTECTING | 0 · – | Xanh |
| Zea mays oil | SURFACTANT - EMULSIFYING, HAIR CONDITIONING, FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING, PERFUMING | 0 · – | Xanh |
| Aesculus hippocastanum | Chưa phân tích | — | — |
| Allantoin | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU | 0 · 0 | Xanh |
| Ammonium lactate | BUFFERING, HUMECTANT, KERATOLYTIC, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Glycol | HUMECTANT, SOLVENT, VISCOSITY CONTROLLING | 2 · – | Xanh |
| Carum petroselinum | Chưa phân tích | — | — |
| Citric Acid | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 2 · – | Xanh |
| Creatine | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Disodium EDTA | TẠO PHỨC HỢP, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| 1,2-Hexanediol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Mangifera indica | Chưa phân tích | — | — |
| Mel Extract | Chưa phân tích | — | — |
| Methylparaben | FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/12 | 0 · – | Vàng |
| Parfum | Hương liệu, Tạo hương | 2 · – | Vàng |
| PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 1 · – | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Potassium phosphate | BUFFERING | 0 · – | Xanh |
| Sine adipe lac | Chưa phân tích | — | — |
| Sodium Benzoate | ANTICORROSIVE, FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/1 | 0 · – | Vàng |
| Trideceth-9 | CHẤT NHULUÁ, CHẤT HOẠT TÍNH BỀ MẶT | 1 · – | Xanh |
| Triethanolamine | BUFFERING, SURFACTANT - EMULSIFYING, FRAGRANCE, SURFACTANT - CLEANSING · 限制 III/62 | 2 · 2 | Vàng |
| Coumarin | PERFUMING · 限制 III/77 | 1 · – | Vàng |
| Limonene | DEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/168 | 3 · – | Vàng |
| Linalool | DEODORANT, PERFUMING · 限制 III/84 | 3 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Propylene Glycol
- Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
- Cetearyl Alcohol
- Chất nhũ hóa từ rượu béo nồng độ 1-5%; chất hoạt động bề mặt không ionC · Nguồn chính thức
- Cyclopentasiloxane
- Cyclopentasiloxane để làm mềm/chất hòa tan; silicone bay hơi, cảm giác mượt mà, kiểm tra quy định VOC.B · Xác minh bên thứ ba
- Hippophae Rhamnoides Oil
- Sea buckthorn oil rich in carotenoids; viscous and may stain light formulations.B · Xác minh bên thứ ba
- Glycyrrhiza Glabra Root Extract
- Chiết xuất rễ cam thảo để làm dịu và làm sáng; biến động giữa các lô, chú ý tương tác polyphenolE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Avena sativa
- Oat raw material for soothing; oat polysaccharides, watch out for dispersion in powders.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Oryza sativa Germ Oil
- Rice bran oil, moisturizing conditioning; 1–5% typical, low irritation, low comedogenicityE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Secale cereale
- Chưa phân tích
- Triticum Vulgare Germ
- Wheat germ extract; nourishing, watch gluten sensitivity in allergic individuals.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Zea mays oil
- Corn oil; light emollient and stabilizer. Low comedogenic rating (1). Use at 2-5% as carrier.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Aesculus hippocastanum
- Chưa phân tích
- Allantoin
- Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
- Ammonium lactate
- Buffering, humectant, and keratolytic agent; pH adjustor, dosage based on buffering needs.B · Xác minh bên thứ ba
- Glycol
- Humectant and solvent; low levels required as high concentrations can be irritating; purity critical.B · Xác minh bên thứ ba
- Carum petroselinum
- Chưa phân tích
- Citric Acid
- Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
- Creatine
- Skin conditioning agent for moisturizing and anti-aging; used at low concentrations, generally well-tolerated by sensitive skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Disodium EDTA
- Chất tạo phức hợp ở nồng độ 0.05–0.5%; giữ các ion kim loại để ổn định, tăng hiệu quả chất bảo quảnC · Nguồn chính thức
- 1,2-Hexanediol
- Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
- Mangifera indica
- Chưa phân tích
- Mel Extract
- Chưa phân tích
- Methylparaben
- Chất bảo quản, phổ hẹp; thường kết hợp sử dụng, kiểm tra rủi ro dị ứng và giới hạn quy định.B · Xác minh bên thứ ba
- Parfum
- Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
- Chất hòa tan và nhũ hóa cho các thành phần tan trong dầu; nồng độ cao có thể gây viêm da tiếp xúc ở da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
- Potassium phosphate
- pH adjuster for buffering systems; 0.1-1%, avoid calcium and magnesium ionsB · Xác minh bên thứ ba
- Sine adipe lac
- Chưa phân tích
- Sodium Benzoate
- Chất tăng hiệu quả bảo quản, hoạt tính dưới pH 4.5; có thể kết hợp với sorbateC · Nguồn chính thức
- Trideceth-9
- Non-ionic emulsifier for O/W; lower irritation than anionics, often boosted, 1-5%B · Xác minh bên thứ ba
- Triethanolamine
- Triethanolamine để đệm; bị hạn chế, giới hạn nồng độ để tránh pH cao và kích ứngB · Xác minh bên thứ ba
- Coumarin
- Hương liệu kinh điển và chất nhạy cảm ánh sáng, giới hạn EU III/77; nguy cơ dị ứng cao, bị hạn chế trong các sản phẩm cho da mặtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Limonene
- Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
- Linalool
- Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →