Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

KhácKem mắt

俄羅斯 Russian Sea Buckthorn Oil Royal Jelly Eye Cream

俄羅斯 Russian Sea Buckthorn Oil Royal Jelly Eye Cream lists 33 ingredients on its label, 28 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Propylene Glycol
  2. Cetearyl Alcohol
  3. Cyclopentasiloxane
  4. Hippophae Rhamnoides Oil
  5. Glycyrrhiza Glabra Root Extract
  6. Avena sativa
  7. Oryza sativa Germ Oil
  8. Secale cereale
  9. Triticum Vulgare Germ
  10. Zea mays oil
  11. Aesculus hippocastanum
  12. Allantoin
  13. Ammonium lactate
  14. Glycol
  15. Carum petroselinum
  16. Citric Acid
  17. Creatine
  18. Disodium EDTA
  19. 1,2-Hexanediol
  20. Mangifera indica
  21. Mel Extract
  22. Methylparaben
  23. Parfum
  24. PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
  25. Phenoxyethanol
  26. Potassium phosphate
  27. Sine adipe lac
  28. Sodium Benzoate
  29. Trideceth-9
  30. Triethanolamine
  31. Coumarin
  32. Limonene
  33. Linalool

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa siliconeChứa tinh dầuChứa hương liệuChứa parabenChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa dầu khoángChứa PEG

Thành phần chính

HUMECTANT
Propylene Glycol
DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
Cetearyl AlcoholCyclopentasiloxaneHippophae Rhamnoides OilOryza sativa Germ Oil
BLEACHING
Glycyrrhiza Glabra Root ExtractTriticum Vulgare Germ
皮肤调理剂
Avena sativa

Thành phần khác

Secale cerealeZea mays oilAesculus hippocastanumAllantoinAmmonium lactateGlycolCarum petroselinumCitric AcidCreatineDisodium EDTA1,2-HexanediolMangifera indicaMel ExtractMethylparabenParfumPEG-40 Hydrogenated Castor OilPhenoxyethanolPotassium phosphateSine adipe lacSodium BenzoateTrideceth-9TriethanolamineCoumarinLimoneneLinalool

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Propylene GlycolChất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác1 · 0Xanh
Cetearyl AlcoholSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - FOAM BOOSTING, OPACIFYING, SURFACTANT - CLEANSING, VISCOSITY CONTROLLING0 · –Xanh
CyclopentasiloxaneĐIỀU CHỈNH DA - XÁC ĐẸP, CHĂM SÓC TÓC, ĐIỀU CHỈNH DA, DUNG MÔI0 · –Xanh
Hippophae Rhamnoides OilĐiều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da0 · –Xanh
Glycyrrhiza Glabra Root ExtractTẩy trắng, điều kiện da - làm mềm, điều kiện da, làm mịn, làm dịu, tạo hươngXanh
Avena sativa皮肤调理剂0 · –Xanh
Oryza sativa Germ OilDƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA0 · –Xanh
Secale cerealeChưa phân tích
Triticum Vulgare GermBLEACHING, SKIN CONDITIONING, SKIN PROTECTING0 · –Xanh
Zea mays oilSURFACTANT - EMULSIFYING, HAIR CONDITIONING, FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING, PERFUMING0 · –Xanh
Aesculus hippocastanumChưa phân tích
AllantoinCHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU0 · 0Xanh
Ammonium lactateBUFFERING, HUMECTANT, KERATOLYTIC, SKIN CONDITIONING0 · –Xanh
GlycolHUMECTANT, SOLVENT, VISCOSITY CONTROLLING2 · –Xanh
Carum petroselinumChưa phân tích
Citric AcidĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI2 · –Xanh
CreatineCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
Disodium EDTATẠO PHỨC HỢP, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Xanh
1,2-HexanediolCHĂM SÓC DA, DUNG MÔI0 · –Xanh
Mangifera indicaChưa phân tích
Mel ExtractChưa phân tích
MethylparabenFRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/120 · –Vàng
ParfumHương liệu, Tạo hương2 · –Vàng
PEG-40 Hydrogenated Castor OilChất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch1 · –Xanh
PhenoxyethanolANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/293 · –Vàng
Potassium phosphateBUFFERING0 · –Xanh
Sine adipe lacChưa phân tích
Sodium BenzoateANTICORROSIVE, FRAGRANCE, PRESERVATIVE · 限制 V/10 · –Vàng
Trideceth-9CHẤT NHULUÁ, CHẤT HOẠT TÍNH BỀ MẶT1 · –Xanh
TriethanolamineBUFFERING, SURFACTANT - EMULSIFYING, FRAGRANCE, SURFACTANT - CLEANSING · 限制 III/622 · 2Vàng
CoumarinPERFUMING · 限制 III/771 · –Vàng
LimoneneDEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/1683 · –Vàng
LinaloolDEODORANT, PERFUMING · 限制 III/843 · –Vàng

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Propylene Glycol
Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
Cetearyl Alcohol
Chất nhũ hóa từ rượu béo nồng độ 1-5%; chất hoạt động bề mặt không ionC · Nguồn chính thức
Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane để làm mềm/chất hòa tan; silicone bay hơi, cảm giác mượt mà, kiểm tra quy định VOC.B · Xác minh bên thứ ba
Hippophae Rhamnoides Oil
Sea buckthorn oil rich in carotenoids; viscous and may stain light formulations.B · Xác minh bên thứ ba
Glycyrrhiza Glabra Root Extract
Chiết xuất rễ cam thảo để làm dịu và làm sáng; biến động giữa các lô, chú ý tương tác polyphenolE · Suy luận của AI · cần xác minh
Avena sativa
Oat raw material for soothing; oat polysaccharides, watch out for dispersion in powders.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Oryza sativa Germ Oil
Rice bran oil, moisturizing conditioning; 1–5% typical, low irritation, low comedogenicityE · Suy luận của AI · cần xác minh
Secale cereale
Chưa phân tích
Triticum Vulgare Germ
Wheat germ extract; nourishing, watch gluten sensitivity in allergic individuals.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Zea mays oil
Corn oil; light emollient and stabilizer. Low comedogenic rating (1). Use at 2-5% as carrier.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Aesculus hippocastanum
Chưa phân tích
Allantoin
Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
Ammonium lactate
Buffering, humectant, and keratolytic agent; pH adjustor, dosage based on buffering needs.B · Xác minh bên thứ ba
Glycol
Humectant and solvent; low levels required as high concentrations can be irritating; purity critical.B · Xác minh bên thứ ba
Carum petroselinum
Chưa phân tích
Citric Acid
Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
Creatine
Skin conditioning agent for moisturizing and anti-aging; used at low concentrations, generally well-tolerated by sensitive skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Disodium EDTA
Chất tạo phức hợp ở nồng độ 0.05–0.5%; giữ các ion kim loại để ổn định, tăng hiệu quả chất bảo quảnC · Nguồn chính thức
1,2-Hexanediol
Dung môi polyol và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, có thể thay thế một số chất bảo quản truyền thốngC · Nguồn chính thức
Mangifera indica
Chưa phân tích
Mel Extract
Chưa phân tích
Methylparaben
Chất bảo quản, phổ hẹp; thường kết hợp sử dụng, kiểm tra rủi ro dị ứng và giới hạn quy định.B · Xác minh bên thứ ba
Parfum
Hương liệu tạo mùi; có thể chứa chất gây dị ứng, cẩn thận với da nhạy cảm, cần ghi nhãn đầy đủ.E · Suy luận của AI · cần xác minh
PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
Chất hòa tan và nhũ hóa cho các thành phần tan trong dầu; nồng độ cao có thể gây viêm da tiếp xúc ở da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
Phenoxyethanol
Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
Potassium phosphate
pH adjuster for buffering systems; 0.1-1%, avoid calcium and magnesium ionsB · Xác minh bên thứ ba
Sine adipe lac
Chưa phân tích
Sodium Benzoate
Chất tăng hiệu quả bảo quản, hoạt tính dưới pH 4.5; có thể kết hợp với sorbateC · Nguồn chính thức
Trideceth-9
Non-ionic emulsifier for O/W; lower irritation than anionics, often boosted, 1-5%B · Xác minh bên thứ ba
Triethanolamine
Triethanolamine để đệm; bị hạn chế, giới hạn nồng độ để tránh pH cao và kích ứngB · Xác minh bên thứ ba
Coumarin
Hương liệu kinh điển và chất nhạy cảm ánh sáng, giới hạn EU III/77; nguy cơ dị ứng cao, bị hạn chế trong các sản phẩm cho da mặtE · Suy luận của AI · cần xác minh
Limonene
Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
Linalool
Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →